Động từ trong tiếng Anh nói chung là những từ hoặc cụm chỉ hoạt động của một chủ thể nào đó. Động từ cũng là thành phần thiết yếu của một câu. Theo dõi bài viết dưới đây của Hero Education để biết thêm về các dạng của động từ trong tiếng Anh nhé.

I. Các dạng động từ
| Vo (V bare) | To V | Ving | V3/ed |
II. Trường hợp câu có 2 động từ
1. V1 – V2
a. V1 + V2-ing:
Ex: I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc)
b. V1 + To V:
Ex: I want to go home
c. V1 + O + V2
-
Let/ make /help + O + Vo
Ex: My parents let me travel with my best friends.
-
Động từ giác quan [See (nhìn), notice (chú ý), watch (xem), listen (nghe), hear (nghe), feel (cảm giác), touch (chạm), smell (ngửi thấy), taste (nếm)] + O + V-ing: diễn tả hành động đang diễn ra
Ex: I saw my father watering the plants. (Tôi thấy ba tôi tưới cây)
→ Vừa mới thấy tưới cây
-
Động từ giác quan + O + V: diễn tả hành động thấy ngay từ đầu
Ex: I saw my father water the plants. (Tôi thấy ba tôi tưới cây)
→ Từ lúc ông ấy mới bắt đầu
2. Động từ V-ing
-
Là chủ ngữ của câu
Ex: Listening to music is good for your mental health. (Nghe nhạc rất tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn)
-
Bổ ngữ của câu
Ex: Her hobby is painting. (Sở thích của cô ấy là vẽ tranh)
-
Sau giới từ
Ex: Are you interested in learning English? (Bạn có thích học tiếng Anh?)
- Đóng vai trò làm tính từ
Aspiring chefs (Đầu bếp đầy tham vọng)
Ex: I finishes doing my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
3. Động từ To V
-
Làm chủ ngữ
Ex: To exercise everyday helps you keep fit. (Tập thể dục hàng ngày giúp bạn giữ dáng.)
-
Theo sau một số động từ nhất định
-
Dạng rút gọn của in order to, dùng chỉ mục đích
Lưu ý: To V không bao giờ đóng vai trò là động từ chính của câu.
III. Các trường hợp đặc biệt
1. Stop
- Stop to V: dừng lại để làm gì
Ex:I stopped to get the call from my mom
- Stop V-ing: dừng hẳn việc gì đó
Ex: My father had pneumonia (viêm phổi) , so he stopped smoking
2. Remember/ forget/ regret
- Remember/ forget/ regret to V: nhớ/ quên/ dừng phải làm gì
Ex: Remember to turn off the light before going home
- Remember/ forget/ regret Ving: nhớ/ quên/ dừng gì đó đã làm
Ex: Phoebe regrets leaving school early
3. Try
- Try to V: cố gắng làm gì
Ex: My nephew tries to speak English
- Try Ving: thử làm gì
Ex: I try sending letters to him but he still doesn’t reply
4. Like
- Like to V: muốn làm gì
Ex: I like to go out
- Like Ving: thích cái gì đó vì cuốn hút
Ex: I like watching TV.
5. Prefer
- Prefer to V rather than…
Ex: I prefer to play basketball rather than listen to music.
- Prefer Ving to Ving
Ex: I prefer playing basketball to listening to music.
6. Mean
- Mean to V: có ý định làm gì
Ex: My boyfriend means to get up early but he forgot.
- Mean Ving: có nghĩa là
Ex: This sign means not turning left.
7. Need
- Need to V: cần làm gì
Ex: You need to go to the hospital.
- Need Ving: cần được làm gì (bị động)
Ex: My car needs repairing
8. Used
- Used to: đã từng làm gì (quá khứ)
Ex: I used to drink beer a lot. (Tôi đã từng uống bia rất nhiều)
- Be/ Get used to ving: quen với việc gì (hiện tại)
Ex: I’m used to getting up early in the morning.
9. Advise/ allow/ permit/ recommend + O + To V: khuyên làm gì
Ex: My mom advises me not to stay up late.
