Gốc từ (Word root) – HERO EDUCATION

Gốc từ (Word root)

1. Định nghĩa 

Gốc từ là phần cơ bản của một từ (nghĩa là từ đó không có bất kỳ tiền tố và hậu tố nào).

Để thay đổi nghĩa của một từ, ta có thể thêm tiền tố vào phía trước hoặc thêm hậu tố vào phía sau. Thông thường, tiền tố và hậu tố được thêm vào gốc từ để thay đổi nghĩa (tiền tố và hậu tố được gọi là phụ tố.)

Ví dụ:

  • Friend → friends, friendly, unfriendly, friendship
  • Normal → abnormal, normality, normalize, abnormality
  • Mature → immature, maturity

 

2. Gốc từ với nguồn gốc Hy Lạp

Rất nhiều gốc từ trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp.

Ví dụ:

Word Root Nghĩa Ví dụ
aster star asteroid, astronaut
auto self automatic, autobiography
biblio book bibliography, bibliophile
bio life biography, biology
chrome color monochromatic, phytochrome
chrono time chronic, chronicle
dyna power dynasty, dynamite
geo earth geography, geology
graph write autograph, graphic
hydr water dehydrate, hydrant
kinesis movement kinetic, psychokinesis
log thought logic, analogy
logos word, study astrology, logosglyph
narc sleep narcotic, narcolepsy
path feel empathy, pathetic
phil love philosophy, philanthropy
phon sound microphone, telephone
photo light photograph, photocopy
schem plan scheme, schematic
syn together, with synthetic, photosynthesis
tele far telescope, telepathy

3. Gốc từ với nguồn gốc Latin

Rất nhiều gốc từ bắt nguồn từ tiếng Latin.

Ví dụ:

Word Root Nghĩa Ví dụ
acri bitter acrid, acrimony
aqu water aquarium, aquatic
audi hear audible, audience
bene good benefit, benefactor
brev short abbreviate, brief
circ round circus, circulate
dict say dictate, diction
doc teach document, doctrine
duc lead, make deduce, educate
fund bottom founder, foundation
gen to birth gene, generate
hab to have ability, exhibit
jur law jury, justify
lev to lift levitate, elevate
manu hand manual, manicure
mis, mit send missile, transmit
pac peace pacify, pacifist
port carry export, import
quit silent, restive tranquil, acquit
scrib, script write script, describe
sens feel sensitive, sentient
terr earth terrain, territory
vac empty vacuum, vacate
vid, vis to see video, invisible

4. Tại sao gốc từ lại quan trọng

  • Sử dụng các gốc từ giúp tăng vốn từ vựng.

Nếu bạn đang học tiếng Anh, bạn có thể nhanh chóng tăng vốn từ vựng của mình bằng cách học một số gốc từ phổ biến cũng như các tiền tố và hậu tố phổ biến nhất.

  • Sử dụng hiểu biết về gốc từ và phụ tố để giải mã nghĩa của các từ dài.

Thông thường, bạn có thể giải mã nghĩa của một từ bằng cách xác định gốc từ và áp dụng hiểu biết của mình về bất kỳ phụ tố nào.

Ví dụ:

– Disrespectfully (thiếu tôn trọng) chia nhỏ thành dis-respect-ful-ly.

  • Sử dụng phụ tố để giảm số lượng từ trong câu.

Nghĩa của từ bị thay đổi khi thêm phụ tố vào. Đôi khi, bạn có thể khai thác điều này để giảm số lượng từ và tạo văn bản trôi chảy hơn.

Ví dụ:

– Not aware → unaware
– Not sure → unsure
– to bake cakes → baking cakes
– a comparison of the data shows → comparing the data shows

  • Chia nhỏ các từ dài để giúp viết chính tả

Từ Antidisestestishmentarianism (chủ nghĩa chống thành lập) được biết đến nhiều nhất không phải vì nội dung mà nó đại diện mà vì độ dài của nó (28 chữ cái và 12 âm tiết). Nếu bạn chia nhỏ nó thành từ gốc và các phụ tố, thì nó khá đơn giản.

→ Anti-dis-estest-ish-ment-arian-ism
Đây là kỹ thuật được sử dụng tốt để giúp đánh vần.

Các gốc từ có thể được tìm thấy trong hầu hết các từ trong tiếng Anh và chúng thường là các từ đơn giản nhất trong mỗi từ. Các từ mới được tạo ra bằng cách thêm các hậu tố và tiền tố khác nhau vào căn ngữ.

>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero