TỪ VỰNG PART 1 TOEIC VỀ NGƯỜI – HERO EDUCATION

TỪ VỰNG PART 1 TOEIC VỀ NGƯỜI

Mặc dù part 1 là một trong những dạng bài “dễ thở” nhất trong phần thi TOEIC, nhưng chúng ta nên cố gắng trau dồi từ vựng part 1 TOEIC cũng như các mẹo làm bài để chúng ta có thể đạt 6/6 câu trong phần part 1 nhé. 

  1. TỪ VỰNG PART 1 TOEIC “CÓ NGƯỜI” (CHIẾN 70-80%)

a/ Hành động bằng tay

  • arrange: sắp xếp

  • applaud: vỗ tay

  • adjust: điều chỉnh

  • carrying: mang, vác

  • cutting a grass: cắt cỏ

  • clap for: vỗ tay

  • drive a car: lái ô tô

  • fixing a light: sửa đèn

  • folding some papers/clothes: gấp giấy, đồ đạc

  • giving sth to sb: đưa ai đó cái gì

  • handing something to sb: trao cái gì đó

  • hanging a poster/ clothes: treo

  • holding a tool/suitcase/documents: cầm

  • installing: thiết lập

  • lifting a box: nâng, cầm

  • loading in: xếp lên

  • measuring: đo lường

  • mopping: lau nhà

  • moving some furniture/cartons: di chuyển

  • mixing ingredients: trộn

  • packing things: đóng gói

  • picking up: nhặt lên

  • placing: đặt trên

  • planting flowers: trồng hoa

  • pointing at ..: chỉ vào

  • polishing a window: đánh bóng lau

  • pressing a button: nhấn nút

  • putting paper in a machine: bỏ giấy vào máy

  • reaching into a bag: đưa tay vào một túi

  • removing an item:loại bỏ một món gì,..

  • repairing: sửa chữa

  • ride a bicycle – motorbike: đạp xe , chạy xe

  • rolling up: cuộn tròn lại

  • shaking hands

  • stacking: chất chồng lên

  • stirring: khuấy lên

  • signing a contract: ký 1 hợp đồng

  • sweeping: quét

  • typing on a keyboard: đánh máy

  • taking notes: ghi chú

  • taking a message

  • touch: chạm , sờ

  • unpacking things: mở ra

  • using sth: sử dụng

  • watering a plant/some trees: tưới cây

  • wiping: lau

 b/ Hành động bằng miệng

  • address oneself to: nói chuyện riêng với

  • deliver to speech: phát biểu

  • give a lecture: giảng bài

  • have a conversation with: có cuộc hội thoại

  • laugh at sth: cười

  • make a call: gọi điện thoại

  • smile at: cười (mỉm)

  • speak to sb: nói

  • talk to sb: nói chuyện

c/Hành động bằng chân

  • boarding a train/bus/plane: lên tàu , lên xe

  • crossing: băng qua

  • entering a building: bước vào tòa nhà

  • getting onto/into a bus: bước lên xe

  • get off: xuống xe

  • going up/down the stairs: đi lên, xuống cầu thang

  • standing: đứng

  • strolling on the beach: đi dạo trên bãi biển

  • walking along the street: đi bộ dọc theo đường phố

  • running: chạy bộ

d/ Hành động bằng mắt

  • checking: kiểm tra

  • examining: kiểm tra

  • gazing at =staring at : nhìn chằm chằm

  • inspecting a machine: điều tra, khám xét, kiểm tra

  • looking through: nhìn xuyên qua

  • reading: đọc

  • reviewing sth: xem xét

  • viewing = watching a performance: xem 1 màn trình diễn

 e/ Miêu tả tư thế

  • bending over to: chồm người qua

  • leaning on a: dựa vào

  • leaning against the wall: dựa vào tường

 g/Miêu tả hành động liên quan đến quần áo

  • be dressed casually: mặc không trịnh trọng

  • be dressed formally: mặc trang trọng, lịch sự

  • puting on sth: mặc vào, đeo vào

  • taking off sth: cởi đồ

  • trying on sth: thử đồ

  • wearing: đeo mặc

2. LUYỆN TẬP TỪ VỰNG PART 1 TOEIC 

từ vựng toeic part 1

Tham khảo chi tiết các chương trình học tiếng anh TOEIC tại HERO EDUCATION

Xem thêm: Từ vựng theo chủ đề “HOUSE”

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn