Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói đến nguyên tắc “I Before E Except After C” chưa? Hẳn là có, vì đây là một quy tắc chính tả phổ biến, nhưng nó có những ngoại lệ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cho bạn biết mẫu chính tả này.
Nguyên tắc “I Before E Except After C” và các trường hợp ngoại lệ
1. Nguyên tắc “I Before E Except After C” là gì?
“I Before E Except After C” là một kỹ ghi nhớ được ghi lại lần đầu tiên vào năm 1866 trong Sổ tay đánh vần tiếng Anh. Một bài đồng dao hữu ích cũng được tạo ra để giúp mọi người ghi nhớ quy tắc. Vần đầy đủ của “I before E Trừ sau c” như sau.
I before E
Except after C
And when sounded like A,
as in neighbor and weigh.
(I luôn đứng trước E
Ngoại trừ khi đứng sau C
Và khi được phát âm như /ei/
Như trong từ neighbor và weigh.)
Quy tắc nói rằng, trong một từ chữ “i” trước chữ “e”. Tuy nhiên, khi trong từ có chữ “c” thì chữ “e” sẽ đứng trước chữ “i”.
Chẳng hạn, những từ có “cei” như “ceiling” không tuân theo quy tắc đánh vần I trước E.
2. Ví dụ về nguyên tắc “I Before E Except After C”
Nhiều từ trong tiếng Anh tuân theo quy tắc ghi nhớ này. Một số ví dụ phổ biến về các từ tuân theo quy tắc này:
Deceive /dɪˈsiːv/ (lừa dối)
Receipt /rɪˈsiːt/ (biên lai)
Receive /rɪˈsiːv/ (nhận được)
Conceit /kənˈsiːt/ (tự cao)
3. Những trường hợp ngoại lệ cho nguyên tắc “I Before E Except After C”
Có những ngoại lệ đối với quy tắc này. Chẳng hạn, từ “concierge” viết theo cách viết “cie” ngay cả khi có chữ “c”. Những từ như “cueing” có biến tố ‘-ing’ cũng là ngoại lệ đối với mẫu “I Before E Except After C”.
Nói chung, có bốn trường hợp ngoại lệ đối với quy tắc. Dưới đây là một cái nhìn sâu hơn về từng trường hợp:
a. Những từ có “ei” nhưng không có “c”
Những từ có “ei” nhưng không có “c” thường thuộc loại ngoại lệ đối với quy tắc.
Ví dụ, khi phát âm từ “eight”, chữ cái “ei” được phát âm giống như /eɪ/
Dưới đây là những từ khác có cách đánh vần là “ei” nhưng không có “c”:
Eight /eɪt/ (tám)
Beige /beɪʒ/ (màu be)
Vein /veɪn/ (tĩnh mạch)
Freight /freɪt/ (vận tải)
Reign /reɪn/ (cai trị)
Weight /weɪt/ (cân nặng)
Heifer /ˈhefər/ (bò cái tơ)
b. Những từ có âm /ɑː/ hoặc /ai/
Những từ có âm “a” là một phần ngoại lệ của “I before e except after c”. Các ví dụ phổ biến về một từ được đánh vần bằng “ie” nhưng tạo ra âm /ɑː/ hoặc /ai/ bao gồm:
Lingerie /ˌlɑːndʒəˈreɪ/ (nội y)
Sleight /ˌslaɪt/ (xe trượt tuyết)
Height /haɪt/ (chiều cao)
Heist /haɪst/ (trộm cướp)
c. Những từ có âm /ɪ/ hoặc /iː/
Tương tự như ngoại lệ /ɑː/ hoặc /ai/, ta có ngoại lệ /ɪ/ hoặc /iː/. Ngoại lệ này phổ biến hơn ngoại lệ /ɑː/ hoặc /ai/
Những từ được đánh vần bằng chữ “ie” sẽ tạo ra âm “i” dài (/i:/). Trong trường hợp ngoại lệ này, các chữ cái “i” và “e” hoạt động như một chữ ghép. Một chữ ghép là sự kết hợp của hai chữ cái tạo thành một âm thanh duy nhất.
Các ví dụ phổ biến về ngoại lệ “i” dài là:
Achieve /əˈtʃiːv/ (đạt được)
Believe /bɪˈliːv/ (tin tưởng)
Seize /siːz/ (nắm bắt)
Yield /jiːld/ (năng suất)
Relief /rɪˈliːf/ (cứu trợ)
Sovereign /ˈsɑːvrɪn/ (tối cao)
d. Từ Với C là âm “s” (/s/) hoặc “sh” (/ʃ/)
Mẫu chính tả “I before e except after c” không áp dụng cho các từ có chữ “c” được phát âm bằng âm “s” (/s/) hoặc “sh”. Dưới đây là một số ví dụ:
Trong tiếng Anh, câu là đơn vị cơ bản để truyền đạt ý nghĩa. Câu có thể được chia thành ba loại chính: câu đơn, câu ghép và câu phức. Mỗi loại câu có đặc điểm riêng, sự khác biệt giữa chúng cũng rất rõ ràng. Việc hiểu và sử dụng chính xác các loại câu này sẽ giúp cho việc giao tiếp bằng tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là những đặc điểm cơ bản của từng loại.
Câu đơn, câu phức, câu ghép
1. Câu đơn
Simple sentence là loại câu đơn giản nhất. Nó chỉ bao gồm một mệnh đề đơn giản với một chủ ngữ (subject) và một động từ (verb).
Ví dụ: “John plays tennis.”
→ “John” là chủ ngữ và “plays” là động từ.
Các ví dụ khác:
– I eat breakfast every day. (Tôi ăn bữa sáng hàng ngày.)
– She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp.)
– They play football in the park. (Họ chơi bóng đá ở công viên.)
Chúng ta nên hạn chế dùng một chuỗi các câu đơn liên tiếp vì điều này sẽ làm người đọc khó chịu, trừ khi người viết có chủ ý.
2. Câu ghép
Compound sentence là sự kết hợp của hai hay nhiều mệnh đề đơn giản bằng các liên từ (conjunctions) như and, but, or… Mỗi mệnh đề trong câu ghép có thể tồn tại độc lập.
Ví dụ: “John plays tennis and Mary plays basketball.”
→ Có hai mệnh đề đơn giản: “John plays tennis” và “Mary plays basketball”, được nối với nhau bởi liên từ “and”.
Các ví dụ khác:
– I like coffee, but my friend prefers tea.
– She studied hard for the exam, so she passed with flying colors.
– He didn’t have enough money to buy a new car, so he decided to fix his old one.
3. Câu phức
Complex sentence là một câu gồm ít nhất hai mệnh đề. Trong đó một mệnh đề là mệnh đề chính (main clause) và một hoặc nhiều mệnh đề khác là mệnh đề phụ (subordinate clause). Mệnh đề phụ không thể tồn tại một mình và được liên kết với mệnh đề chính bằng các liên từ phụ thuộc như although, because, if, when, while, …
Ví dụ: “John plays tennis when he has free time.”
→ “John plays tennis” là mệnh đề chính
“when he has free time” là mệnh đề phụ.
Các ví dụ khác:
– Although it was raining heavily, they still went out for a walk.
– Because he missed the bus, he was late for work.
– If you study hard, you will pass the exam.
Ngoài ra chúng ta còn có một loại đặc biệt khác là câu phức tổng hợp.
Compound-complex sentence là câu có chứa hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Nói cách khác, nó là sự kết hợp của một câu ghép và một câu phức.
Ví dụ: Although I was tired, I stayed up late to finish my essay, but I did not get a good grade on it because I rushed through it.
→ “Although I was tired” là mệnh đề phụ thuộc.
“I stayed up late to finish my essay” và “I did not get a good grade on” là mệnh đề độc lập.
“but” là liên từ phối hợp nối các mệnh đề độc lập lại với nhau.
Các câu phức tổng hợp có thể hữu ích để diễn đạt các ý tưởng phức tạp và mối quan hệ giữa nhiều hành động.
Việc sử dụng các loại câu khác nhau trên là rất quan trọng trong việc viết và nói tiếng Anh hiệu quả. Sử dụng câu đơn thường xuyên trong văn viết sẽ giúp cho văn phong của bạn trở nên trôi chảy và dễ hiểu. Câu ghép có thể được sử dụng để kết hợp các ý tưởng liên quan với nhau và thể hiện tính logic trong việc truyền đạt ý nghĩa. Câu phức là loại câu phổ biến trong văn viết và giúp thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng trong văn bản.
Tuy nhiên, việc sử dụng các loại câu trong tiếng Anh cũng có thể gặp phải một số khó khăn. Đặc biệt là khi sử dụng câu phức, cần phải chú ý đến cách nối các mệnh đề phụ với mệnh đề chính để tránh gây hiểu nhầm cho độc giả hoặc người nghe.
Vì vậy, khi học tiếng Anh, việc nắm vững và sử dụng các loại câu một cách chính xác là rất quan trọng để có thể giao tiếp và viết tốt trong ngôn ngữ này.
Topic: The Importance of Physical Education in Schools.
Dưới đây là bài mẫu của Hero Education kèm theo bài dịch. Hi vọng bài viết sẽ giúp ích cho các bạn!
The Importance of Physical Education in Schools
1. Bài mẫu
Physical education is an essential component of a child’s holistic development, and its inclusion in school curriculums has been a topic of debate for many years. While some argue that academics should take priority over physical activity, others believe that physical education is just as crucial as any other subject.
Those who support physical education in schools argue that it promotes healthy living and helps combat childhood obesity. According to the Centers for Disease Control and Prevention, more than one in three children and adolescents are overweight or obese. Regular physical activity can help reduce this statistic by improving cardiovascular health, boosting bone density, and increasing overall fitness levels.
Moreover, physical education teaches children important life skills such as teamwork, leadership, and communication. Studies have shown that students who participate in physical education tend to have higher levels of self-esteem and confidence, which can positively impact their academic performance.
On the other hand, opponents argue that time spent on physical education takes away from valuable classroom time. They contend that academic subjects such as math and science should take priority over physical education since they are more relevant to future career opportunities.
However, this argument fails to recognize the long-term benefits of physical education. By promoting physical activity at a young age, children are more likely to carry these habits into adulthood, reducing their risk of developing chronic diseases such as type 2 diabetes and heart disease.
In conclusion, while academic subjects are undeniably important, physical education should not be overlooked in school curriculums. It provides numerous benefits to a child’s physical and mental well-being, and developing healthy habits early on can have lifelong impacts. Therefore, physical education should continue to be a fundamental part of the overall education system.
2. Dịch
Tầm quan trọng của giáo dục thể chất trong trường học
Giáo dục thể chất là một thành phần thiết yếu trong quá trình phát triển toàn diện của trẻ em và việc đưa nó vào chương trình giảng dạy ở trường đã là một chủ đề tranh luận trong nhiều năm. Trong khi một số người tranh luận rằng học thuật nên được ưu tiên hơn hoạt động thể chất, những người khác tin rằng giáo dục thể chất cũng quan trọng như bất kỳ môn học nào khác.
Những người ủng hộ giáo dục thể chất trong trường học lập luận rằng nó thúc đẩy lối sống lành mạnh và giúp chống béo phì ở trẻ em. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh, cứ ba trẻ em và thanh thiếu niên thì có hơn một trẻ bị thừa cân hoặc béo phì. Hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp giảm thống kê này bằng cách cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường mật độ xương và tăng mức độ tập thể dục tổng thể.
Hơn nữa, giáo dục thể chất dạy cho trẻ những kỹ năng sống quan trọng như làm việc theo nhóm, lãnh đạo và giao tiếp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những học sinh tham gia giáo dục thể chất có xu hướng có lòng tự trọng và sự tự tin cao hơn, điều này có thể tác động tích cực đến kết quả học tập của các em.
Mặt khác, những người phản đối lập luận rằng thời gian dành cho giáo dục thể chất làm mất đi thời gian quý báu trên lớp. Họ cho rằng các môn học như toán và khoa học nên được ưu tiên hơn giáo dục thể chất vì chúng phù hợp hơn với các cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Tuy nhiên, lập luận này không nhận ra những lợi ích lâu dài của giáo dục thể chất. Bằng cách thúc đẩy hoạt động thể chất khi còn nhỏ, trẻ em có nhiều khả năng thực hiện những thói quen này khi trưởng thành, giảm nguy cơ phát triển các bệnh mãn tính như bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim.
Tóm lại, trong khi các môn học là không thể phủ nhận, giáo dục thể chất không nên bị bỏ qua trong chương trình giảng dạy ở trường. Nó mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ, và việc phát triển các thói quen lành mạnh từ sớm có thể có tác động suốt đời. Vì vậy, giáo dục thể chất nên tiếp tục là một phần cơ bản của hệ thống giáo dục tổng thể.
Argumentative Essay còn được gọi là Opinion hoặc Agree/Disagree Essay. Dạng này sẽ đưa ra ý kiến cá nhân về các topic quen thuộc trong xã hội.
IELTS Writing task 2 – Argumentative/Opinion/Agree or Disagree Essay
I. Dàn bài
1. Introduction:
Introduce the topic/issue. (Giới thiệu chủ đề/vấn đề)
State your opinion and briefly preview your main arguments. (Nêu ý kiến của bạn và sơ lược các lập luận chính của bạn)
2. Body:
Each paragraph discusses one main argument with supporting evidence/examples. (Mỗi đoạn thảo luận về một lập luận chính với bằng chứng/ví dụ hỗ trợ)
Start each paragraph with a topic sentence that clearly states the argument. (Bắt đầu mỗi đoạn bằng một câu chủ đề nêu rõ lập luận)
Provide evidence to support your argument. (Cung cấp bằng chứng để hỗ trợ lập luận của bạn)
Analyze the evidence to explain how it supports your argument. (Phân tích bằng chứng để giải thích nó hỗ trợ lập luận của bạn như thế nào)
Use transition words to link your paragraphs together. (Sử dụng các từ chuyển tiếp để liên kết các đoạn văn của bạn với nhau)
3. Counterargument Paragraph (Phản biện):
Acknowledge and address the opposing viewpoint. (Thừa nhận và giải quyết quan điểm đối lập.)
Provide evidence to refute the opposing viewpoint. (Đưa ra bằng chứng để bác bỏ quan điểm đối lập)
4. Conclusion
Restate your thesis statement in different words. (Trình bày lại tuyên bố luận điểm của bạn bằng các từ khác nhau)
Summarize your main arguments. (Tóm tắt các lập luận chính của bạn)
Provide a final thought or call to action. (Đưa ra suy nghĩ cuối cùng hoặc kêu gọi hành động)
II. Ví dụ
Topic: Should schools require students to wear uniforms?
Introduction:
School uniforms have been a hotly debated issue for many years. While some people believe that requiring students to wear uniforms is beneficial, others think it is an unnecessary restriction on freedom of expression. In my opinion, schools should require students to wear uniforms because they promote equality, improve discipline, and reduce distractions.
Body Paragraph 1:
One benefit of school uniforms is that they promote equality among students. When everyone is dressed the same, there is no way to tell who comes from a wealthy family and who does not. This can reduce social inequalities and make students feel more equal. For example, a study by the National Association of Secondary School Principals found that schools with uniform policies had fewer incidents of bullying related to clothing.
Body Paragraph 2:
In addition to promoting equality, school uniforms also improve discipline. Students are less likely to misbehave when they are dressed in a uniform. This is because uniforms create a sense of belonging and pride in the school community. Moreover, school uniforms eliminate distractions caused by fashion trends or inappropriate dress. This can help students focus more on their studies and less on their appearance.
Body Paragraph 3:
Another advantage of school uniforms is that they promote a sense of school spirit. When everyone is wearing the same colors and logos, it creates a feeling of unity and identity. This can be especially important in schools with diverse student populations. Furthermore, school uniforms can save families money on clothing expenses. If students are required to wear uniforms, they will not need as many different outfits for school.
Counterargument Paragraph:
It is true that some people believe that school uniforms restrict students’ individuality and creativity. However, I disagree with this viewpoint. Students can still express themselves through their personalities, interests, and extracurricular activities. Additionally, schools can offer options within the uniform policy, such as different styles of shirts or skirts.
Conclusion:
In conclusion, school uniforms should be mandatory in schools because they promote equality, improve discipline, and reduce distractions. By implementing a uniform policy, schools can create a sense of community and pride while saving families money on clothing expenses.
Ensuring accountability and quality standards. (Đảm bảo trách nhiệm và tiêu chuẩn chất lượng)
Implementing restrictions and eligibility requirements. (Thực hiện các hạn chế và yêu cầu đủ điều kiện)
III. Counterarguments
a. Argument: Free college education would lead to higher taxes. (Lập luận: Giáo dục đại học miễn phí sẽ dẫn đến thuế cao hơn)
Counterargument: The long-term economic benefits outweigh the short-term costs. (Phản biện: Lợi ích kinh tế dài hạn lớn hơn chi phí ngắn hạn)
b. Argument: Free college education would benefit the wealthy more than the poor. (Lập luận: Giáo dục đại học miễn phí sẽ mang lại lợi ích cho người giàu nhiều hơn người nghèo.)
Counterargument: Implementation of need-based programs can ensure equity. (Phản biện: Việc thực hiện các chương trình dựa trên nhu cầu có thể đảm bảo tính công bằng.)
IV. Conclusion
Restate thesis statement. (Trình bày lại luận điểm)
Summarize key points. (Tóm tắt các điểm chính)
Call to action. (Kêu gọi hành động)
Sample essay:
College Education Should Be Free for All Students
Access to higher education has become increasingly difficult for many students due to the high cost of tuition and associated expenses. With a college degree becoming a necessary requirement for many jobs, the question of whether or not college education should be free is one that needs serious consideration. In this essay, we will outline the benefits of free college education and address common objections to this policy.
One of the primary benefits of free college education is the increase in access to higher education. Many students are unable to attend college simply because they cannot afford tuition and associated expenses. An affordable college education will help more people gain the skills and knowledge needed to pursue their dreams, which can lead to a more prosperous society.
Another benefit of free college education is the reduced student loan debt. Student loans have become a significant burden for many students, with some carrying debt well into their adult lives. Free college education would reduce the need for students to take on loans, which can help relieve the stress and anxiety that comes with debt.
Furthermore, free college education can lead to increased societal and economic benefits. An educated population can drive innovation and economic growth, ultimately leading to a more prosperous society. Additionally, free college education can help reduce income inequality by providing equal opportunities for all students to gain the skills and knowledge needed for high-paying jobs.
Common objections to free college education include financial feasibility, potential negative impact on the quality of education, and potential for misuse or abuse of the system. These concerns are valid, but they can be addressed with appropriate policies and regulations.
In terms of financial feasibility, potential funding sources can be explored, such as increased taxes on the wealthy or redirecting existing federal funds. Ensuring accountability and quality standards can also address concerns about the potential negative impact on the quality of education. Finally, implementing restrictions and eligibility requirements can address concerns about potential misuse or abuse of the system.
Counterarguments to free college education include the potential increase in taxes and the argument that free college education would benefit the wealthy more than the poor. In terms of increasing taxes, the long-term economic benefits of a better-educated population outweigh the short-term costs. Additionally, the implementation of need-based programs can ensure equity and prevent the wealthy from benefiting disproportionately from free college education.
In conclusion, college education should be free for all students to increase access to higher education, reduce student loan debt, and promote socioeconomic growth. Common objections to free college education can be addressed with appropriate policies and regulations, and counterarguments can be countered with need-based programs to ensure equity. By investing in the education of its citizens, society can reap the benefits of a better-educated population.
Discussion essay là một trong 5 dạng bài của IELTS Writing task 2. Một bài Discussion essay thường đòi hỏi thí sinh bàn luận về hai mặt khác nhau về một vấn đề nào đó và đưa ra quan điểm của mình. Dạng bài này chiếm tầm 70% xác xuất ra thi IELTS Writing. Nhiều bạn thường gặp rất nhiều rắc rối khi trình bày, phân tích và so sánh mặt lợi và hại của hai đối tượng trong đề bài. Dưới đây là các bước giúp bạn hoàn thành một bài Discussion essay.
IELTS Writing task 2
I. Templete
1. Introduction
Paraphrase the question. (Diễn giải câu hỏi)
State two supporting reasons. (Nêu hai lý do hỗ trợ)
Give your opinion. (Đưa ra ý kiến của bạn)
2. Body
Main body paragraph 1
Topic sentence – outline the view you don’t agree with. (Câu chủ đề – phác thảo quan điểm mà bạn không đồng ý)
Explain why this view is held by some people. (Giải thích tại sao quan điểm này được giữ bởi một số người)
Give an example. (Đưa ra một ví dụ)
Main body paragraph 2
Topic sentence – outline the view you do agree with. (Câu chủ đề – phác thảo quan điểm mà bạn đồng ý)
Explain why this view is held by some people. (Giải thích tại sao quan điểm này được giữ bởi một số người)
Give an example. (Đưa ra một ví dụ)
4. Conclusion
Summarise the key points and state your opinion. (Tóm tắt những điểm chính và nêu ý kiến của bạn)
II. Sample
Topic: Some people believe that technology has made our lives too complex. Others argue that it has made our lives easier and more convenient. Discuss both views and give your own opinion.
Introduction:
In today’s society, technology has become an integral part of our daily lives. While some people argue that it has made our lives easier and more convenient, others believe that it has made our lives too complex. This essay will explore both sides of the argument and ultimately argue that although technology has brought about certain complexities, its benefits outweigh the drawbacks.
Body Paragraph 1:
Those who believe that technology has made our lives too complex argue that it has led to information overload, decreased face-to-face communication, and increased dependence on devices. For example, individuals may struggle to disconnect from work emails and notifications, leading to burnout and stress. Furthermore, social media and instant messaging have replaced in-person conversations, making it difficult to develop strong social skills.
Body Paragraph 2:
On the other hand, proponents of technology argue that it has made our lives easier and more convenient in countless ways. For instance, smartphones have allowed us to stay connected with loved ones no matter where we are, while online shopping has eliminated the need to leave our homes. Moreover, many technological advancements in medicine and science have saved countless lives and improved our quality of life.
Body Paragraph 3:
Despite some of the complexities that technology has brought about, I believe that the benefits far outweigh the drawbacks. We cannot deny the fact that technology has revolutionized the way we live and work, making our lives more efficient and convenient. However, it is important that we use technology in moderation and maintain a healthy balance between our digital and real-world lives.
Conclusion:
In conclusion, while some may argue that technology has made our lives too complex, it is clear that it has also brought about numerous benefits. As long as we use technology responsibly and in moderation, it can greatly enhance our lives and improve our wellbeing.
Mệnh đề quan hệ (MĐQH) – Relative clause là một điểm ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh. MĐQH cũng thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing.
Mệnh đề quan hệ
1. Mệnh đề quan hệ là gì
Là một phần của câu , nó có thể chứa nhiều từ hoặc cả 1 câu. Mục đích để giải thích rõ nghĩa hơn danh từ đứng trước nó.
2. Các loại mệnh đề quan hệ
a. Mệnh đề quan hệ xác định
Dùng để xác định danh từ đứng trước nó, cần thiết cho nghĩa của câu, không có sẽ không hiểu nghĩa. Tất cả các đại từ quan hệ được sử dụng trong MĐQH XD
Ex: They boy who you met yesterday is my brother
b. Mệnh đề quan hệ không xác định
Dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ trước đó, không có câu vẫn hiểu nghĩa
Trước và sau mệnh đề này phải có dấu (,)
Ex: Vietnam, which is in Asia, is very beautiful.
3. Đại từ và trạng từ quan hệ
Who: làm chủ ngữ chỉ người → Ex: There is a boy who is my brother.
Whom: làm tân ngữ chỉ người → Ex: The woman whom you meet is my mother.
Whose: chỉ sở hữu cho người và vật → Ex: The woman whose dress is gorgeous.
Which: làm chủ ngữ hoặc tân ngữ bổ nghĩa cho danh từ không chỉ người → Ex: There is a table which is colorful.
That: làm chủ ngữ cả người hoặc vật → Ex: I don’t like this T-shirt that is hanged on the wall.
▶ Trường hợp bắt buộc dùng “that”
Sau đại từ bất định
Ex: These pens are all that i left my brother
Sau các hình thức so sánh nhất : only, the first, the last, … → Ex: It was the first that i met her
Khi danh từ bao gồm cả người + vật → Ex: There are a table and a pen that i just bought yesterday.
When (=in/on/which): thời gian → Ex: The day when we met together
Where (in/at which): địa điểm → Ex: The place when we met together
Why (for which): lý do → Ex: The reason why we met together
4. Các điểm cần nhớ trong MĐQH
Giới từ chỉ được đi với whom và which
Which thay thế cho cả câu phía trước
Whom được thay thế bằng who
Các cụm từ chỉ số lượng some of, both of, all of, neither of, many of … có thể được dùng trước whom, which và whose
5. Mệnh đề quan hệ rút gọn
Mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động chúng ta rút gọn thành hiện tại phân từ (Ving)
Ex: The girl who is wearing glasses is my sister
→ The girl wearing glasses is my cousin
Mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động chúng ta rút gọn thành quá khứ phân từ (V3/ed)
Ex: The book which was published by AC magazine is the best-seller of this month.
→ The book published by AC magazine is the best-seller of this month.
Mệnh đề có chứa the first, the second, the last, the only chúng ta rút gọn thành to V
Speaking IELTS không những là phần thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh mà còn là một cuộc phỏng vấn chính thức với một giám khảo. Phần thi sẽ kéo dài từ 11 đến 14 phút và bạn sẽ có cơ hội thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau với giám khảo IELTS.
IELTS Speaking
1. Cấu trúc bài thi IELTS Speaking
IELTS Speaking bao gồm 3 phần chính:
Phần 1 (Part 1)
Thí sinh sẽ được hỏi những câu hỏi chung liên quan đến giao tiếp thông dụng về bản thân và vài chủ đề tương tự như là house, family, job, study và sở hobby. Phần này kéo dài 4 – 5 phút. Tránh đưa ra các câu trả lời ngắn gọn như “Yes, I do./ No, I don’t”.
Phần 2 (Part 2)
Thí sinh sẽ nhận được một mẫu giấy yêu cầu nói về một chủ đề cụ thể. Thí sinh sẽ có một phút để chuẩn bị và có tối đa hai phút để nói. Sau đó giám khảo sẽ hỏi thí sinh một hoặc hai câu về chủ đề này để kết thúc phần thi. Ở phần thi này, các chủ đề đưa ra vẫn khá đơn giản, dễ hiểu; và sẽ liên quan trực tiếp tới những trải nghiệm trong cuộc sống. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn phải sắp xếp ý như thế nào để bài nói của mình có trật tự, rõ ràng và dễ hiểu. Vậy nên hãy trả lời những đầu câu hỏi như What/ Where/ When/ Why/ How to use/ How often.
Phần 3 (Part 3)
Trong phần 3, thí sinh sẽ tham gia vào một cuộc bàn luận (discussion) với giám khảo về các chủ đề mang tính xã hội cao hơn và phức tạp hơn so với đề thi của các phần trước đó. Ở phần thi này, bạn cần thể hiện được các kỹ năng đưa ra quan điểm, dự đoán và nhận định về các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai, nhận xét về các xu hướng và đưa ra giải pháp cho các vấn đề.
Bạn nên sử dụng các cách diễn đạt ý kiến khác nhau trong phần này thay vì sử dụng “I think…”. Các bạn nên dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau như “ In my opinion,..”, “ It seems to me that…”, “It appears to me that,…”, “In my point of view,…”.
2. Thang điểm IELTS Speaking:
Có 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking:
a. Fluency and coherence – Mức độ lưu loát và mạch lạc
(1) Band 5
(2) Band 6
(3) Band 7
(4) Band 8
(5) Band 9
– Có mạch nói nhưng hay bị lặp lại, tự sửa lỗi bản thân hay nói chậm lại để tiếp tục
– Dùng quá nhiều từ nối không cần thiết
– Có thể nói các cấu trúc đơn giản nhưng chưa có sự trôi chảy trong các cấu trúc phức tạp
– Có khả năng nói liền mạch, nhưng vẫn chưa được lưu loát, có sự lặp lại hay ngập ngừng
– Dùng từ nối nhưng vẫn dùng chưa được thích hợp
– Liền mạch, tự nhiên
– Có một vài chỗ ngập ngừng
– Sử dụng các từ nối hợp lý
– Nói liền mạch, chỉ ngập ngừng về ý chứ không ngập ngừng tìm ngôn ngữ để nói
– Phát triển chủ đề hợp lý, mạch lạc
– Liền mạch, tự nhiên, hiếm lắm mới ngập ngừng hay lặp lại
– Chỉ ngập ngừng về ý
– Nói mạch lạc, có sự liên kết giữa các ý
– Phát triển chủ đề đầy đủ, hợp lý
b. Grammatical range and accuracy – Phạm vi ngữ pháp và độ chính xác
(1) Band 5
(2) Band 6
(3) Band 7
(4) Band 8
(5) Band 9
– Có thể dùng các cấu trúc câu đơn giản với độ chính xác không quá cao
– Chỉ dùng một chút cấu trúc phức tạp nhưng dùng có lỗi sai và gây khó hiểu
– Sử dụng cả cấu trúc câu đơn và phức nhưng không nhuần nhuyễn
– Lặp lỗi thường xuyên với cấu trúc câu phức tạp nhưng vẫn có thể giao tiếp
– Dùng cấu trúc câu phức tạp
– Nói nhiều câu không có lỗi nhưng vẫn bị có những lỗi cứ bị lặp lại
– Dùng nhiều cấu trúc câu phức tạp
– Thỉnh thoảng chỉ mắc một số lỗi chứ không bị các lỗi lặp đi lặp lại
– Sử dụng các cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên, hợp lí, không gượng gạo
– Nói nhiều cấu trúc chính xác, chỉ trừ các trường hợp nói theo kiểu bản xứ
c. Lexical resource – Vốn từ vựng
(1) Band 5
(2) Band 6
(3) Band 7
(4) Band 8
(5) Band 9
– Có thể nói về các chủ đề khác nhau nhưng từ vựng bị hạn chế
– Có cố gắng dùng từ đồng nghĩa nhưng không thành công
– Vốn từ vựng đủ để nói về một chủ đề nào đó một cách rõ nghĩa
– Dùng từ đồng nghĩa cũng có sự thành công
– Vốn từ vựng nhuần nhuyễn để thảo luận nhiều mặt của vấn đề
– Sử dụng các từ không thông dụng, có cách nói riêng và sử dụng thành ngữ nói nhưng vẫn còn một vài chỗ chưa thích hợp
– Dùng từ đồng nghĩa hiệu quả
– Vốn từ vựng để truyền đạt ý đúng, chính xác
– Dùng các từ không thông dụng, thành ngữ một cách thành thạo và hiếm xảy ra lỗi
– Sử dụng từ đồng nghĩa hiệu quả như yêu cầu
– Dùng từ vựng đúng, chính xác và linh động, nhuần nhuyễn
– Sử dụng thành ngữ nói, từ không thông dụng một cách thành thạo, tự nhiên
d. Pronunciation – Phát âm
(1) Band 5
(2) Band 6
(3) Band 7
(4) Band 8
(5) Band 9
– Phát âm đúng một cách hạn chế
– Có phát âm sai gây khó hiểu cho người nghe
– Phát âm đủ âm tiết, trọng âm nhưng chưa ổn định
– Dù có lỗi sai nhưng vẫn hiểu được nghĩa
– Phát âm đủ âm tiết, trọng âm
– Có sử dụng âm điệu để nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc
– Có nói nối từ nhưng vẫn còn sai hoặc không thích hợp
– Phát âm rõ ràng
– Đúng trọng âm, âm tiết và âm điệu thích hợp
– Có sử dụng âm điệu để nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc
– Nối từ chính xác, hợp lí
– Phát âm rõ ràng, chính xác và không gượng gạo
– Sử dụng thành thạo âm điệu, trọng âm để diễn đạt cảm xúc, nhấn mạnh ý
– Cách diễn đạt tự nhiên, dễ hiểu
3. Những điều cần biết về IELTS Speaking:
Thi nói IELTS Speaking là bài thi mặt đối mặt trực tiếp với người chấm thi. Cho dù bạn có thi IELTS trên máy thì phần thi Nói vẫn được thực hiện tương tự.
Thi Speaking trong IELTS chỉ được thực hiện 1 lần cho 1 người thi.
Mỗi bài thi IELTS Speaking đều được thu âm để bạn có thể yêu cầu chấm lại điểm (nếu cần).
Người chấm thi cũng là người sẽ trực tiếp nói chuyện với thí sinh thi.
Độ dài của phần thi Speaking trong IELTS từ 11 đến 14 phút
Người chấm thi sẽ kiểm soát thời gian cũng như độ dài câu trả lời của thí sinh nên khi người chấm chuyển ý hay yêu cầu dừng lại thì bạn nên nghe theo.
Nội dung bài thi IELTS Speaking bao gồm:
– Kiểm tra ID và chào hỏi
– Part 1: Q&A (Hỏi đáp) – 4 đến 5 phút
– Part 2: Nói về một chủ đề cụ thể – 1 đến 2 phút và 1 phút chuẩn bị
– Part 3: Thảo luận – 4 đến 5 phút
IELTS Writing là phần thi đánh giá một loạt các kỹ năng viết, bao gồm cả cách bạn viết một câu trả lời phù hợp, tổ chức các ý tưởng cũng như sử dụng từ vựng và ngữ pháp một cách chính xác.
Bài IELTS Writing kéo dài 60 phút.
20 phút cho Task 1
40 phút trong Task 2
Thí sinh cần phải quản lý thời gian của mình để đảm bảo bài thi được hoàn thnahf trong thời gian quy định.
Số lượng task: 2
Bạn sẽ được yêu cầu viết ít nhất 150 từ cho Task 1 và ít nhất 250 từ cho Task 2.
Cũng như IELTS Reading, IETLS Writing cũng được chia thành 2 dạng:
IELTS Academic Writing (Dạng học thuật)
IELTS General Training Writing (Dạng không học thuật)
IELTS Writing
I. IELTS Academic Writing (Dạng học thuật)
1. Writing Task 1
Thí sinh sẽ được yêu cầu viết một đoạn văn dài khoảng 150 từ với chủ đề chính là tóm tắt một biểu đồ cụ thể.
Để có thể hoàn thành Writing Task 1, thí sinh cần rèn luyện các kỹ năng liên quan đến phân tích biểu đồ như:
Dự đoán sự thay đổi giữa các năm,
Kĩ năng thu thập và phân tích thông tin, mô tả và so sánh các đặc điểm của biểu đồ,
Chỉ ra được các điểm quan trọng, xu hướng hoặc quá trình thay đổi (tăng, giảm hoặc giữ nguyên) của biểu đồ
a. Các dạng biểu đồ task 1
Biểu đồ đường (Line chart)
Biểu đồ cột (Bar chart)
Biểu đồ tròn (Pie chart)
Bảng số liệu (Table)
Quy trình (Process)
Bản đồ (Maps)
Biểu đồ kết hợp (Mixed chart)
b. Cách làm bài Writing Task 1
Phân tích đề
Trước khi bắt tay vào làm bài, hãy dành ra nhiều nhất khoảng 5 phút để phân tích đề bài, thu thập dữ liệu và lập dàn ý. Đây là bước quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 1. Ngay cả khi bạn đã thuần thục dạng bài này thì cũng không nên lao ngay vào làm thay vì tìm hiểu đề, rất có thể bạn sẽ bị thiếu thông tin về sau hoặc bị rối đấy.
Để có thể phân tích đề một cách đầy đủ nhất, bạn nên chú ý những yếu tố sau:
– Nội dung của biểu đồ là gì
– Thời gian hoặc địa điểm của biểu đồ có gì đặc biệt
– Trục tung và trục hoành thể hiện nội dung gì
– Xu hướng tăng, giảm của các nhân tố
– Đâu là điểm nhấn trong biểu đồ
Viết bài dựa trên phân tích và dàn ý
Bước 1: Introduction (Giới thiệu bài )
Nêu lại các thông tin trên đề bài bằng cách paraphrase or synonyms
Lưu ý: Chép lại nguyên đề bài → không đánh giá cao.
– Cách viết introduction
(1) Diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa
List các từ và cụm từ dùng để paraphrase:
+ graph = line graph
+ chart = bar chart/ pie chart/ table/ flow chart
+ the map = the diagram
+ shows = illustrates, demonstrates, detail (or ‘compares’ if the graph is comparing), compare…..in terms of….
+ the number of = the figure for
+ the proportion of = the figure for = the percentage of = the rate of
+ in three countries = in the UK, France and Spain (i.e. name the countries) = in three different countries = in three countries namely….
+ from 1999 to 2009 = between 1999 and 2009 = over a period of 10 years/over a 10-year period
+ in 1999 = in the year 1999
+ in 1980 and 2000 = over two separate years/ figures are given for 1980 and 2000/in two different years
Ví dụ:
Đề bài: The pie charts show the main reasons for migration to and from the UK in 2007.
→ The pie charts illustrate the primary reasons that people came to and left the UK in the year 2007.
(2) Thay đổi cấu trúc câu
+ The …chart/ graph shows/ illustrates/ compares…….in terms of…….
Đề bài: The line graph below compares the percentage of people aged 65 and over from 1940 to 2040 in three countries.
→The line graph compares three countries, namely A, B, and C in terms of the proportion of 65-and over-year-old people between 1940 and 2040.
+ The …chart/ graph shows/ illustrates/ compare how to + V
Đề bài: The diagram shows the process of producing cement for building purpose.
→The diagram illustrates how to produce cement from A and B for building purpose.
+ The …chart/ graph shows/ illustrates/ compare how S + V
Đề bài: The two pie charts below show changes in world population by region between 1900 and 1909
→The two pie charts illustrate how global population changed according to a region from 1900 to 1909.
(3) Sử dụng mệnh đề quan hệ
+ The line graph illustrates/ gives information about/ on something
+ The bar chart/ The table/ The pie chart compares something
Đề bài: The graph below shows the proportion of the population aged 65 and over between 1940 and 2040 in three different countries.
→The line graph compares the percentage of people who are 65 or more years old in the USA, Sweden and Japan from 1940 to 2040
Bước 2:
Overall: Người viết cần đưa ra xu hướng chung và nổi bật nhất của các đối tượng
Body
– Miêu tả sự thay đổi, phát triển của các đối tượng, đưa ra sự so sánh giữa các đối tượng tại các thời điểm khác nhau. Sự miêu tả cần được chứng minh bằng các số liệu cụ thể đi kèm.
– Không có quy định giới hạn số lượng đoạn văn trong phần DETAIL, tuy nhiên người viết nên chia phần này thành 2 đến 3 đoạn.
c. Tiêu chí chấm điểm.
Tổng thời gian cho Writing Task 1 là 20 phút, bài thi của thí sinh sẽ được chấm điểm dựa trên các tiêu chí:
Task Achievement
– Đọc kỹ câu hỏi đề bài
– Lập dàn ý gồm đủ 3 phần: introduction, overall,và detail (1) (2)- Chỉ ra xu hướng, hoặc thay đổi
– Sử dụng số liệu cụ thể, chính xác
– Viết 150 từ trở lên
Coherence & Cohesion
– Viết rõ ràng, có xuống dòng đủ 4 đoạn văn : introduction, overall, detail 1, detail 2.
– Sắp xếp ý logic, không lặp thông tin
– Sử dụng một cách đa dạng, chính xác các từ/cụm từ nối
– Dùng những từ ám chỉ, đề cập, nhắc đến một từ/ cụm từ trước đó trong trường hợp không thể paraphrase giúp tránh lặp từ.
Lexical Resource
– Sử dụng chính xác các cụm từ kết hợp.
– Sử dụng từ đa dạng, linh hoạt.
– Ưu tiên sử dụng các từ liên quan trực tiếp với chủ đề hơn là cố chèn các từ thật khó nhưng không hợp
– Chú ý lỗi chính tả
– Tránh các từ ngữ không trang trọng.
Grammatical Range & Accuracy
– Đọc kỹ đề bài để xác định thì của động từ.
– Kết hợp các cấu trúc ngữ pháp đa dạng (câu phức, mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề quan hệ, đảo ngữ, các cấu trúc nhấn mạnh,…)
– Chú ý sự thống nhất giữa chủ từ và động từ
– Tránh mắc lỗi ngữ pháp (ví dụ: mạo từ, danh từ số nhiều, danh từ không đếm được,…)
2. Writing Task 2
Đây là một phần của bài thi kỹ năng Writing và có thể coi là phần quan trọng nhất khi Task này chiếm tới ⅔ tổng số điểm. Và các đề bài xuất hiện trong phần thi IELTS Writing Task 2 sẽ liên quan đến những vấn đề quen thuộc mà mọi người trên thế giới quan tâm.
Thời gian dự kiến 40 phút, chiếm ⅔ tổng điểm, số từ tối thiểu 250, lý tưởng khoảng 270-300.
a. Các dạng câu hỏi
Argumentative/ Opinion/ Agree or Disagree Essay
Discussion Essay
Advantages and Disadvantages Essay
Causes and Effects/ Causes and Solutions/ Problems and Solutions Essay
Two- Part Question Essay
b. Cách làm bài chung cho dạng Task 2
Bước 1: Đọc đề và phân tích đề
Bước 2: Lập dàn ý (về ngữ pháp + từ vựng liên quan đến chủ đề mình sẽ viết)
Bước 3: Viết bài
Bước 4: Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp
c. Tiêu chí chấm điểm
Task Achievement
– Khả năng đáp ứng những yêu cầu của đề bài và đưa ra lập luận, dẫn chứng để trả lời câu hỏi được cho.
– Yêu cầu: Thí sinh trả lời các vấn đề được đưa ra trong đề bài. Bằng cách đưa ra những luận điểm chính, phụ rõ ràng. Sử dụng ví dụ cụ thể, thích hợp để chứng minh cho luận điểm của mình.
Ví dụ: “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”.(Đề bài này nêu lên quan điểm là một quốc gia sẽ hưởng lợi từ việc học sinh đi du học, và hỏi bạn đồng tình hay không đồng tình? Tới mức độ nào?).
⟶ Người viết sẽ cần phải đưa ra các luận điểm ủng hộ hoặc phản đối việc này. Cung cấp thêm lập luận, dẫn chứng nhằm phát triển các luận điểm tốt hơn. Nếu không thể xác định rõ lập trường và làm sáng tỏ nó thì bài viết sẽ không được điểm Task Response tốt.
Coherence and Cohesion
Bài viết cần thể hiện được sự gắn kết, mạch lạc. Trong khi Coherence là sự liên kết về mặt ý tưởng thì Cohesion là sự liên kết về mặt ngữ pháp & từ vựng, được thể hiện qua cách sử dụng Linking verb. Thêm nữa, cần phải chia bài viết thành các đoạn hợp lý, mỗi đoạn chỉ nên đưa ra và làm rõ một luận điểm. Bài viết Writing Task 2 nên dài từ 260 – 270 từ (dù đề bài yêu cầu nhỏ nhất là 250 từ).
Lexical Resource
Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, linh hoạt và áp dụng được đa dạng từ vựng vào bài viết. Bạn nên sử dụng những từ ngữ quen thuộc, đã biết và chắc chắn cách dùng. Tránh sử dụng những từ ngữ khó, cao cấp nhưng chưa nắm chắc ý nghĩa.
Grammatical Range and Accuracy
Sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp và các thì
Đảm bảo tính chính xác của sự kết hợp giữa các thì và cấu trúc ngữ pháp (điều kiện, thì hoàn thành, bị động, thì quá khứ, thì tương lai,…)
Hãy thận trọng khi sử dụng dấu câu: Khôngsử dụng dấu chấm than và dấu chấm hỏi vì chúng thường được dùng trong văn nói.
Tránh các lỗi ngữ pháp, đặc biệt là những lỗi cơ bản như mạo từ, danh từ số nhiều, danh từ không đếm được , trật tự từ ,…
d. Bố cục bài viết
Introduction
Body 1
Body 2
Conclusion
II. IELTS General Training Writing
Các chủ đề được sử dụng trong bài IELTS General Training Writing đều là về xu hướng hoặc mối quan tâm/ quan ngại chung.
Thời gian làm bài thi cũng là 60 phút, được chia làm 2 phần:
Task 1: thí sinh thường được yêu cầu viết bức thư ít nhất 150 từ với mục đích là hỏi thông tin hay giải thích về 1 tình huống trong cuộc sống. Phần này nên được hoàn thành trong không quá 20 phút.
Task 2: thí sinh thường được yêu cầu viết bài tiểu luận ít nhất 250 từ để đưa ra quan điểm của 1 sự việc hay vấn đề. Thí sinh cần phải đưa ra chính kiến của mình hoặc trích dẫn ý kiến. Thí sinh nên đưa ra những tình huống và ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho nhận định của mình. Phần này nên được hoàn thành trong không quá 40 phút và được tính điểm gấp đôi so với phần 1.
IELTS Reading là phần thi kiểm tra khả năng đọc hiểu của thí sinh với 3 bài đọc và 40 câu hỏi. Thí sinh cần hoàn thành phần thi này trong 60 phút. Ở phần thi này, thí sinh không có thời gian để chuyển đáp án sang answer sheet như phần thi IELTS Listening. Vì vậy, khi làm xong passage nào thì hãy viết trực tiếp đáp án vào answer sheet.
IELTS Reading
I. Phân loại
Phần thi IELTS Reading được chia thành 2 dạng:
Dạng học thuật (Academic)
Dạng không học thuật (General Training)
1. IELTS Academic Reading
Các đề tài thường trích dẫn từ sách, báo, tạp chí hoặc tập san và những đề tài này không mang tính chất chuyên môn. Bài thi thông thường bao gồm 1 đề tài thảo luận.
2. IELTS IELTS General Training Reading
Các đề tài trong bài thi đọc thông thường liên quan đến các tình huống hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh. Đề tài thường trích được dẫn từ sách, báo, mẫu quảng cáo, các hướng dẫn sử dụng mục đích để đánh giá khả năng hiểu và xử lý thông tin của từng thí sinh. Bài thi thông thường bao gồm đoạn văn mô tả hơn là những bài luận văn.
II. Các loại câu hỏi IELTS Reading và chiến lược làm bài
1. Note/ Sentence/ Table Completion
a. Tổng quan
Tựa như Listening, Reading cũng có dạng điền từ vào chỗ trống vào một note, bảng, hoặc một câu.
Dạng điền những thông tin còn thiếu vào chỗ trống, dựa vào những thông tin ở trên bài đọc để điền vào.
Ví dụ:
IELTS Reading – completion
b. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài
Word limit: Trong đề bài, bạn sẽ được cung cấp giới hạn từ yêu cầu bạn điền vào mỗi khoảng trống với số lượng các từ hoặc số nhất định.
IELTS Reading – completion 1
Bước 2: Đoán nội dung cần điền dựa vào đề bài
Bước 3: Đọc và xác định keywords hoặc cách diễn giải khác
Bước 4: Đọc và xác định loại từ trong ô trống
Bước 5: Đoán trước nghĩa của từ cần dựa vào những signals như: and, or, but, yet, …
2. Multiple choices
a. Tổng quan
Dạng bài Multiple Choice IELTS Reading nằm trong top những dạng bài khó nhất trong phần Reading.
Câu hỏi Multiple Choice trong IELTS Reading yêu cầu thí sinh chọn đáp án đúng trong 3-4 phương án cho sẵn. Câu hỏi thường như sau:
Các phương án cho sẵn trong đề bài thường tuân theo cấu trúc như sau.
Một câu trả lời đưa ra thông tin không liên quan, thường không được nhắc đến trong bài.
Một câu trả lời đưa ra phương án trái ngược hoàn toàn với thông tin trong bài.
Một câu trả lời đưa ra thông tin được nhắc đến trong bài, nhưng không phải thông tin trả lời cho câu hỏi trong đề bài.
>> Lưu ý: Thứ tự phương án có thể thay đổi.
Ví dụ
IELTS Reading – multiple choices
b. Chiến lược làm bài
Đọc câu hỏi đầu tiên, hiểu ý nghĩa của câu hỏi gạch chân các từ khóa quan trọng (key words).
Đọc từ đầu văn bản, tìm kiếm thông tin (scan) liên quan đến câu hỏi. Lưu ý: Đừng chỉ tập trung tìm (scan) key words. Hãy tìm cả từ đồng nghĩa của nó.
Khi đã tìm được key words hoặc từ đồng nghĩa của nó, bạn hãy tìm câu đoạn thông tin trả lời cho câu hỏi. Thường đoạn này sẽ nằm gần key words.
Khi đã tìm được câu trả lời, đọc thêm một vài dòng tiếp theo trong bài để chắc chắn đây là câu trả lời đúng. Đọc lại câu hỏi lần nữa.
Lặp lại quy trình trên với các câu hỏi tiếp theo. Tuy nhiên, bạn không cần đọc lại bài từ đầu mà có thể đọc tiếp những câu sau
Hãy gạch bỏ các câu trả lời sai rõ ràng. Điều này giúp bạn lọc ra câu trả lời đúng nhanh hơn.
Bạn có thể tìm thông tin cho câu hỏi nhanh hơn dựa vào thứ tự câu hỏi. Ví dụ, đáp án cho câu hỏi số 4 sẽ nằm ở trước đoạn văn chứa đáp án câu hỏi số 5 và sau đoạn văn chứa đáp án câu hỏi số 3.
Không trả lời câu hỏi dựa trên kiến thức bản thân. Hãy tìm thông tin trong văn bản.
3. Short Answer Questions
a. Tổng quan
Dạng bài Short Answer Questions là dạng bài quan trọng và phổ biến trong phần thi IELTS Reading.
Dạng bài Short Answer Questions trong IELTS Reading yêu cầu thí sinh phải tìm câu trả lời cho các câu hỏi bằng những từ được lấy trực tiếp từ bài đọc, với một giới hạn từ nhất định.
Ví dụ 1
IELTS Reading – short answers
Ví dụ 2
IELTS Reading – short answers 1
b. Chiến lược
Bước 1: Đọc kỹ hướng dẫn và note lại giới hạn từ vựng cần trả lời
Bước 2: Đọc hiểu câu hỏi
Bước 3: Sử dụng phương pháp skimming (Đọc lướt) và định vị đoạn văn chứa đáp án sau đó gạch chân keywords trong câu hỏi
Bước 4: Tư duy sang từ đồng nghĩa – synonyms và paraphrases cho những keywords đó
Bước 5: Tìm đáp án (phần của đoạn văn chứa thông tin trả lời) và kiểm tra
4. Yes/ No/ Not Given – True/ False/ Not Given.
a. Tổng quan
Dạng bài True/ False/ Not given được đánh giá là dạng khó nhất trong bài thi IELTS Reading.
Đầu tiên, chúng ta thấy 1 list câu hỏi về bài viết và yêu cầu xác định xem những thông tin nào là đúng và sai.
TRUE: Khi các thông tin trong bài giống 100% với trong câu hỏi (hoặc đôi khi là từ đồng nghĩa hoặc mang ý nghĩa tương đương trong bài)
FALSE: Khi thông tin trong bài hoàn toàn trái ngược với trong câu hỏi.
NOT GIVEN: Khi thông tin không có trong bài hoặc có thông tin nhưng thiếu cơ sở để kết luận câu đó đúng hay sai.
Format đề:
Thông thường có 2 loại câu hỏi cho dạng đề này:
True/ False/ Not given: là dạng cần dựa vào facts có trong bài
→ Dấu hiệu nhận biết: Do the following statements agree with the information given in Reading…?
Yes/ No/ Not given: là dạng cần suy luận theo ý kiến, quan điểm của tác giả
→ Dấu hiệu nhận biết: Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading…?
Ví dụ
IELTS Reading – True/ False/ Not given
b. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc yêu cầu đề bài
Xác định dạng True/ False/ Not given hay Yes/ No/ Not given để biết thông tin cần tìm là fact hay opinion và điền vào phiếu answer sheet cho đúng.
Bước 2: Đọc kỹ câu hỏi
– Gạch chân keywords của câu hỏi để tìm kiếm thông tin trả lời trong bài đọc.
– Gạch chân những từ cần lưu ý là các từ bổ sung nghĩa cho các từ khóa:
– Biểu lộ sự đối lập và phủ đinh: but, no, however,…
– Trạng từ tần suất: always, often, sometimes, never, …
– Biểu thị số lượng: some, most, all, few, …
– So sánh: more … than, faster, …
Bước 3: Kỹ năng cần sử dụng: Scanning (Scan những thông tin nổi bật và không thể bị paraphrase)
– Tên riêng: – Alice, Dr Sara Baker, Greek
– Chú thích: Lego*
– Ký hiệu: five-year-old ; “to play” ; his ‘teacher’
– Tên viết tắt PEDAL, UK, UNESCO
– Chữ in hoa: Ha Noi, ..
– Chữ số: 19th century, in the early 1970s
Bước 4: Tìm câu trả lời và dò lại đáp án
5. Matching The Headings
a. Tổng quan
Một dạng câu hỏi mà các thí sinh thường gặp khó khăn trong bài thi IELTS là dạng câu Nối tiêu đề trong bài thi Đọc. Dạng câu hỏi này yêu cầu thí sinh nối câu tiêu đề trong bảng câu hỏi với đoạn văn hoặc phần đọc tương ứng. Đề thi sẽ luôn có nhiều câu tiêu đề hơn số lượng đoạn văn nên sẽ có một số tiêu đề không được dùng tới. Cũng có thể một số đoạn văn không được dùng trong đáp án.
Matching The Headings được dùng cho các bài văn có chứa những đoạn mang ý tổng quát dễ xác định. Dạng câu hỏi này cũng kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc nắm bắt nội dung chính của đoạn văn và xác định các ý phụ.
Matching The Headings
gây khó khăn cho thí sinh bởi một số lý do sau:
Mất nhiều thời gian làm hơn các dạng câu khác.
Thường có nhiều câu tiêu đề hơn so với số lượng đoạn văn cần nối.
Một số đoạn văn không cần câu tiêu đề.
Các tiêu đề có một số điểm tương đồng nhau.
Tiêu đề chỉ bao gồm các ý chi tiết, không mang ý tổng quát và có thể đánh lừa thí sinh.
Một số tiêu đề có chứa từ ngữ giống với từ trong đoạn văn nhưng không khớp nghĩa.
Ví dụ
IELTS Reading – matching heading
b. Chiến lược
Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài
Bước 2: Highlight các keywords trong các câu tiêu đề
Bước 3: Đọc đoạn văn bằng cách đọc câu chủ đề của đoạn văn so sánh với câu tiêu đề đã cho . Đa phần các câu chủ đề thường xuất hiện ở đâu và cuối, thỉnh thoảng câu chủ đề vẫn xuất hiện ở giữa.