Câu tường thuật là một trong những kiến thức trọng tâm trong bài thi THPT Quốc gia. Cùng xem lại kiến thức về điểm ngữ pháp này để ôn tập và chuẩn bị thật tốt cho kì thi THPT Quốc gia nhé.

I. Câu tường thuật là gì?
- Câu tường thuật là câu thuật lại lời nói dưới dạng gián tiếp, lời nói đó không đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ:
|
Câu trực tiếp |
Câu tường thuật |
| He asked me: “Do you have a red pen?”. | He asked me if I had a red pen. |
1. Phân biệt câu trực tiếp và câu tường thuật
- Câu trực tiếp
– Diễn đạt chính xác lời ai đó nói
– Đặt trong dấu ngoặc kép
- Câu tường thuật
– Thuật lại lời nói dưới dạng gián tiếp
– Không đặt trong ngoặc kép
2. Cách chuyển đổi thì trong câu tường thuật
Các bước chuyển đổi:
-
Bước 1: Chọn từ tường thuật: said, told, v.v…..
-
Bước 2: “Lùi một thì” của động từ
Câu trực tiếp |
Câu gián tiếp |
Hiện tại đơn – V1/Vs(es)Ví dụ: “We are ready.” They said. |
Quá khứ đơn – V-ed/ V2Ví dụ: They said that they were ready. |
Hiện tại tiếp diễn – am /is /are + V-ingVí dụ: “My mom is waiting.”, John told Anna. |
Quá khứ tiếp diễn – was/ were + V-ingVí dụ: John told Anna that his mom was waiting. |
Hiện tại hoàn thành – have/ has + P.P/ V3Ví dụ: “I haven’t seen her.”, he told me. |
Quá khứ hoàn thành – had + P.P/ V3Ví dụ: He told me that he hadn’t seen her. |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – have/ has been + V-ingVí dụ: He said, “I have been doing my homework.” |
Quá khứ hoàn thành – had been + V-ingVí dụ: He said that he had been doing his homework. |
Quá khứ đơn – V2/ -edVí dụ: Tom said, “She went away.” |
Quá khứ hoàn thành – had + P.P/ V3Ví dụ: Tom said that she had gone away. |
Quá khứ tiếp diễn – was/ were + V-ingVí dụ: “I was walking along the street”, Anna said. |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn – had been + V-ingVí dụ: Anna said that she had been walking along the street. |
Quá khứ hoàn thành – had + P.P/ V3Ví dụ: “I had just opened the door.” She explained. |
Quá khứ hoàn thành – had + P.P/ V3Ví dụ: She explained that she had just opened the door. |
Tương lai đơn – will + VVí dụ: “I‘ll come later.” Katherine told me. |
Câu điều kiện hiện tại – would + VVí dụ: Katherine told me that she would come later. |
Future Continuous – will be + V-ingVí dụ: She said, “I‘ll be flying to France next Friday.” |
Câu điều kiện tiếp diễn – would be + V-ingVí dụ: She said that she would be flying to France next Friday. |
- Bước 3: Chuyển đổi đại từ phù hợp
I → he/ she
my → his/ her
you → them/ us
we → they
our → their
- Bước 4: Chuyển đổi trạng từ thời gian/ nơi chốn Dưới đây là bảng lùi thì và ví dụ cụ thể:
Câu trực tiếp |
Câu gián tiếp |
| This | That |
| These | Those |
| Here | There |
| Ago | Before |
| Now | Then, at the time |
| Today | That day |
| Yesterday | The day before, the previous day |
| Tomorrow | The day after, in two days time |
| This week | That week |
| Last day | The day before |
| Last week | The week before, the previous week |
| Next week | The week after, the next/following week |
II. Câu tường thuật đặc biệt
1. Câu tường thuật ở dạng câu mệnh lệnh
Người viết/ nói có thể sử dụng cấu trúc:
ask/ tell + object + to V |
Ví dụ: The teacher said to us, “Please wait outside.”
(Giáo viên nói với chúng tôi rằng “xin hãy chờ bên ngoài.”)
→ The teacher told us to wait outside.
(Giáo viên yêu cầu chúng tôi chờ bên ngoài.)
Ngoài động từ ask, tell người học có thể sử dụng các động từ khác biểu thị nghĩa yêu cầu, ra lệnh (thay cho “say”) bao gồm: order, command, instruct, forbid, request, beg, urge
2. Câu tường thuật ở dạng to V
a. Thuật lại một lời hứa:
Promised to do something |
Ví dụ:
“I will buy you a new dress”, my boyfriend said.
→ My boyfriend promised to buy me a new dress.
(Bạn trai tôi hứa là sẽ mua cho tôi một chiếc đầm.)
b. Thuật lại một lời đe dọa:
| Threatened to do something |
Ví dụ:
“Give me all your money or I’ll kill you”, said the robber.
→ The robber threatened to kill me if I didn’t give him all my money.
(Tên cướp đe dọa sẽ giết tôi nếu tôi không đưa anh ấy tất cả tiền.)
c. Thuật lại một lời cảnh báo:
| Warned somebody (not) to do something |
Ví dụ: “Don’t move. There’s a trap”, he said.
→ He warned me not to move since there was a trap.
(Anh ấy cảnh báo tôi đừng di chuyển vì có bẫy.)
d. Thuật lại một lời mời:
| Invited somebody to do something |
Ví dụ: “Do you want to come to the party?”, my best friend said.
→ My best friend invited me to come to the party. (Bạn thân tôi mời tôi đi tiệc.)
e. Thuật lại một lời nhắc nhở:
| Reminded somebody to do something |
Ví dụ:
“Don’t forget to close the window”, my mom said.
→ My mom reminded me to close the window. (Mẹ tôi nhắc tôi nhớ đóng cửa sổ.)
f. Thuật lại một lời động viên:
Encouraged somebody to do something |
Ví dụ:
“Keep going! You can win the contest”, my mentor said.
→ My menor encouraged me to keep going.
(Người hướng dẫn nói rằng tôi cứ tiếp tục cố gắng.)
g. Thuật lại một lời khẩn cầu:
| Begged/implored somebody (not) to do something |
Ví dụ:
“Please, Don’t leave me alone”, my friend said.
→ My friend begged me not to leave. (Bạn tôi nói đừng bỏ cô ấy một mình.)
h. Thuật lại một lời đề nghị:
| Offered to do something |
Ví dụ:
“Could I help you?”, the seller said.
The seller offered to help me. (Người bán hàng muốn giúp đỡ tôi.)
i. Thuật lại một sự đồng ý:
| Agreed to do something |
Ví dụ:
“I will give you a second chance”, Jack said.
→ Jack agreed to give me a second chance. (Jack đồng ý cho tôi một cơ hội thứ hai.)
3. Câu tường thuật với V-ing
a. Buộc tội ai làm gì
Accuse somebody + V-ing |
Ví dụ:
“You are acting dishonestly!” (“Bạn đang hành động không trung thực!”)
→ She accused me of acting dishonestly. (Cô ấy buộc tội tôi hành động không trung thực)
b. Đồng tình về vấn đề gì
Agree on/ about + V-ing |
Ví dụ:
An: “Let’s meet tomorrow”. – Giang: “All right!”
→ An and Giang agreed on meeting the next day.
(An và Giang đồng ý gặp nhau vào ngày hôm sau.)
c. Xin lỗi về cái gì
Apologize (to sb) for + V-ing |
Ví dụ:
I said to my friends: “Sorry for being late!”
→ I apologized to my friends for being late. (Tôi xin lỗi các bạn của tôi vì đã đến muộn.)
d. Phàn nàn về cái gì
Complain about + V-ing |
Ví dụ:
“The neighbours are too noisy!”, my mom said.
→ My mom complained about the neighbors being too noisy.
(Mẹ tôi phàn nàn về việc hàng xóm quá ồn ào.)
e. Khăng khăng, nài nỉ
Insist on + V-ing |
Ví dụ:
“Let me talk about it”, my girlfriend said.
→ My girlfriend insisted on talking about it. (Bạn gái tôi khăng khăng nói về nó.)
f. Gợi ý
Recommend + Ving hoặc Suggest + V-ing |
Ví dụ:
“You should serve the chicken in mushroom sauce”, the chef said.
→ The chef recommended serving the chicken in mushroom sauce.
(Đầu bếp đề nghị phục vụ món gà sốt nấm.)
g. Cảnh báo
Warn somebody against + V-ing |
Ví dụ:
“Do not go to the south coast. It is so full of tourists”, the locals said.
→ The locals warned us against going to the south coast because it is so full of tourists.
(Người dân địa phương cảnh báo chúng tôi không nên đến bờ biển phía nam vì nơi đó có rất nhiều khách du lịch.)
h. Khuyên bảo ai không nên làm gì
Adevise sb against + V-ing |
Ví dụ:
“Do not smoke!”, the doctor said to him.
→ The doctor advised him against smoking. (Bác sĩ khuyên anh ta không nên hút thuốc.)
i. Thuyết phục ai không làm gì
Dissuade somebody from + V-ing hoặc Persuade somebody against + V-ing |
Ví dụ:
“Please don’t leave!”, he said to his wife.
→ He persuaded his wife against leaving. (Anh thuyết phục vợ không bỏ đi.)
k. Chúc mừng ai
Congratulate somebody on + V-ing |
Ví dụ:
“Congratulations on getting the job!”, she said to me.
→ She congratulated me on getting the job.
(Cô ấy chúc mừng tôi đã nhận được công việc.)
l. Thừa nhận
Admit + V-ing |
Ví dụ:
“I’ve made a mistake”, he said.
→ He admitted making a mistake. (Anh thừa nhận đã phạm sai lầm.)
m. Phủ nhận
Deny + V-ing |
Ví dụ:
“I didn’t break the window”, he said.
→ He denied breaking the window. (Anh ta phủ nhận việc phá vỡ cửa sổ.)
n. Ngăn chặn ai làm gì
Prevent somebody from + V-ing |
Ví dụ:
“Do not drive when you’re drunk”, my mom said to me.
→ My mom prevented me from driving when I was drunk.
(Mẹ tôi cấm tôi lái xe khi tôi say rượu.)
o. Đổ lỗi cho ai làm gì
Blame somebody for + V-ing |
Ví dụ:
“It was your fault that I missed the bus”, the kid said to his friend.
→ The kid blamed his friend for missing the bus.
(Đứa trẻ đổ lỗi cho bạn mình vì đã lỡ chuyến xe buýt.)
p. Hối tiếc vì đã làm gì
Regret + V-ing |
Ví dụ:
“I wish I had studied harder at school”, he said.
→ He regretted not studying harder at school.
(Anh hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn ở trường.)
Xem thêm:
Kham khảo thêm các khóa học tại Hero Education
