Tiếng Anh giao tiếp Archives – Trang 4 trên 5 – HERO EDUCATION

Category Archives: Tiếng Anh giao tiếp

Form of verb (Các dạng của động từ)

Động từ trong tiếng Anh nói chung là những từ hoặc cụm chỉ hoạt động của một chủ thể nào đó. Động từ cũng là thành phần thiết yếu của một câu. Theo dõi bài viết dưới đây của Hero Education để biết thêm về các dạng của động từ trong tiếng Anh nhé.

Form of verb
Form of verb

I. Các dạng động từ 

Vo (V bare) To V Ving V3/ed

 

II. Trường hợp câu có 2 động từ

1. V1 – V2

a. V1 + V2-ing:

Ex: I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc)

b. V1 + To V: 

Ex: I want to go home

c. V1 + O + V2

  • Let/ make /help + O + Vo 

Ex: My parents let me travel with my best friends.

  • Động từ giác quan [See (nhìn), notice (chú ý), watch (xem), listen (nghe), hear (nghe), feel (cảm giác), touch (chạm), smell (ngửi thấy), taste (nếm)] + O + V-ing: diễn tả hành động đang diễn ra

Ex: I saw my father watering the plants. (Tôi thấy ba tôi tưới cây)

→ Vừa mới thấy tưới cây

  • Động từ giác quan + O + V: diễn tả hành động thấy ngay từ đầu

Ex: I saw my father water the plants. (Tôi thấy ba tôi tưới cây)

→ Từ lúc ông ấy mới bắt đầu

2. Động từ V-ing

  • Là chủ ngữ của câu

Ex: Listening to music is good for your mental health. (Nghe nhạc rất tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn)

  • Bổ ngữ của câu

Ex: Her hobby is painting. (Sở thích của cô ấy là vẽ tranh)

  • Sau giới từ

Ex: Are you interested in learning English? (Bạn có thích học tiếng Anh?)

  • Đóng vai trò làm tính từ

Aspiring chefs (Đầu bếp đầy tham vọng)

Ex: I finishes doing my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)

3. Động từ To V

  • Làm chủ ngữ

Ex: To exercise everyday helps you keep fit. (Tập thể dục hàng ngày giúp bạn giữ dáng.)

  • Theo sau một số động từ nhất định

  • Dạng rút gọn của in order to, dùng chỉ mục đích

Lưu ý: To V không bao giờ đóng vai trò là động từ chính của câu.

III. Các trường hợp đặc biệt

1. Stop

  • Stop to V: dừng lại để làm gì

Ex:I stopped to get the call from my mom

  • Stop V-ing: dừng hẳn việc gì đó

Ex: My father had pneumonia (viêm phổi) , so he stopped smoking

2. Remember/ forget/ regret

  • Remember/ forget/ regret to V: nhớ/ quên/ dừng phải làm gì

Ex: Remember to turn off the light before going home

  • Remember/ forget/ regret Ving: nhớ/ quên/ dừng gì đó đã làm

Ex: Phoebe regrets leaving school early

3. Try

  • Try to V: cố gắng làm gì

Ex: My nephew tries to speak English

  • Try Ving: thử làm gì

Ex: I try sending letters to him but he still doesn’t reply

4. Like

  • Like to V: muốn làm gì

Ex: I like to go out

  • Like Ving: thích cái gì đó vì cuốn hút

Ex: I like watching TV.

5. Prefer

  • Prefer to V rather than…

Ex: I prefer to play basketball rather than listen to music.

  • Prefer Ving to Ving

Ex: I prefer playing basketball to listening to music.

6. Mean

  • Mean to V: có ý định làm gì

Ex: My boyfriend means to get up early but he forgot.

  • Mean Ving: có nghĩa là

Ex: This sign means not turning left.

7. Need

  • Need to V: cần làm gì

Ex: You need to go to the hospital.

  • Need Ving: cần được làm gì (bị động)

Ex: My car needs repairing

8. Used

  • Used to: đã từng làm gì (quá khứ)

Ex: I used to drink beer a lot. (Tôi đã từng uống bia rất nhiều)

  • Be/ Get used to ving: quen với việc gì (hiện tại)

Ex: I’m used to getting up early in the morning.

9. Advise/ allow/ permit/ recommend + O + To V: khuyên làm gì

Ex: My mom advises me not to stay up late.

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn

Học ngoại ngữ để đi du lịch – Các cụm từ và từ vựng cần thiết

Du lịch là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng việc giao tiếp với người địa phương có thể là một thử thách đối với nhiều người. Vì vậy, học ngoại ngữ trước khi đi du lịch là rất quan trọng để có thể giao tiếp và trải nghiệm một cách tốt nhất. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các cụm từ và từ vựng cần thiết để sử dụng khi đi du lịch.

Du lịch
Du lịch

1. Giao tiếp cơ bản

Khi đến một nước nói tiếng Anh, có một số cụm từ cơ bản bạn nên biết để bắt chuyện/ trò chuyện với người địa phương:

Hello: Chào

Goodbye: Tạm biệt

Please: Xin vui lòng

Thank you: Cảm ơn bạn

Excuse me: Xin lỗi

Sorry: Xin lỗi

Yes: Đúng

No: Không

I don’t understand: Tôi không hiểu

2. Hỏi thông tin về địa điểm

Where is the tourist information center?: Trung tâm thông tin du lịch ở đâu?

Can you recommend a good restaurant?: Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon không?

How much is the ticket?: Vé bao nhiêu tiền?

What time does the museum open/close?: Bảo tàng mở/closed lúc mấy giờ?

Can you give me a map?: Bạn có thể cho tôi một bản đồ không?

Where is the nearest ATM?: Cây ATM gần nhất ở đâu?

Can you call a taxi for me?: Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?

3. Ở khách sạn

Do you have any available rooms?: Có phòng trống không?

How much is a room for one night?: Phòng một đêm bao nhiêu tiền?

Can I see the room first?: Tôi có thể xem phòng trước được không?

Is breakfast included?: Ăn sáng có bao gồm trong giá phòng không?

Can you call me a wake-up call at 7am?: Bạn có thể nhắc tôi dậy lúc 7 giờ không?

Can I have extra towels/blankets?: Tôi có thể nhận được thêm khăn tắm/chăn không?

4. Đi mua sắm

How much does this cost?: Cái này bao nhiêu tiền?

Can you give me a discount?: Bạn có thể giảm giá cho tôi không?

Do you take credit cards?: Bạn có nhận thẻ tín dụng không?

Can I try this on?: Tôi có thể thử cái này không?

Do you have this in a different color/size?: Bạn có cái này ở màu/kích thước khác không?

Trên đây là một số cụm từ và từ vựng cơ bản bạn nên biết khi đi du lịch. Bằng cách học và sử dụng chúng, bạn có thể dễ dàng giao tiếp khi đi du lịch.

>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

Học ngoại ngữ – Tầm quan trọng và cần thiết

Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, việc học ngoại ngữ trở nên vô cùng quan trọng và cần thiết. Không chỉ giúp cho chúng ta giao tiếp với những người nước ngoài một cách dễ dàng, học ngoại ngữ còn mang lại rất nhiều lợi ích khác cho sự phát triển cá nhân và sự nghiệp của chúng ta. Dưới đây là một số lý do tại sao học ngoại ngữ rất quan trọng và cần thiết.

Học ngoại ngữ
Học ngoại ngữ

Lý do 

1. Học ngoại ngữ là cách tốt nhất để kết nối và giao tiếp với những người ở các quốc gia khác nhau.

Nếu bạn có thể nói được nhiều ngôn ngữ, bạn có thể:

– Dễ dàng giao tiếp và kết nối với những người khác quốc tịch,

– Mở rộng mạng lưới quan hệ cá nhân và kinh doanh,

– Tạo ra nhiều cơ hội mới trong cuộc sống và sự nghiệp.

2. Học ngoại ngữ có thể giúp bạn tăng cường khả năng học tập và nghiên cứu.

Khi học một ngôn ngữ mới, cũng là học về văn hóa, phong tục, tập quán và lối sống của những người nói ngôn ngữ đó. Điều này có thể giúp bạn:

– Hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh

– Trở thành một người đa dạng và linh hoạt hơn trong tư duy và hành động.

3. Học ngoại ngữ cũng giúp bạn phát triển kỹ năng tư duy và giải quyết vấn đề.

Khi bạn học ngoại ngữ, bạn sẽ phải đối mặt với những thử thách mới, và phải tìm cách giải quyết các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ. Những kỹ năng này rất hữu ích cho sự nghiệp và cuộc sống.

4. Học ngoại ngữ có thể giúp bạn mở rộng tầm nhìn và trí tưởng tượng.

Khi bạn học một ngôn ngữ mới, bạn có thể tìm hiểu về các bộ phim, sách, bài hát, văn hóa, lịch sử, và nghệ thuật khác của người nói ngôn ngữ đó. Điều này có thể giúp bạn:

– Hiểu rõ hơn về thế giới và trải nghiệm thế giới từ nhiều góc độ khác nhau,

– Mở rộng tầm nhìn và trí tưởng tượng,

– Trở thành một người đa dạng và phát triển văn hóa,

5. Học ngoại ngữ cũng mang lại nhiều lợi ích cho sự nghiệp của bạn.

Trong thời đại toàn cầu hóa, việc có thể giao tiếp với những người nói nhiều ngôn ngữ khác nhau là một lợi thế lớn. Điều này giúp bạn có thể:

– Tìm kiếm và giữ chân được công việc tốt hơn,

– Mở rộng mạng lưới quan hệ và kinh doanh,

– Tạo ra nhiều cơ hội mới cho sự nghiệp của bạn.

Kết luận

Trong kết luận, việc học ngoại ngữ rất quan trọng và cần thiết trong thời đại hiện nay. Nó giúp bạn kết nối và giao tiếp với những người khác quốc tịch, tăng cường khả năng học tập và nghiên cứu, phát triển kỹ năng tư duy và giải quyết vấn đề, mở rộng tầm nhìn và trí tưởng tượng, và mang lại nhiều lợi ích cho sự nghiệp của bạn. Do đó, hãy bắt đầu học ngôn ngữ mới ngay hôm nay để tận dụng những lợi ích mà nó mang lại cho cuộc sống và sự nghiệp của bạn.

>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

 

Comparatives and superlatives (So sánh hơn và so sánh nhất)

So sánh hơn và so sánh nhất là những loại tính từ đặc biệt được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều thứ.

So sánh
So sánh

1. So sánh hơn (Comparatives)

a. Short (one-syllable) adjectives – Tính từ ngắn

S + to be + adjective (-er) + than + …

Example: Tom’s house is bigger than Jim’s house.

b. Long (two or more syllable) adjectives/ adverbs – Tính từ/ trạng từ dài 

S + to be + more + adj/ adv + than + …

Example: John is more generous than Jack.

 

2.  So sánh nhất (Superlatives)

a. Short (one-syllable) adjectives – Tính từ ngắn  

S + to be + the adj (-est) + …

Example: Christmas is the busiest time of year.

b. Long (two or more syllable) adjectives – Tính từ/ trạng từ dài

S + to be + the most + adj/ adv + …

Example: English is the most interesting subject.

3. Rules (Nguyên tắc)

a. Irregular adjectives (Một số tính từ bất quy tắc)

Adjective

Comparative

Superlative

good

better best
bad worse

worst

little

less least

much

more

most

far further / farther

furthest / farthest

b. Những tính từ ngắn bắt buộc phải dùng ‘more’ or ‘most’ (không dùng ‘er’ or ‘est’)

  • fun → more fun / most fun (NOT funner/ funnest)
  • real → more real / most real (NOT realer/ realest)
  • right → more right / most right (NOT righter/ rightest)
  • wrong → more wrong / most wrong (NOT wronger/ wrongest)

c. Những tính từ ngắn có thể dùng cả ‘er’ – ‘est’ hoặc ‘more’ – ‘most’ 

  • clever → cleverer/ cleverest
  • simple → simpler/ simplest
  • narrow → narrower/ narrowest
  • quiet → quieter/ quietest

d. Những tính từ kết thúc bằng ‘y’ chúng ta có thể thêm ‘er‘ – ‘est’ (y chuyển thành i) hoặc dùng ‘more’ – ‘most’.

  • dirty → dirtier/ dirties
  • pretty → prettier/ prettiest
  • happy → happier/ happiest
  • ugly → uglier/ ugliest

4. Exercise

a. Complete the sentences with comparative and superlative.

  1. My sister thinks she’s _____________ (intelligent) than me, but I don’t agree!
  2. Avatar is probably _____________ (bad) film I’ve seen!
  3. What is _____________ (wet) month of the year in England?
  4. Do you think the Harry Potter films are _____________ (good) than the books?
  5. Who is _____________ (powerful) person in your country?
  6. I think Men in Black 1 was _____________ (funny) than Men in Black 3.
  7. Is Angelina Jolie _____________ (old) than Sandra Bullock?
  8. John is _____________ (nice) person that I know.

b. Find and correct the mistakes.

  1. Cats are the most intelligent than cows.
  2. One of the famousest football players in Vietnam is Nguyen Cong Phuong.      
  3. The living room is biggest than the kitchen one.
  4. No river in the world is the longest than the Nile.
  5. His illness was much serious than we had thought at first.

c. Rewrite the sentences with the given words.

1. His old house is smaller than his new one.

→ (bigger) ____________________________________ .

2. Lisa is the fastest typist in her team.

→ (faster) ____________________________________ .

3. No player plays football as well as Ronaldo.

→ (best) ____________________________________ .

4. The red skirt is more expensive than the black skirt.

→ (cheaper) ____________________________________ .

5. This machine works better than that one.

→ (worse) ____________________________________ .

6. In my opinion, Maths is more difficult than English.

→ (easier) ____________________________________ .

7. Tim works harder than anyone in his class.

→ (hardest) ____________________________________ .

8. The company’s revenue in June is higher compared to the past 3 months.

→ (lower) ____________________________________ .

>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

Tiếng Anh công sở- Hướng dẫn thuyết trình bằng tiếng Anh

Thuyết trình là một cuộc nói chuyện trang trọng với một hoặc nhiều người nhằm “trình bày” ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng, có cấu trúc. Tuy nhiên, đó không phải là sở trường của mọi người, nhưng đó là một kỹ năng quan trọng. Bất kể bạn làm công việc gì, nếu bạn muốn tiếng nói của mình được lắng nghe, bạn cần thành thạo việc truyền đạt suy nghĩ và quan điểm của mình.

Trong bài viết này, bạn có thể học cách thuyết trình bằng tiếng Anh cũng như học các cụm từ thuyết trình hữu ích.

Thuyết trình
Thuyết trình

Một bài thuyết trình Tiếng Anh thu hút người nghe thường sẽ có 3 chính: Giới thiệu về bài thuyết trình, đi sâu vào nội dung và kết thúc bài thuyết trình.

I. Giới thiệu bài thuyết trình

1. Lời chào mở đầu bài thuyết trình

Bài thuyết trình sẽ gây ấn tượng và thu hút được ánh nhìn nhiều hơn khi có lời chào và phần giới thiệu.

  • Good morning/ afternoon everyone/ ladies and gentlemen. (Chào buổi sáng/buổi chiều mọi người/ quý vị và các bạn)
  • Hi, everyone, I’m _______. Good to see you all. (Chào mọi người, tôi là _____. Rất vui được gặp tất cả các bạn)
  • First of all, let me thank you all for coming here today. My name is ____ (Trước hết, cho phép tôi cảm ơn tất cả các bạn đã đến đây ngày hôm nay. Tên tôi là _______.)
  • I am happy/ delighted that so many of you could make it here today. (Tôi rất vui vì rất nhiều bạn có thể đến đây ngày hôm nay.)
  • Let me introduce myself. I am _______. (Cho phép tôi giới thiệu bản thân mình. Tôi là _______)
  • For those of you who don’t know me, my name is _______ (Dành cho những bạn không biết tôi, tên tôi là _______)

2. Giới thiệu nội dung bài thuyết trình

a. Giới thiệu chủ đề bài thuyết trình

  • I plan to say a few words about _______ (Tôi dự định nói vài lời về _____)
  • I’m going to/ I would like to talk about _______ (Tôi sẽ nói về ______)
  • Today I am here to present to you [topic] (Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về _____)
  • I am delighted to be here today to tell you about _______ (Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về ______)
  • What I’d like to present to you today is _______ (Những gì tôi muốn trình bày với bạn ngày hôm nay là _______)

b. Giới thiệu các phần chính

  • My talk will be in 3 parts./ I’ve divided my presentation into 3 parts.

– In the first part ______ (Ở phần thứ nhất ______)

– Then in the second part _______ (Ở phần thứ 2 ______)

– Finally, I’ll go on to talk about _______ (Cuối cùng, tôi sẽ tiếp tục nói về _____)

  • My presentation is divided into ______ parts. (Bài thuyết trình của tôi được chia thành 3 phần)

– I’ll start with _______. Then, _______. Next, ______. Finally, ______ (Tôi sẽ bắt đầu với _____. Sau đó là ____. Tiếp theo, _____. Cuối cùng là _____)

– I’ll start with/ Firstly I will talk about ________. Then, I will look at _______. Next, ________ and finally ________. (Đầu tiên tôi sẽ nói về, _________ sau đó tôi sẽ chú ý đến, _____. Tiếp theo, ________. Và cuối cùng là ________.)

c. Giới thiệu về cách đặt câu hỏi

  • Please interrupt if you have any questions. (Vui lòng ngắt lời nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
  • If there’s anything you’re not clear about, feel free to stop me and ask any questions. (Nếu có bất cứ điều gì bạn không rõ ràng, vui lòng dừng lại và đặt bất kỳ câu hỏi nào.)
  • After my talk, there will be time for a discussion and any questions. (Sau bài nói chuyện của tôi, sẽ có thời gian để thảo luận và đặt câu hỏi.)
  • I’d be grateful if you could leave any questions to the end. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể để lại bất kỳ câu hỏi nào cho đến cuối cùng.)

II. Phần thân bài thuyết trình

1. Dẫn vào nội dung chính

  • I’ll start with some general information about _______ (Tôi sẽ bắt đầu với một số thông tin chung về _______)
  • I’d just like to give you some background information about _______ (Tôi chỉ muốn cung cấp cho bạn một số thông tin cơ bản về _______)
  • As you know, we are concerned with _______ (Như bạn đã biết, chúng ta quan tâm đến _______)
  • As you are all aware/ As you all know ____ (Như tất cả các bạn đều biết ____)

2. Liên kết và chuyển ý

  • I’d now like to move on to/ turn to________ (Bây giờ tôi sẽ chuyển sang ________)
  • That’s all I have to say about _________ (Đó là tất cả những gì về _________)
  • This leads me to my next point _________ (Điều này dẫn tôi đến điểm tiếp theo của tôi _________)

3. Giới thiệu thêm hình ảnh (nếu có)

  • This picture shows you_________ (Bức ảnh này cho bạn thấy ______)
  • Take a look at this_________ (Hãy xem này_________)
  • If you look at this, you will see_________ (Nếu bạn nhìn vào đây, bạn sẽ thấy ____)
  • As you can see_________ (Bạn có thể thấy_________)
  • This clearly shows_________ (Bức ảnh này cho thấy rõ ____)
  • From this, we can understand how/ why_________ (Từ đó, chúng ta có thể hiểu làm thế nào/tại sao_________)

4. Kết thúc một phần và chuyển qua phần khác

  • Well, I’ve told you about_________ (Tôi đã nói với bạn về ____)
  • Now we’ll move on to_________ (Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang ______)
  • Let me turn now to_________ (Bây giờ cho phép tôi chuyển sang ______)
  • Next_________ (Kế tiếp_________)

III. Kết thúc bài thuyết trình

1. Tổng kết ý chính 

  • Now, to sum up_________ (Bây giờ, để tóm tắt lại ____)
  • Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again _________ (Bây giờ, chỉ để tóm tắt, chúng ta hãy nhanh chóng xem xét lại những điểm chính một lần nữa _________)
  • That brings us to the end of my presentation_________ (Điều đó đưa chúng ta đến phần cuối của bài thuyết trình của tôi________)
  • So let me summarise/recap what I’ve said_________ (Cho phép tôi tôi tóm tắt lại những gì tôi đã nói_______)

2. Cảm ơn người nghe

  • Thank you for your attention. (Cám ơn vì sự quan tâm của bạn.)
  • Many thanks for your attention. (Rất cám ơn sự quan tâm của bạn.)

3. Mời đặt câu hỏi

  • Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)
  • I’d be glad to answer any questions you might have. (Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kỳ câu hỏi nào bạn có thể có.)

Xem thêm:

>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

Thán từ – Interjections

Thán từ là một từ hoặc cụm từ được sử dụng để bày tỏ cảm xúc trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Mục đích của từ loại này chính là bộc lộ cảm xúc của người nói. Mặc dù là một phần của lời nói, nhưng chúng không liên quan về mặt ngữ pháp với các phần khác của câu.

Mặc dù một số thán từ như “well” và “indeed” được chấp nhận trong cuộc trò chuyện trang trọng, nhưng tốt nhất bạn nên tránh những từ này trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.

Ví dụ:

Wow! That bird is huge.

Uh-oh. I forgot to get gas.

We’re not lost. We just need to go, um, this way.

Psst, what’s the answer to number four?

Thán từ
Thán từ

1. Thán từ trong câu 

Thán từ bổ sung ý nghĩa cho câu hoặc ngữ cảnh bằng cách bày tỏ cảm xúc, đưa ra yêu cầu hoặc nhấn mạnh ý nghĩ. Nó có thể là một từ đơn hoặc một cụm từ và chúng có thể được sử dụng riêng hoặc là một phần của câu.

Ví dụ:

Phew!

Shoot, I’ve broken a nail.

Oh really? I didn’t know that.

Vì thán từ là một phần độc lập về mặt ngữ pháp của lời nói nên chúng thường có thể được loại khỏi câu mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó.

2. Các loại thán từ

a. Thán từ sơ cấp

Thán từ sơ cấp là một từ hoặc âm thanh chỉ có thể được sử dụng như một thán từ. Chúng không có nghĩa thay thế và không thể hoạt động như một phần khác của câu (tức là danh từ, động từ hoặc tính từ).

Thán từ sơ cấp thường chỉ là âm thanh mà không có từ nguyên rõ ràng. Như vậy, mặc dù đôi khi chúng có cách viết tiêu chuẩn, nhưng một thán từ đơn lẻ có thể được viết theo nhiều cách khác nhau (ví dụ: “um-hum” hoặc “mm-hmm”).

Ví dụ:

Ugh! That’s disgusting.

Um-hum. I think that could work.

We won the game. Yippee

b. Thán từ thứ cấp

Thán từ thứ cấp là một từ thường được sử dụng như một phần khác của lời nói (chẳng hạn như danh từ, động từ hoặc tính từ) cũng có thể được sử dụng như một thán từ.

Ví dụ:

Goodness! That was a close one.

Shoot! My flight has been canceled.

Awesome! Do that trick again.

c. Kêu gọi chú ý

Thán từ chủ động được sử dụng để ra lệnh hoặc đưa ra yêu cầu. Ví dụ, “shh” hoặc “shush” được sử dụng để ra lệnh cho ai đó im lặng.

Ví dụ:

Shh! I can’t focus when you’re singing.

Psst. Pass me an eraser.

Ahem. Please pay attention.

d. Biểu đạt cảm xúc

Thán từ cảm xúc được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc để biểu thị phản ứng với điều gì đó. Ví dụ, “ew” được sử dụng để bày tỏ sự ghê tởm.

Những từ tục tĩu, thường được sử dụng (trong ngữ cảnh không trang trọng) dưới dạng thán từ để bày tỏ sự thất vọng hoặc tức giận.

Ví dụ:

Ew. I’m not eating that.

Yay! I’m so excited to see you.

Yum! This apple pie is delicious.

e. Biểu đạt sự nhận thức

Thán từ nhận thức được sử dụng để diễn đạt một suy nghĩ hoặc chỉ ra một quá trình suy nghĩ. Ví dụ, “um” có thể diễn tả sự bối rối hoặc cho biết người nói đang suy nghĩ.

Ví dụ:

Um, can you explain it once more?

Wow! I wasn’t expecting that.

Eureka! I’ve solved the puzzle.

f. Lời chào và lời chia tay

Lời chào và từ/ cụm từ chia tay được sử dụng để gọi đáp hoặc chào đón ai đó hoặc để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp khi kết thúc cuộc trò chuyện.

Hey!

Hello! It’s good to see you.

Bye!

See you soon! Drive safe.

3. Thán từ và chấm câu

Cách ngắt câu phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ cảm xúc hoặc suy nghĩ được thể hiện.

Dấu chấm than được sử dụng phổ biến nhất cùng với các thán từ để nhấn mạnh mức độ cảm xúc, suy nghĩ hoặc yêu cầu.

Khi cảm xúc hoặc suy nghĩ được thể hiện ít nghiêm trọng hơn, một thán từ cũng có thể được theo sau bởi một dấu chấm. Nếu một thán từ được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc để đặt một câu hỏi, thì nó phải được theo sau bởi một dấu chấm hỏi.

4. Thán từ trong giao tiếp hàng ngày

Thán từ

Mục đích 

Ví dụ

Alas Biểu đạt sự đau buồn Alas! That was so unfortunate.
Ah Biểu đạt sự nhận thức, ngạc nhiên, hài lòng hoặc biểu đạt sự khước từ Ex1: Ah, now I understand.

Ex2: Ah, the magic show at the end was a total surprise!

Ex3: Ah, that feels good.

Ex4: Ah well, it can’t be helped.

Eh Thu hút sự chú ý. Eh! I didn’t quite get it. Can you please repeat it?
Dear Biểu đạt sự quan tâm Oh dear! I feel really bad for what happened to you.
Hey Thu hút sự chú ý. Hey! Look out for the car.
Hurray Biểu đạt niềm vui Hurray! We finally cleared the test.
Oh Biểu đạt sự đau đớn hoặc ngạc nhiên Ex1:Oh! I have a really bad headache.

Ex2: Oh! You’re here!

Ouch Biểu đạt sự đau đớn Ouch! You stepped on my toes.
Phew Thể hiện sự nhẹ nhõm, mệt mỏi Phew! That was an extremely long presentation.
Uh Biểu đạt sự do dự Uh! I don’t think I want to be a part of this.
Well Giới thiệu một lời nhận xét Well, what you just did was wonderful.
Wow Biểu đạt sự ngưỡng mộ với điều gì đó Wow! Your new bike is amazing.
Yippee Biểu đạt niềm vui Yippee! Tomorrow is a holiday.

>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

Bảng phiên âm quốc tế IPA

Phát âm chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh dễ dàng hơn. Tuy nhiên, Người Việt có xu hướng dùng cách phát âm của tiếng Việt để phát âm ngôn ngữ mới dẫn đến nói sai, nói không rõ. Nắm vững IPA (International Phonetic Alphabet) – bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế giúp người học hiểu rõ cách phát âm và có thể tự phát âm từ mới.

1. Giới thiệu về bảng phiên âm IPA (International Phonetic Alphabet)

a. Phiên âm tiếng Anh

Phiên âm tiếng Anh là những ký tự Latin được ghép vào với nhau để tạo thành từ. Cách đọc phiên âm tiếng Anh khá giống tiếng Việt, ngoại trừ một vài âm không có trong bản phiên âm tiếng Việt.

b. Bảng phiên âm

  • Bảng phiên âm quốc tế IPA  được tạo ra vào năm 1886 và được cập nhật lần cuối cùng vào năm 2005. Được phát triển bởi Hội Ngữ âm Quốc tế nhằm mục đích trở thành tiêu chuẩn phiên âm cho mọi thứ tiếng trên toàn thế giới.
  • Bảng phiên âm quốc tế có 44 âm trong đó 20 nguyên âm và 24 phụ âm
Bảng phiên âm IPA
Bảng phiên âm IPA
  • Ký hiệu
    – Vowels – Nguyên âm
    – Consonants – Phụ âm
    – Monophthongs – Nguyên âm ngắn
    – Diphthongs – Nguyên âm dài

2. Hướng dẫn đọc các âm trong bảng IPA

a. Cách đọc 12 nguyên âm đơn

Cách đọc nguyên âm đơn
Cách đọc nguyên âm đơn

b. Cách phát âm 8 nguyên âm đôi

Cách đọc nguyên âm đôi
Cách đọc nguyên âm đôi

c. Cách phát âm 24 phụ âm

Cách đọc phụ âm
Cách đọc phụ âm
  • /p/: cách phát âm âm này gần giống âm “p” của tiếng Việt. Khi đọc hai môi khép lại, sau đó bật ra. Lấy hơi từ cổ họng nên cảm giác dây thanh quản rung nhẹ.
    Ví dụ: pen, poor, purpose, popular,…

  • /b/: cách phát âm gần giống với âm “b” của tiếng Việt. Hai môi khép lại, sau đó bật ra (hơi nhẹ hơn so với âm “p”).
    Ví dụ: baby, book, back, bag,…

  • /t/: phát âm giống âm “t” trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn. Đặt đầu lưỡi dưới nướu, khi bật luồng hơi ra thì đầu lưỡi chạm vào răng cửa, lưu ý là dây thanh quản không được rung.
    Ví dụ: time, teacher, tiny, tie,…

  • /d/: phát âm giống với âm “d” trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn. Đặt đầu lưỡi dưới nướu, khi bật luồng khí ra thì đầu lưỡi của bạn chạm vào răng cửa dưới, lưu ý là tạo độ rung cho dây thanh quản.
    Ví dụ: day, diary, dad, dear,…

  • /t∫/: phát âm giống với âm “ch” tiếng Việt nhưng khi nói môi của bạn phải chu ra. Khi phát âm, lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới, môi tròn nửa.
    Ví dụ: church, watch, choose, cheese,…

  • /dʒ/: phát âm tương tự với âm /t∫/ nhưng lấy hơi từ dây thanh quản.
    Ví dụ: stage, joy, jungle, juice,…

  • /k/: phát âm tương tự với âm “k” của tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh, nâng phần sau của lưỡi lên, chạm đến ngạc mềm, hạ xuống khi luồng khí mạnh bật ra và không tác động đến dây thanh quản.
    Ví dụ: cricket, sock, quick, cash,…

  • /g/: phát âm tương tự với âm “g” của tiếng Việt, tiến hành nâng phần sau của lưỡi, chạm ngạc mềm, khi bật hơi ra dây thanh quản run nhẹ.
    Ví dụ: get, girl, grass, flag,…

  • /f/: phát âm tương tự với âm “ph” trong tiếng Việt, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm.
    Ví dụ: fat, full, fish, friday,…

  • /v/: phát âm tương tự âm “v” trong tiếng Việt, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm.
    Ví dụ: view, vest, village, cave,…

 

>> Chi tiết vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

Từ vựng về ăn chay – Vegetarianism

Ăn chay đang là chủ đề được quan tâm trong nhiều năm qua. Ngày nay có khá nhiều bạn theo chế độ ăn chay hoặc chay thuần (không sử dụng bất cứ sản phẩm nào có nguồn gốc từ giết mổ hay liên quan tới giết mổ). Bài viết của Hero Education dưới đây sẽ khá thú vị nếu bạn đang hoặc có ý định ăn chay.

Ăn chay
Ăn chay

I. Các chế độ ăn chay

1. Vegetarianism (n) /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ə.nɪ.zəm/

↪ Plant-based eating (thuyết ăn chay)

Ex: Vegetarianism is becoming more popular among young people.

2. Vegetarian (n) /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/:

↪ A person who does not eat meat for health or religious reasons or because they want to avoid being cruel to animals (người ăn chay)

Ex: I’ve been feeling much healthier since I became a vegetarian.

3. Veggie (a/n) /ˈvedʒ.i/:

↪ Slang term for vegetarian (người ăn chay)

Ex: There are definitely health advantages to being veggie.

4. Vegan (n) /ˈviː.ɡən/:

↪ a person who does not eat or use any animal products, such as meat, fish, eggs, cheese, or leather (người ăn chay thuần)

Ex: Vegans get all the protein they need from nuts, seeds, and cereals.

4. Pescatarian (n) /ˌpes.kɪˈteə.ri.ən/:

↪ Someone who eats fish but not meat → người có chế độ ăn bao gồm cá nhưng không bao gồm các loại thịt khác

Ex: I’ve been pescetarian for the past six months.

5. Fruitarian (n) /fruːˈteə.ri.ən/: 

↪ A person who only eats fruit → người ăn chế độ trái cây

Ex: She became a fruitarian a year ago.

6. Veganism (n) /ˈviː.ɡən.ɪ.zəm/:

↪ The practice of not eating or using any animal products, such as meat, fish, eggs, cheese, or leather (Chế độ thuần chay)

Ex: He has a vegetarian diet leaning towards veganism, and is an animal rights activist.

7. Lacto-ovo vegetarian (n) /ˌlæk.təʊˌəʊ.vəʊ vedʒ.ɪˈteə.ri.ən/:

↪ A person who does not eat meat or fish, but does eat eggs and milk or foods made from milk. (Ăn chay có trứng và sữa)

Ex: I use plain yogurt instead of soy, as I’m a lacto-ovo vegetarian.

8.  Lacto vegetarian (n) /ˌlæk.təʊ.vedʒ.ɪˈteə.ri.ən/

↪ A person who does not eat meat, fish, or eggs but does drink milk and eat some foods made from milk. (Ăn chay có sữa)

Ex: She has been a lifelong lacto-vegetarian.

9. Ovo vegetarian (n) /ˌəʊ.vəʊ.vedʒ.ɪˈteə.ri.ən/:

↪ A person who eats plants and eggs but avoids milk and flesh foods → Ăn chay có trứng

Ex: Some people are ovo-vegetarians because they are lactose-intolerant.

(lactose-intolerant (n) /ˌlæk.təʊs ɪnˈtɒl.ər.əns/: sự không dung nạp đường sữa)

10. Flexitarian (n) /ˌfleks.ɪˈteə.ri.ən/:

↪ A person who eats mainly vegetarian food but eats meat occasionally. (Người ăn chay bán phần) 

Ex: As a flexitarian, I was interested in the vegetarian options on the menu.

11. Pollo vegetarian: 

↪ A person who avoids beef, lamb, and pork and fish but eats chicken. (Người không ăn thịt đỏ và cá nhưng ăn thịt gà)

12. Pesco-pollo vegetarian: 

↪ A person who eats meats like seafood and chicken but avoids beef, lamb, and pork (Người không ăn thịt đỏ nhưng ăn thịt gà và cá)

13. Legumes:

↪ A great protein source; black beans, garbanzo beans, kidney beans, lima beans, navy beans, and pinto beans  (Họ đậu)

II. Các món ăn chay ở Việt Nam

1. Các loại bánh

  • Stuffed sticky rice balls /stʌf stiki rais /: bánh trôi.
  • Young rice cake /jʌɳ rais keik /: bánh cốm.
  • Girdle-cake / gə:dl keik /: bánh tráng.
  • Round sticky rice cake /raund stiki rais keik/: bánh dầy.
  • Stuffed pancake /stʌf pænkeik /: bánh cuốn.
  • Bread /bred/: bánh mì
  • Apple pie /’æpl pai /: bánh táo
  • Soya cake / sɔiə keik/: bánh đậu nành
  • Steamed wheat flour cake /sti:m wi:t flour keik /: bánh bao chay
  • Stuffed sticky rice cake /stʌf stiki rais keik /: bánh chưng chay.
  • Lime water /laim wɔ:tə /: bánh đúc.
  • Green onion pancakes / gri:n ʌnjən pænkeik/: bánh kếp hành tây.
  • Vegetarian steamed dumplings /,vedʤi’teəriən sti:m dʌmpliɳ/: bánh bao chay hấp.
  • Vegan steamed rice rolls /ˈviːgən stiːmd raɪs rəʊlz/: bánh cuốn chay
  • Vegan pizza /ˈviːgən ˈpiːtsə/: bánh pizza chay

2. Các loại nước uống

  • Sweet green bean gruel /swi:t gri:n bi:n gruəl/: chè đậu xanh.
  • Sweet gruel / swi:t gruəl/: chè.
  • Juice /dʤu:s/: nước ép trái cây
  • Smoothies: sinh tố
  • Tea /ti:/: trà

3. Các món rau củ

  • Salted vegetable / sɔ:ltid ‘vedʤitəbl/: dưa góp
  • Boiled bind weed /bɔil baind wi:d/: rau muống luộc
  • Sweet and sour salad /swi:t ənd sauə sæləd/: nộm
  • Green onion with three kinds of mushrooms /ɡriːn ˈʌnjən wɪð θri kaɪnd ˈmʌʃrʊm/: hành tây xào 3 loại nấm
  • Sayte bean sprout: giá xào
  • Sauteed vegetables with mixed nuts /ˈsəʊteɪ vedʒtəbl wɪð mɪkst nʌts /: rau xào hỗn hợp hạt.
  • Mixed vegetables with almond nuts /mɪkst vedʒtəbl wɪð ˈɑːmənd nʌts /: rau hỗn hợp với hạt hạnh nhân.
  • Mixed vegetabes with cashew nuts /mɪkst vedʒtəbl wɪð ˈkæʃuːnʌts: rau hỗn hợp với hạt điều.
  • Sauteed Spinach with garlic roots /ˈsəʊteɪ ˈspɪnɪtʃ wɪð ˈɡɑːlɪk /: rau bina xào tỏi.
  • Vegan salad /ˈviːgən ˈsæləd/: gỏi chay
  • Banana flower salad /bəˈnɑːnə ˈflaʊə ˈsæləd/: nộm hoa chuối
  • Vegan green papaya salad /ˈviːgən griːn pəˈpaɪə ˈsæləd/: nộm đu đủ chay
  • Deluxe mixed vegetables /dɪˈlʌks mɪkst ˈvedʒtəbl/: rau hỗn hợp.
  • Tuber /ˈtjuːbə/: củ
  • Herb /hɜːb/: rau thơm
  • Mushroom /ˈmʌʃrʊm/: nấm
  • Vegetarian sizzling rice soup /,vedʤi’teəriən sizl rais su:p/: súp chay với gạo và rau.
  • Stir-fried morning glory with garlic /stɜː-fraɪd ˈmɔːnɪŋ ˈglɔːri wɪð ˈgɑːlɪk/: rau muống xào tỏi
  • Stir-fried bok choy with mushrooms /stɜː-fraɪd ˌbɑk ˈtʃɔɪ wɪð ˈmʌʃrʊmz/: cải xào nấm
  • Vegan soup /ˈviːgən suːp/: canh chay
  • Vegan mushroom soup /ˈviːgən ˈmʌʃrʊm suːp/: canh nấm chay

4. Các món đậu

  • Fried Soya Cheese /frai ‘sɔiə tʃi:z/: đậu rán
  • Snow peas with black mushroom /snəʊ pi wɪð blæk mʌʃrum/: đậu hà lan với nấm đen.
  • Snow peas with chestnuts sauce /snəʊ pi wɪð ˈtʃesnʌt sɔːs/: đậu hà lan sốt hạt dẻ
  • Tofu in hot garlic sauce /’tofu hɒt ˈɡɑːlɪk sɔːs/: đậu phụ sốt tỏi.
  • Braised tofu /breiz ‘tofu/: đậu phụ om.
  • Dry pan fried string beans /draɪ pæn fraɪd strɪŋ biːn/: đậu khô xào.
  • Fried tofu / frai ‘tofu/: đậu rán.
  • Tomato, spinach and tofu soup /tə’mɑ:tou spinidʤ ‘tofu/: súp cà chua, rau chân vịt và đậu phụ.
  • Grain /greɪn/: ngũ cốc
  • Fried tofu /fraɪd ˈtəʊfuː/: đậu phụ rán
  • Bean /biːn/: đậu
  • Tofu /ˈtəʊfuː/: đậu phụ
  • Soybean /ˈsɔɪbiːn/: đậu nành
  • Pickled cabbage /ˈpɪkld ˈkæbɪʤ/: bắp cải muối chua
  • Pickled mustard greens /ˈpɪkld ˈmʌstəd griːnz/: dưa muối
  • Braised jackfruit /breɪzd ˈdʒakfruːt/: mít kho
  • Braised tofu in tomato sauce /breɪzd ˈtəʊfuː ɪn təˈmɑːtəʊ sɔːs/: đậu sốt cà chua

5. Các loại xôi

  • Steamed sticky rice /sti:m ‘stiki rais/: xôi.
  • Rice /raɪs/: gạo
  • Sticky rice /ˈstɪki raɪs/: gạo nếp, xôi
  • Baby jackfruit sticky rice /ˈbeɪbi jackfruit ˈstɪki raɪs/: xôi gấc
  • Mung bean sticky rice /mʌŋ biːn ˈstɪki raɪs/: xôi đậu xanh
  • Peanut sticky rice /ˈpiːnʌt ˈstɪki raɪs/: xôi lạc

6. Các loại cháo

  • Rice gruel / rais gruəl/: cháo
  • Rice congee /raɪs ˈkɒnʤiː/: cháo hoa
  • Mung bean congee /mʌŋ biːn ˈkɒnʤiː/: cháo đậu xanh
  • Mushroom congee /ˈmʌʃrʊm ˈkɒnʤiː/: cháo nấm

7. Các món khác

  • Rice noodles /rais nu:dl/: bún
  • Mixed fruits /mikst fru:t/: trái cây đĩa
  • Soya sauce /‘sɔiə sɔ:s /: tương
  • Roasted sesame seeds and salf / roust sesəmi si:d ənd sɔ:ltid/: muối vừng
  • Peanuts dived in salt /pi:nʌt di:v in sɔ:lt/: lạc chao muối.
  • Walnut with peking sauce /ˈwɔːlnʌt wɪð ˌpiːkɪŋ sɔːs/: quả óc chó sốt peking.
  • Steamed white rice /sti:m wait rais/: cơm trắng.
  • Fried wontons /frai ˌwɒnˈtɒn/: vằn thắn chiên.
  • Corn soup /kɔ:n su:p/: súp ngô.
  • Whole grain /həʊl greɪn/: ngũ cốc nguyên cám
  • Congee /ˈkɒnʤiː/: cháo
  • Fruit /fruːt/: trái cây
  • Nut /nʌt/: quả hạch
  • Seed /siːd/: hạt
  • Dairy products /ˈdeəri ˈprɒdʌkts/: các sản phẩm từ sữa
  • Vegan spring rolls /ˈviːgən sprɪŋ rəʊlz/: nem chay
  • Stir-fried vegan noodles /stɜː-fraɪd ˈviːgən ˈnuːdlz/: mỳ chay xào
  • Vegan hot pot /ˈviːgən hɒt pɒt/: lẩu chay
  • Vegan meat /ˈviːgən miːt/: thịt chay
  • Vegan sausage /ˈviːgən ˈsɒsɪʤ/: xúc xích chay

>> Chi tiết vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero

Mẫu email xin nghỉ phép bằng tiếng Anh

Nghỉ phép là điều không thể tránh khỏi trong quá trình đi học, đi làm. Tuy nhiên, để yêu cầu của bạn được phê duyệt sớm, bạn cần biết cách viết thư yêu cầu sao cho hợp lý.

Bất kỳ nhà tuyển dụng hợp lý nào cũng sẽ cho bạn thời gian nghỉ và nếu bạn muốn biết cách yêu cầu, hãy theo dõi bài viết sau đây của Hero Education nhé.

Nghỉ phép
Nghỉ phép

1. Các lưu ý khi viết mail xin nghỉ phép

  • Nghỉ phép theo đúng quy định của công ty

Những công ty khác nhau sẽ có những quy định riêng về thời gian cũng như thủ tục xin nghỉ phép. Với tư cách là nhân viên, kể cả khi là một thực tập sinh, bạn cũng phải tuân thủ quy trình do công ty đề ra. Vì vậy trừ những sự cố không lường trước được, bạn nên căn cứ theo quy định tại nơi làm việc để đưa ra phương án xin nghỉ phép phù hợp nhất khi có việc riêng cần thời gian giải quyết nhé!

  • Lý do xin nghỉ phép phải chính đáng

Công việc ở mỗi phòng ban nói riêng hay của công ty nói chung, sau khi được cấp trên xem xét sẽ phân công nhiệm vụ cho các nhân viên. Mỗi cá nhân trong tổ chức sẽ phải chịu trách nhiệm xử lý một phần việc chung. Có nghĩa rằng khi bạn xin nghỉ phép, phần việc của bạn sẽ phải chuyển sang cho một hoặc vài nhân viên khác đảm nhận để tránh công việc chung bị đình trệ.

Vì vậy trường hợp chưa thực sự cần thiết  bạn nên sắp xếp giải quyết việc cá nhân vào những ngày cuối tuần hoặc sau giờ làm. Và nếu bắt buộc phải nghỉ phép, bạn nên chuẩn bị một lý do thật chính đáng. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên mà còn là với đồng nghiệp sẽ giúp đỡ bạn trong thời gian vắng mặt tại công ty.

  • Xin phép càng sớm càng tốt

Khi cần thời gian giải quyết việc cá nhân, bạn nên nhanh chóng gửi email xin phép đến cấp trên hoặc bộ phận nhân sự để sớm nhận được sự hỗ trợ. Hạn chế tình trạng gửi email trong vội vàng hoặc đã nghỉ rồi mới gửi thông báo đến công ty. Không chỉ cấp trên mà lãnh đạo công ty sẽ đánh giá bạn là người không có sự chuẩn bị, thiếu chuyên nghiệp cũng như có thái độ kém trong công việc. Điều này sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến quá trình làm việc cũng như con đường thăng tiến trong tương lai của bạn.

  • Sắp xếp người có thể hỗ trợ công việc

Với những trường hợp nghỉ phép đã được lên kế hoạch, bạn nên chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp cùng nhóm hoặc phòng ban nhằm giúp đỡ giải quyết các công việc quan trọng khi bạn vắng mặt. Khi đã sắp xếp ổn thỏa, bạn nên thông báo điều này đến cấp trên của mình. Điều này cho thấy bạn có sự chủ động trong công việc và sẽ nhận về những đánh giá tích cực từ cấp trên.

  • Để lại thông tin liên hệ khi nghỉ phép

Thông thường trong thời gian bạn nghỉ phép, công ty sẽ nhanh chóng bố trí nhân sự thay thế để phụ trách các công việc quan trọng. Tuy nhiên có thể trong quá trình xử lý công việc, người đó cần thêm thông tin hoặc tệ hơn là không thể thay bạn giải quyết các vấn đề phát sinh. Trường hợp này, thông tin liên hệ mà bạn để lại trước lúc nghỉ phép sẽ giúp công việc không bị đình trệ. Từ đó giúp bạn thể hiện tác phong chuyên nghiệp và ghi điểm trong mắt sếp của mình.

  • Trình bày rõ ràng, cụ thể

Thời gian luôn vô cùng quý giá, đặc biệt là với những người làm việc ở vị trí cao như trưởng nhóm, trưởng phòng, giám đốc bộ phận,… Thế nên, không ai muốn bỏ quá nhiều thời gian để đọc một email xin nghỉ phép. Vì vậy, bạn nên cân nhắc sử dụng từ ngữ lịch sự cũng như trình bày một cách rõ ràng, cụ thể vào mục đích gửi email. Tránh việc viết dài dòng, lan man làm mất thời gian của cả bạn và người nhận, lại còn thể hiện bản thân thiếu chuyên nghiệp.

2. Những thông tin cần có trong thư

  • Lời chào
  • Mục đích của lá đơn
  • Lý do xin nghỉ phép
  • Số ngày nghỉ phép cụ thể
  • Kế hoạch làm việc trong thời gian vắng mặt
  • Thông tin liên lạc
  • Chữ ký

3. Các bước viết mail xin nghỉ phép

a. Phần mở đầu 

  • Tên/ Tiêu đề đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh:

Tiêu đề thư là phần bắt buộc phải có trong mỗi bức thư. Một tiêu đề thư hoàn chỉnh là một tiêu đề nói lên được nội dung chính và đầy đủ của bức thư.

Tùy thuộc vào mục đích, mỗi thể loại đơn có tên gọi hay tiêu đề khác nhau:

– Annual leave application (Đơn xin nghỉ phép hàng năm)

– Maternity leave application (Đơn xin nghỉ phép thai sản)

– Paternity leave application (Đơn xin nghỉ sinh con)

– Application for leave of absence (Đơn xin nghỉ phép thông thường)

– Leave application form (Đơn xin nghỉ phép)

–  …

  • [Tên nhân viên] – Ask for ….leave on/ from… to….

Ví dụ:

David Beckham – Ask for sick leave on 23rd May 2021 (David Beckham – Đơn xin nghỉ phép ngày 23 tháng 5 năm 2021)

  • Lời chào:

Dear Ms. /Mr. /Mrs. (Kính gửi ông/ bà…)

b. Phần thân

Mục đích của lá đơn, lý do xin nghỉ, thời gian xin nghỉ

Ví dụ:

– I am writing this letter to request your approval for a day off work on date for reason.

(Tôi viết thư này để yêu cầu bạn chấp thuận cho một ngày nghỉ làm việc vào <ngày> cho <lí do>.)

– I would like to ask permission for number of days days off from date to date because of reason.

(Tôi muốn xin phép <số ngày nghỉ> ngày nghỉ từ <ngày> đến <ngày> vì <lý do>.)

– I am writing to let you know that I am in need of a long/ short term leave.

(Tôi viết thư này để thông báo cho bạn biết rằng tôi đang cần nghỉ phép dài hạn/ ngắn hạn.)

– I request you to grant me number of days day(s) leave from date to date for reason.

(Tôi xin được phép được nghỉ phép <số ngày> ngày từ <ngày tháng> đến <ngày tháng> vì <lý do>)

  • Bàn giao công việc (nếu cần)

Ví dụ: I have transferred important tasks to person’s name. He/ She will take care of the chores until I go back to work.

(Tôi đã chuyển các nhiệm vụ quan trọng cho <tên người>. Anh ấy/ Cô ấy sẽ phụ trách các công việc đó cho đến khi tôi đi làm trở lại.)

  • Đề bạt, mong muốn:

– I hope you understand my situation and authorize my request as soon as possible.

(Tôi mong rằng ông/ bà sẽ hiểu cho tình hình hiện tại của tôi và duyệt đề nghị của tôi trong thời gian sớm nhất.)

– I apologise for any inconvenience due to my absence and I hope you will understand my situation. (Tôi xin lỗi nếu có bất cứ sự bất tiện nào vì sự vắng mặt của tôi và tôi hy vọng bạn sẽ hiểu cho tình hình của tôi.)

c. Phần kết

  • Lời chào, lời chúc, ký tên

Yours sincerely, /Best regards, /Yours truly, /Sincerely,
(Trân trọng,)

  • Thông tin liên hệ

Email, SĐT,…
(có thể đề cập ở phần thân)

Ví dụ:

Yours sincerely, /Best regardss,/ Yours truly,/ Sincerely,

<name>

(Trân trọng,

<tên>)

4. Những mẫu đơn thông dụng

a. Xin nghỉ phép hàng năm

Subject: Annual leave application

Dear Ms./Mr./Mrs. ______,
I am writing you this letter to ask for your permission for my annual leave for a period of 3 weeks from ______ to ______, as I wish to visit my family in Vietnam.
I have transferred my important tasks to . He/ she will take care of my tasks while I am away. If urgent, you can contact me at the following number ______.
I hope you will understand my situation and response to my request as soon as possible.

Thanks and best regards,
<name>

b. Xin nghỉ thai sản

Subject: Maternity leave application

Dear Ms. /Mr. /Mrs. ______,
I would like to inform you of my intention to take the allotted ______ of maternity leave. I am planning to start my maternity leave on ______ and go back to work by ______.
In my absence, ______ can take care of important tasks. I have trained him/her about all the necessary daily tasks. In case of an emergency, you can call me at ______.
Thank you for your attention. I wish you good health.

Yours sincerely,
<name>

c. Xin nghỉ sinh con

Subject: Paternity leave application

Dear Ms. /Mr. /Mrs. ______,
This is to inform you that I am about to give birth by the end of this month. Therefore, I would like to be granted paternity leave from ______ to ______.
In advance, I have asked my colleague, to cover my responsibilities during that period of time. In case of an emergency, I can be reached at ______. I will get back to work on ______.
I hope to receive your approval soon.

Thanks and best regards,
<name>

d. Xin nghỉ phép cho kỳ nghỉ

Subject: Leave application for family vacation

Dear Ms./Mr./Mrs. ______,
I hope this email finds you well.
I am writing this letter to request your approval for a 14-day-leave for my family vacation. My vacation will start from ______ to ______.
As I will be away for quite a while, I have trained my colleague, ______ to cover my tasks. But I am confident that my team will perform well during my absence.
Thank you for your consideration.

Best wishes,
<name>

e. Xin nghỉ phép đám cưới

Subject: Marriage leave application – [start date] to [end date]

Dear Sir/ Madam,

I am writing to inform you that I am getting married on ______. I would like to request _______ days off from ______ to ______. And I am attaching an invitation to my wedding along with this mail. Also, I have requested _______ to handle any emergency tasks that may come up in my absence. I have briefed him/ her on important duties and handed over relevant documents.

Please kindly grant me leaves for the mentioned dates and celebrate the wedding with me.
Awaiting a positive response from you.

Yours truly,
<name>

f. Xin nghỉ phép vì gia đình có tang

Subject: Leave application for death

Dear Ms. /Mr. /Mrs. ______,
I am writing this letter to request a leave for ______ day(s) due to a death of a close relative. It is a huge loss for my family and I need to go to my hometown from ______ to ______.
I believe that my dedication to the company in the last 3 years has proven my willingness to make up for my absence.
I look forward to hearing from you soon.

Sincerely,
<name>

g. Xin nghỉ phép nửa ngày

Subject: Leave application for half a day

Dear Ms. /Mr. /Mrs. ______
I am writing this to inform you that I will not be able to come to work in ______ the morning/ afternoon due to some family business.
I am positive that my team will keep everything under control. If urgent, you can contact me at ______.
Please contact me if you have any queries or doubts about the work.

Sincerely,
<name>

Xem thêm:

Phương pháp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Tiếng Anh cho nhà lãnh đạo

Sự quan trọng của việc giỏi tiếng Anh trong kinh doanh

Phương pháp nói tiếng Anh tự tin và trôi chảy

Vui lòng liên hệ với để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education –  From Zero to Hero

Những câu nói truyền cảm hứng học tiếng Anh

Học ngôn ngữ thứ hai hoặc thứ ba có nghĩa là bước ra khỏi vùng an toàn của bạn. Phần thưởng sẽ là cảm giác hoàn thành mà bạn sẽ cảm thấy khi trò chuyện với ai đó bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của họ. Tuy nhiên, rất nhiều người bắt đầu học sẽ thấy chán nản và bỏ cuộc giữa chừng do không có động lực. Hãy lướt qua những câu nói dưới đây để được truyền cảm hứng nhé!

Câu nói truyền cảm hứng học tiếng Anh
Câu nói truyền cảm hứng học tiếng Anh

1. “A different language is a different vision of life.” – Federico Fellini

(“Một ngôn ngữ khác là một cách nhìn khác về cuộc sống”. – Federico Fellini)

2. “The limits of my language mean the limits of my world.” – Ludwig Wittgenstein

(“Giới hạn ngôn ngữ của tôi có nghĩa là giới hạn thế giới của tôi.” – Ludwig Wittgenstein)

3. “One language sets you in a corridor for life. Two languages open every door along the way.” – Frank Smith

(“Một ngôn ngữ đặt bạn vào một hành lang cho cuộc sống. Hai ngôn ngữ mở ra mọi cánh cửa trên đường đi.” – Frank Smith)

4. “Language is the road map of a culture. It tells you where its people come from and where they are going.” – Rita Mae Brown

(“Ngôn ngữ là bản đồ chỉ đường của một nền văn hóa. Nó cho bạn biết người thuộc nền văn hóa đó đến từ đâu và họ sẽ đi đâu.” – Rita Mae Brown)

5. “He who knows no foreign languages knows nothing of his own.” – Johann Wolfgang von Goethe

(“Ai không biết ngoại ngữ thì không biết gì về bản thân mình.” – Johann Wolfgang von Goethe)

6. “You can never understand one language until you understand at least two.” – Geoffrey Willans

(“Bạn không bao giờ có thể hiểu một ngôn ngữ cho đến khi bạn hiểu ít nhất hai ngôn ngữ.” – Geoffrey Willans)

7. “If you talk to a man in a language he understands, that goes to his head. If you talk to him in his own language, that goes to his heart.” – Nelson Mandela

(“Nếu bạn nói chuyện với một người đàn ông bằng ngôn ngữ mà anh ta hiểu, điều đó sẽ đi vào đầu anh ta. Nếu bạn nói chuyện với anh ấy bằng ngôn ngữ của anh ấy, điều đó sẽ đi vào trái tim anh ấy.” -Nelson Mandela)

8. “To have another language is to possess a second soul.” – Charlemagne

(“Có một ngôn ngữ khác là sở hữu một linh hồn thứ hai.” – Charlemagne)

9. “Change your language and you change your thoughts.” – Karl Albrecht

(“Thay đổi ngôn ngữ của bạn là bạn thay đổi suy nghĩ của mình.” – Karl Albrecht)

10. “Learning another language is not only learning different words for the same things, but learning another way to think about things.” – Flora Lewis

(“Học một ngôn ngữ khác không chỉ là học những từ khác nhau cho cùng một thứ, mà còn là học một cách khác để suy nghĩ về mọi thứ.” – Flora Lewis)

11.”Knowledge of languages is the doorway to wisdom.” – Roger Bacon

(“Kiến thức về ngôn ngữ là cánh cửa dẫn đến trí tuệ.” – Roger Bacom)

12. “Language is the blood of the soul into which thoughts run and out of which they grow.” – Oliver Wendell Holmes

(“Ngôn ngữ là dòng máu của tâm hồn, nơi mà những suy nghĩ chạy vào và từ đó chúng phát triển.” – Oliver Wendell Holmes)

13. Language is not a genetic gift, it is a social gift. Learning a new language is becoming a member of the club – the community of speakers of that language.” – Frank Smith

(Ngôn ngữ không phải là một món quà di truyền, nó là một món quà xã hội. Học một ngôn ngữ mới là trở thành thành viên của câu lạc bộ – cộng đồng những người nói ngôn ngữ đó.” – Frank Smith)

14. “Learn a new language and get a new soul.” – Czech Proverb

(“Học một ngôn ngữ mới và có được một tâm hồn mới.” – Tục ngữ Séc)

15. “Language is the dress of thought.” –  Czech Proverb

(“Ngôn ngữ là trang phục của tư duy.” –  Tục ngữ Séc)

16. “You live a new life for every language you speak. If you know only one language, you live only once.” – Czech Proverb

“Bạn sống một cuộc đời mới cho mỗi ngôn ngữ bạn nói. Nếu bạn chỉ biết một ngôn ngữ, bạn chỉ sống một lần.” – Tục ngữ

Trên đây là một số trích dẫn truyền cảm hứng và động lực khi bạn cần một lời nhắc nhở về lý do tại sao bạn nên học tập chăm chỉ. Chúc các bạn thành công.

Xem thêm:

Phương pháp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Tiếng Anh cho nhà lãnh đạo

Sự quan trọng của việc giỏi tiếng Anh trong kinh doanh

Phương pháp nói tiếng Anh tự tin và trôi chảy

Vui lòng liên hệ với để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education-  From Zero to Hero