9.0 IELTS READING là một số điểm mà nhiều bạn lựa chọn để tăng điểm OVERALL của bản thân lên. Đó cũng là một thành quả đáng mong đợi nếu như bạn đạt được nó. Thế nhưng 9.0 reading không phải dễ dàng. Vậy hãy cùng HERO tìm hiểu “cách đạt 9.0 reading hiệu quả” trong bài viết dưới đây nhé.
1. Các khó khăn khi làm bài IELTS READING
Từ vựng khó:
Có rất nhiều từ vựng trong bài đọc IELTS và có thể rất khó khăn để hiểu nghĩa của chúng.
Ngữ pháp khó:
Ngữ pháp trong bài đọc cũng có thể rất khó và có thể gây khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa của những câu trong bài đọc.
Thiếu thời gian:
Trong khi làm bài đọc IELTS, bạn cần phải đọc xây dựng ý tưởng trong thời gian cố định.
Điều này có thể khó khăn và có thể dẫn đến không có đủ thời gian để hoàn thành câu hỏi của bạn.
Khó đọc:
Nếu bạn không hiểu được văn bản trong bài đọc, bạn sẽ cảm thấy rất khó khăn trong việc đối chiếu các ý nghĩa trong bài đọc với câu hỏi.
Phản hồi không đúng:
Việc dựa trên hiểu lầm có thể dẫn đến câu trả lời bị sai, câu trả lời không chính xác này cũng có thể làm giảm điểm của bạn.
2. Các cách để đạt được 9.0 IELTS READING
Để đạt điểm 9.0 trong bài thi IELTS Reading, bạn cần thực hành các phương pháp sau đây:
Tìm hiểu về kỳ thi IELTS
Bạn nên hiểu rõ các điểm mạnh và điểm yếu của bài thi IELTS Reading.
Hãy đọc các nguồn tài liệu về kỳ thi IELTS và học cách đọc và thực hiện các bài tập liên quan.
Chỉ cần làm các bài tập và sửa thật kỹ từng từ vựng cũng như các câu hỏi
Để đạt được điểm cao trong bài thi IELTS Reading, hãy thực hành các bài tập trong sách IELTS
Tham khảo các tài liệu giải
Thực hành các bài tập nhiều lần nhuần nhuyễn.
Đọc và làm bài tập liên quan.
Hãy đọc các bài báo, sách và tài liệu tham khảo trong kỳ thi IELTS Reading.
Để ghi nhớ những gì bạn đã đọc, hãy thực hiện các bài tập liên quan.
Canh chỉnh thời gian thật chính xác
Nhiều bạn mải mê đọc mà quên thi canh chỉnh thời gian trong lúc làm bài
Chúng ta có thể chia ra 60p
Passage 1: 15 phút
Passage 2: 20 phút
Passage 3: 25 phút
Vì vậy, việc học cách đạt điểm cao trong bài thi IELTS Reading cần được thực hành để có thể đạt được kết quả tốt. Hãy luyện tập các kỹ năng cần thiết và cố gắng học tập chăm chỉ để có thể đạt điểm 9.0 IELTS Reading.
3. Các tài liệu để đạt 9.0 IELTS READING
Dưới đây là những bộ sách để giúp bạn đạt được 9.0 IELTS READING
Cambridge IELTS 8-17 Academic Reading:
Đây là một bộ sách đã được chứng nhận về IELTS Reading đến thời điểm hiện tại với nhiều bài đọc cụ thể và đầy đủ. Nội dung cuộc thi IELTS được người đọc cập nhật mỗi tháng
.
IELTS Reading Quest:
Một cuốn sách nổi tiếng dành cho các kỳ thi IELTS Reading, tác giả bổ sung thêm các bài tập thêm vào để giúp người đọc làm quen với các câu hỏi phổ biến nhất.
How to Master IELTS Reading:
Cuốn sách này có thể giúp bạn nắm bắt được những kiến thức cần thiết để làm bài đọc thành công trong kỳ thi IELTS với hướng dẫn chi tiết và giải thích.
9.0 IELTS Listening là một số điểm mà nhiều bạn lựa chọn để tăng điểm OVERALL của bản thân lên. Đó cũng là một thành quả đáng mong đợi nếu như bạn đạt được nó. Thế nhưng 9.0 listening không phải dễ dàng. Vậy hãy cùng HERO tìm hiểu “cách đạt 9.0 listening hiệu quả” trong bài viết dưới đây nhé.
1. Các khó khăn khi luyện thi IELTS LISTENING
Nghe không đủ chắc chắn:
Nhiều người thực hiện luyện nghe IELTS vẫn chưa hiểu được câu hỏi của mình.
Điều này có thể là do nỗ lực tồn tại trong việc hiểu các từ và cụm từ trong câu hỏi.
Bài nghe quá khó:
Rất có thể rằng bạn có thể không thể hiểu được toàn bộ nội dung của bài nghe vì nó quá khó.
Mất nhiều thời gian để học:
Học nghe IELTS có thể mất nhiều thời gian hơn so với học các kỹ năng khác như viết và đọc.
Áp lực về thời gian:
Nhiều bài nghe IELTS có thời gian giới hạn và cần phải làm nhanh để hoàn thành các bài nghe trong thời gian quy định.
Không có bài nghe thuộc loại tương tự:
Các bạn có thể gặp khó khăn khi học nghe vì họ không quen với các dạng bài nghe mới.
2. Tips để đạt được 9.0 IELTS LISTENING
Duy trì thói quen nghe tiếng Anh mỗi ngày
Các bạn sử dụng “mẹo” hay “bí quyết” chỉ một phần rất nhỏ ảnh hưởng đến điểm IELTS Listening của bạn.
Để được 9.0 đòi hỏi các bạn có khả năng nghe thật sự
Coi việc nghe như là một phần không thể thiếu.
Bạn có thể nghe tất cả các nguồn miễn là tiếng anh từ các chương trình hoặc bài hát, bộ phim.
Làm quen với các kiểu câu hỏi được sử dụng trong IELTS Listening.
Các bạn nên tập càng nhiều càng tốt các dạng bài xuất hiện trong bài thi IELTS để quen và nắm được thế mạnh của bản thân.
Tạo các bảng tổng hợp và lưu trữ các thông tin của bạn.
Xem lại các bài nghe và cố gắng trả lời câu hỏi trong thời gian ngắn nhất.
Luyện tập từng phần IELTS Listening một cách kỹ lưỡng nhất có thể.
3. Các tài liệu để đạt 9.0 IELTS LISTENING
Dưới đây là những bộ sách để giúp bạn đạt được 9.0 IELTS LISTENING
Cambridge IELTS 8-17:
Đây là bộ sách do công ty Cambridge sản xuất.
Những bài tập được tạo ra để giúp người học tối ưu hóa kỹ năng nghe của họ.
IELTS Listening Mastery:
Bộ sách này cung cấp bốn mức độ khác nhau của các bài nghe, từ cơ bản đến nâng cao.
Nó được thiết kế để cung cấp người học những bài tập hữu ích và hiệu quả trong việc học các kỹ năng nghe.
IELTS Listening Practice Test:
Bộ sách này cung cấp nhiều bài tập khác nhau để giúp người học luyện tập các kỹ năng nghe.
Bộ sách cũng cung cấp các đề thi thật dựa trên tình huống thực tế để giúp người học cải thiện kỹ năng nghe.
bộ sách này các bạn có thể tải file PDF về để luyện tập trên máy tính dễ dàng hơn nhé.
Dạng bài tập chức năng giao tiếp luôn xuất hiện trong bài thi tiếng Anh THPTQG. Để làm được dạng bài này, các thí sinh phải có vốn kiến thức giao tiếp tương đối. Tuy nhiên, có phương pháp xử lý dạng bài này một cách dễ dàng hơn. Hãy cùng tìm hiểu một số kiến thức sau đây để làm tốt dạng bài giao tiếp.
Phản hồi câu hỏi “Yes/No question”
Câu hỏi “Yes/No” là câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ. Câu trả lời đối với các câu hỏi dạng “Yes/No” này sẽ bắt đầu là “Yes” hoặc “No”. Nếu đúng hoặc đồng ý thì trả lời “Yes” còn sai hoặc không đồng ý thì trả lời “No”.
Do you think we’ll have good weather? Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ có thời tiết tốt hay không?)
→ Yes, I do./ No, I do not. [Hỏi “do” thì trả lời “do”.]
Hoặc: → Absolutely! (Hoàn toàn đồng ý!)/ No, I don’t think so. (Không, tôi không nghĩ vậy.)
Is he a good teacher? (Anh ta có phải là một giáo viên giỏi không?)
→ Yes, he is./ No, he is not. [Hỏi “be” thì trả lời “be”]
Phản hồi câu hỏi “WH – question”
Câu hỏi “WH-question” là dạng câu hỏi bắt đầu bằng nghi vấn từ như who (ai), what (cái gì), when (khi nào), where (ở đâu), why (tại sao), which (cái nào), whose (của ai), how (thế nào). Câu trả lời cho câu hỏi “WH-question” phải thể hiện nội dung liên quan đến các nghi vấn từ như nơi chốn (where), thời gian (when), sự vật hiện tượng (what), nguyên nhân (why)…
Where does she live? (Cô ấy sống ở đâu?)
→ In Ho Chi Minh city. (Ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Who is your favourite sports player? (Vận động viên thể thao yêu thích của bạn làai?)
→ My favourite sports player is Gabriel Martinelli. (Vận động viên thể thao yêu thích của tôi là Gabriel Martinelli.)
Phản hồi Đối với lời khen
Ở trong tình huống giao tiếp biểu đạt một lời khen, chúng ta thường sẽ đáp lại bằng một lời cảm ơn để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Có những mẫu câu khen ngợi và phản hồi phổ biến sau:
What a/ an + tính từ tích cực (để khen) + danh từ!
What a nice car! (Thật là một chiếc xe đẹp.)
→ Thank you/ Thanks. (Cảm ơn bạn!)
This/That + is + (really) + tính từ tích cực + danh từ.
This dress is really nice. (Chiếc váy này thực sự rất đẹp.)
→ Thanks, I need that. (Cảm ơn, tôi cần lời khen từ bạn đấy!)
Your + danh từ + is/ looks + (really) + tính từ tích cực.
Your hairstyle looks great. (Kiểu tóc của bạn trông tuyệt quá)
→ That is really a nice compliment, thank you! (Một lời khen hay, cảm ơn bạn!)
You’re + such a + tính từ tích cực + danh từ.
You’re such a good guy. (Bạn là một người tốt.)
→ It’s very good of you to say that. (Bạn thật tốt khi nói như vậy)
Phản hồi đối với lời mời
Ở trong tình huống giao tiếp biểu đạt lời mời, chúng ta sẽ thường có hai phương án đáp lại là đồng ý hoặc không đồng ý. Có những lời mời và phản hồi phổ biến sau đây:
Would you like + món ăn/ thức uống? (Mời ăn uống)
Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
→ I’d love to, thanks. (Tôi muốn, cảm ơn.)
→ No, thanks. (Không, cảm ơn.)
Would you like to + V-inf…? (Mời đi đâu/ làm gì)
Would you like to hangout with me? (Bạn có muốn đi chơi với mình không?)
→ That sounds lovely/fantastic/great. (Nghe thú vị/ tuyệt đấy.)
→ I wish I could but… (Tớ ước tớ có thể, nhưng…)
Do you want + to V…?
Do you want to see a movie tonight? (Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?)
→ Sure/Certainly/For sure! (Chắc chắn rồi!)
→ I’d love to, but … (Tớ rất muốn, nhưng…)
Phản hồi đối với tin vui/ tin thành tích
Ở tình huống giao tiếp biểu đạt một lời báo tin vui, chúng ta thường lịch sự trả lời bằng một câu chúc mừng. Những mẫu câu lời báo tin vui và lời phản hồi phổ biến sau đây:
I’ve + việc gì thành công/ thành tích.
I’ve passed the exam. (Tôi đã vượt qua kỳ thi.)
→ Congratulations! (Chúc mừng anh!)
→ Incredible! (Không thể tin nổi!)
I’ve got some good/ great / wonderful/ news for you…
I’ve got some good news for you. Your son has just been awarded first prize in the essay competition. (Tôi có tin tốt cho bạn. Con trai bạn vừa mới đạt giải nhất trong cuộc thi viết luận đấy.)
→ Excellent! (Tuyệt vời!)
→ That’s great/amazing! (Tuyệt quá!)
Phản hồi đối với lời hỏi thăm sức khỏe
Đây là tình huống giao tiếp “kinh điển” mà ai học Tiếng Anh cũng đều biết phải biết để phản hồi cho câu hỏi thăm sức khỏe. Có những mẫu câu hỏi thăm sức khỏe và cách phản hồi phổ biến sau:
→ I’m pretty standard right now. (Tôi khá tốt bây giờ.)
Phản hồi đối với ở tình huống ở nhà hàng/ yêu cầu dịch vụ (ordering)
Ở trong tình huống giao tiếp đặt hàng hay yêu cầu dịch vụ, chúng ta sẽ thường có hai phương án đáp lại là đồng ý hoặc không đồng ý đối với lời đề nghị. Có những tình huống thường gặp sau đây:
How/ What + can I help you?
What can I help you? (Tôi có thể giúp gì quý khách?)
→ I need a table for two. (Tôi cần một bàn cho hai người.)
Would you like to…?
Would you like to order your drinks now? (Quý khách có muốn gọi thức uống bây giờ chưa ạ?)
→ Yes, please!/ No, thanks! (Vâng, cảm phiền!/Không, cảm ơn!).
Could I have…, please?
Can I have the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)
→ Yes, please wait a minute. (Vâng, xin đợi một chút.)
Phản hồi tình huống giao tiếp diễn đạt quan điểm
Trong tình huống giao tiếp diễn đạt quan điểm, các đối tượng giao tiếp đều đưa ra ý kiến của bản thân. Hai câu bày tỏ quan điểm có thể cùng chiều hoặc trái chiều với nhau, miễn là nó khẳng định góc nhìn của người nói. Có những tình huống giao tiếp biểu đạt quan điểm phổ biến sau:
I think (that) + vấn đề?
I think this tool is useful. (Tôi nghĩ dụng cụ này bổ ích đấy.)
→ I can’t/couldn’t agree with you more. (Tôi không thể đồng ý hơn.)
→ I don’t go along with you on that. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.)
What do you think about + vấn đề?
What do you think about this book? (Bạn nghĩ gì về cuốn sách này?)
→ The best I’ve ever read! (Quyển sách tuyệt nhất tôi từng đọc.)
→ Boring! I couldn’t finish it. (Chán lắm! Tôi không thể đọc hết nó.)
Phản hồi tình huống giao tiếp gợi ý
Đối với tình huống giao tiếp gợi ý này, thường sẽ được bắt đầu bằng câu hỏi “Wh – question” nhưng không mang nghĩa đen mà sẽ nhắm vào ý nghĩa gợi ý làm việc gì. Những tình huống giao tiếp gợi ý phổ biến:
Why don’t + S + V-inf?
Why don’t we go to cinema this afternoon? (Sao chúng ta không đi xem phim vào chiều nay nhỉ?)
→ Yes, why not? (Đúng rồi, tại sao không?)
→ Sorry, I have something to do this afternoon. (Xin lỗi, chiều nay tôi có việc phải làm.)
How/ What about + V-ing?
How about having dinner at Tom’s house? (Ăn tối ở nhà Tom thì sao?)
→ Great! That’s probably the best option. (Tuyệt vơi! Đó là lựa chọn tốt nhất.)
→ Sounds good, but I’d like to have dinner at Gusteau’s restaurant. (Nghe hay đấy, nhưng tôi muốn ăn tối tại nhà hàng của Gusteau.)
What about going out for a drink, Remy? (Ra ngoài uống nước thì sao, Remy?)
→ Ok, let’s go! (Được, đi nào!)
→ I wish I could. I’m busy now! (Tôi ước rằng tôi có thể. Giờ tôi bận rồi!)
Tuyệt chiêu làm bài tập chức năng giao tiếp
Mọi thông tin vui lòng liên hệ vớiTrung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.
Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
Có trong tay chứng chỉ tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong thăng tiến công việc, đáp ứng nhu cầu đi du học của bản thân.
Tuy nhiên không ít người băn khoăn giữa “mê trận” các loại chứng chỉ tiếng Anh, liệu chứng chỉ nào sẽ phù hợp cho mình? Hay nên học và luyện thi chứng chỉ nào?
Hãy cũng tham khảo bài viết của Hero Education để biết thêm về các kì thi và đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất nhé!
1. Các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến ở Việt Nam
a. Chứng chỉ tiếng Anh theo KNLNN 6
chứng chỉ VSTEP
Hay còn gọi là VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency). Đây là khung đánh giá năng lực và cấp chứng chỉ mới nhất được ban hành, hiện được sử dụng tại Việt Nam. Các chứng chỉ tiếng Anh này không chỉ được áp dụng cho các đối tượng công chức, viên chức, giáo viên, bác sĩ mà ngay trong quy định của các quy chế đào tạo sau Đại học hiện hành của Bộ GD&ĐT.
Bài thi bao gồm 4 kỹ năng: Nghe – nói – đọc – viết
Thời hạn sử dụng: Các bằng chứng chỉ tiếng Anh này đều không ghi thời hạn sử dụng. Việc bằng có giá trị trong bao lâu hoàn toàn tùy thuộc vào cơ quan cấp bằng và cơ quan sử dụng bằng của bạn.
Ưu điểm:
Lịch thi liên tục
Nhiều trường đại học được Bộ giáo dục và Đào tạo cấp phép tổ chức thi
Trình độ dễ hơn các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, dễ thi dễ đỗ hơn…
Nhược điểm: Các chứng chỉ này chỉ được chấp nhận tại Việt Nam. Không được chấp nhận tại nước ngoài. Không đủ điều kiện để đi du học…
Lưu ý: Chỉ có 1 số trường đại học được phép tổ chức thi chứng chỉ tiếng Anh theo quy định. Lệ phí thi rơi vào khoảng 1.200.000đ – 1.800.000đ/ thí sinh (thay đổi theo hội đồng). Các bạn có thể nhận thông tin lệ phí thi cũng như ôn thi tại biểu mẫu đăng ký.
b. TOEFL
chứng chỉ TOEFL
Chứng chỉ TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là bài kiểm tra Tiếng Anh của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) nhằm đánh giá trình độ Anh ngữ của những người sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Chứng chỉ TOEFL ITP là bài thi học thuật đánh giá khả năng của học viên với trình độ từ trung cấp đến cao cấp.
TOEFL được sử dụng rất phổ biến tại các nước trên thế giới, phú hợp với ai muốn đi du học. Bên cạnh đó nó còn được sử dụng thi công chức, xin việc… Thời hạn của chứng chỉ TOEFL có giá trị trong 2 năm. TOEFL có nhiều dạng bài thi như sau:
TOEFL iBT: bài thi TOEFL thế hệ mới nhất, được sử dụng rộng rãi trên thế giới, trong đó có nhiều trường quốc tế nổi tiếng. TOEFL iBT dần thay thế các hình thức thi trên giấy, gồm có 4 chuẩn kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết.
TOEFL PBT:Thi kiểu truyền thống trên giấy, dạng này đã ngừng sử dụng kể từ năm 2017 trừ một số khu vực thi gặp vấn đề về Internet.
TOEFL ITP: Cẩm nang hữu ích đánh giá trình độ tiếng Anh của công nhân viên chức, sinh viên… cho các cá nhân, cơ quan, tổ chức phù hợp với nhiều mục đích khác nhau – được lựa chọn nhiều nhất.
TOEFL Primary: Bài thi giúp các em nhỏ 8 tuổi hình thành nền tảng tiếng Anh, giúp giáo viên đánh giá và có phương pháp dạy học.
TOEFL Junior: Tương tự như TOEFL Primary nhưng dành cho các bé ở cấp trung học cơ sở từ 11 tuổi trở lên.
Ưu điểm:
Là chứng chỉ tiếng Anh cao cấp nhất. Vô cùng có giá trị cho việc xét tuyển du học hoặc đi làm.
TOEFL giúp kiểm tra và đánh giá trình độ chuyên môn một cách chính xác nhất. Phù hợp cho mục đích du học theo dạng học bổng ở các nước lớn như Mỹ, Anh.
Nhược điểm:
TOEFL được đánh giá là chứng chỉ tiếng Anh cực khó vì tính chất chuyên môn cao trong bài test.
Hiện nay, TOEFL không còn quá thông dụng như trước và đang dần bị thay thế bởi IELTS.
Ở Việt Nam, bạn có thể thi TOEFL tại IIG Việt Nam, để đảm bảo kiến thức đi thi, bạn nên tham khảo ôn luyện cấp tốc các khóa ôn luyện.
Tuỳ theo vùng mà lệ phí thi TOEFL sẽ khác nhau. Lệ phí thi TOEFL iBT ở cả ba tỉnh Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng không có sự chênh lệch quá nhiều, đều rơi vào khoảng 200 USD (4,6 triệu đồng).
c. TOEIC
chứng chỉ TOEIC
TOEIC (Test of English for International Communication) là một bài thi nhằm đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh dành cho những người sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ (không phải tiếng mẹ đẻ).Phù hợp với những đối tượng muốn sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp và làm việc quốc tế.
Theo đánh giá cơ bản, TOEIC là chứng chỉ có độ dễ nhất trong các loại chứng chỉ ngoại ngữ khi chỉ có 2 phần thi nghe hiểu và đọc hiểu. Mới nhất thì TOEIC đã được cập nhật các phần thi khác như nói và viết. Các thang điểm của bài thi TOEIC được đánh giá như sau:
TOEIC 100 – 300 điểm: Mức độ cơ bản, khả năng giao tiếp kém.
TOEIC 300 – 450 điểm: Mức độ hiểu cũng như giao tiếp trung bình, là yêu cầu với sinh viên tốt nghiệp hệ cao đẳng.
TOEIC 450 – 650 điểm: Mức độ giao tiếp khá. Đây cũng là yêu cầu chung đối với sinh viên tốt nghiệp Đại Học.
TOEIC 650 – 850 điểm: Mức độ giao tiếp tiếng Anh tốt. Là yêu cầu khi làm việc trong môi trường làm việc quốc tế.
TOEIC 850 – 990 điểm: Sử dụng tiếng anh như là tiếng mẹ đẻ.
Các bạn có thể đăng ký thi TOEIC qua IIG Việt Nam hoặc các tổ chức liên kết với nó.
Ưu điểm:
Là chứng chỉ phổ biến nhất, thông dụng nhất, được nhiều nơi chấp nhận
Dễ lấy, dễ thi.
Được nhiều công ty, cơ sở doanh nghiệp lựa chọn làm tiêu chuẩn đầu vào cho việc tuyển dụng.
Nhược điểm:
Vì quá thông dụng nhất nên ai cũng dễ dàng có được. Nên khi xin việc, bạn sẽ không nổi bật được trong đám đông, trừ khi bạn đạt được số điểm maximum.
Mặc dù hiện tại TOEIC đã áp dụng thi 4 kỹ năng như IELTS, nhưng chung quy thi 2 kỹ năng Nghe – Đọc như truyền thống vẫn phổ biến hơn. Vì thế nó thực sự không giúp được việc xác định trình độ Anh ngữ đúng nhất. Và việc ứng dụng trong giao tiếp cũng không cao.
d. IELTS
chứng chỉ IELTS
IELTS (International English Language Testing System) là hệ thống bài kiểm tra kỹ năng sử dụng tiếng Anh, bao gồm 4 kỹ năng đó là kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. IELTS được đồng điều hành bởi ba tổ chức: ESOL của Đại học Cambridge (University of Cambridge ESOL), Hội đồng Anh (British Council) và tổ chức giáo dục IDP của Úc. Đây là dạng chứng chỉ phổ biến nhất trên thế giới được công nhận.
Bài thi của IELTS có hai dạng:
Học thuật (Academic) dành cho học viên đại học và sau đại học;
Dạng đào tạo chung (General training) cơ bản dành cho học nghề…
Tùy vào nhu cầu học viên có thể chọn 1 trong 2 dạng thi, đối với dạng học thuật đề thi sẽ khó hơn so với dạng cơ bản.
IELTS không tồn tại đậu hay rớt. Thí sinh sẽ nhận được Giấy chứng nhận kết quả và tại đó thể hiện số điểm từ là 1 – 9. Cùng tổng điểm (Overall) là trung bình cộng của cả 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading & Writing; được làm tròn đến 0.5.
Band 9
Expert User
Tiếng Anh của bạn hợp lí, chính xác, lưu loát, thể hiện sự am hiểu sâu sắc.
Band 8
Very Good
Bạn đã nắm vững cách sử dụng Tiếng Anh nhưng vẫn vấp phải mốt số lỗi hệ thống ý, tính chính xác, và sử dụng phù hợp.
Band 7
Good
Bạn hoàn toàn nắm vững cách sử dụng tiếng anh. Tuy nhiên vẫn mắc phải các lỗi về sử dụng chính xác từ ngữ, hợp lí và có hệ thống.
Band 6
Competent
Bạn có thể hiểu và sử dụng tiếng anh ở mức bình thường trong các trường hợp quen thuộc, không quá phức tạp.
Band 5
Modest
Bạn chỉ sử dụng tiếng anh ở mức khiêm tốn, nắm được 1 phần nào đó, hiểu được ý nghĩa ở những trường hợp thông thường nhất. Nhưng rất hay mắc lỗi, nên bạn chỉ có khả năng giao tiếp trong chính lĩnh vực của mình thôi.
Band 4
Limited
Tiếng anh của bạn rất giới hạn. Bạn bộc lộ rõ vấn đề khi cố hiểu tình huống và diễn tả ý mình. Bạn không thể xử lí các tình huống phức tạp.
Band 3
Extremely Limited
Nhìn chung, bạn hiểu các tình huống thông thường. Trong giao tiếp, bạn thường không theo kịp và mất phương hướng.
Band 2
Intermittent
Bạn gặp khó khăn trong việc nói và viết tiếng anh
Band 1
Non-user
Bạn không có khả năng sử dụng tiếng anh, chỉ hiểu được ý nghĩa của từ một cách riêng lẻ.
Lệ phí thi IELTS trên giấy: 750.000 VND
Lệ phí thi IELTS trên máy tính: 750.000 VND
Lệ phí thi IELTS dành cho việc đăng ký thị thực tại Vương quốc Anh (IELTS for UKVI): 349.000 VND
Lệ phí thi IELTS dành cho việc đăng ký thị thực và định cư tại Vương quốc Anh (IELTS Life Skills): 470.000 VND
Bảng điểm IELTS thêm: 000 VND/bảng điểm
Phí dịch vụ chuyển phát nhanh (gửi bảng điểm IELTS đi nước ngoài): 300.000 VND/bảng điểm
Bộ đề thi mẫu IELTS: 000 VND/bộ
Phí chấm phúc khảo IELTS: 200.000 VND
Ưu điểm:
IELTS là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế thông dụng và hữu dụng nhất trong các loại bằng hiện nay.
Bằng IELTS có giá trị rất cao, luôn được ưu tiên trong các việc xét tuyển của các công ty nước ngoài và xin học bổng du học nếu đạt điểm cao (từ 7.0 trở lên).
Kiểm tra được chính xác trình độ sử dụng tiếng Anh của người dùng.
Nhược điểm:
Đòi hỏi người thi phải có được một vốn từ vựng khá lớn và chắc chắn. Để làm được bài thi một cách thuận lợi, bạn cần phải thuần thục được các dạng đề, dạng câu hỏi của IELTS.
Cần một khoảng thời gian khá dài để có thể đạt được điểm cao. Thường thì thời gian sẽ từ trên 6 tháng hoặc 1 năm hoặc cũng có thể nhiều hơn tuy theo trình độ và khả năng tiếp thu của mỗi người.
e. CEFR
chứng chỉ CEFR
Chứng chỉ CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) hay còn được biết đến là Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu là một tiêu chuẩn quốc tế được dùng để đánh giá khả năng ngôn ngữ.
Tại Việt Nam, chứng chỉ CEFR được công nhận theo Quyết định số số 1400/QĐ-TTG của Thủ tướng chính phủ ngày 30/09/2008 với mục đích “Đổi mới toàn diện việc dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân, triển khai chương trình dạy và học ngoại ngữ mới ở các cấp học, trình độ đào tạo, nhằm đến năm 2015 đạt được một bước tiến rõ rệt về trình độ, năng lực sử dụng ngoại ngữ của nguồn nhân lực”.
CEFR hiện đang được áp dụng rộng rãi và cần thiết cho các đối tượng: Sinh viên Đại học chính quy trên cả nước cần phải có chứng chỉ B1 theo quy định số 01/2014/BGD-ĐT để tốt nghiệp đại học.
Các học viên chuẩn bị thi hoặc thi tốt nghiệp trình độ Thạc sĩ cần đạt chứng chỉ B1, B2 Châu Âu (đầu vào/ra) theo yêu cầu của Bộ GD&ĐT.
Tất cả các giáo viên, giảng viên đang giảng dạy tiếng Anh tại các trường trên toàn quốc, trong đó giáo viên Tiểu học và Trung học cơ sở cần có bằng tiếng Anh B2 trở lên, giáo viên Trung học phổ thông cần có chứng chỉ C1 trở lên và trình độ C1, C2 đối với giảng viên.
Ưu điểm:
Lịch thi liên tục
Bài thi trực tuyến linh hoạt hơn trong khi thi.
Có giá trị sử dụng trên toàn thế giới.
Nhược điểm: Các chứng chỉ này thường chưa có nhiều đơn vị ủy quyền tốt chức thi. Định dạng bài thi được đánh giá khó hơn so với bài thi Vstep
f. Cambridge ESOL
chứng chỉ ESOL
Cambridge ESOL – Hội Đồng Khảo Thí Tiếng Anh Trường Đại Học Cambridge, là một bộ phận thuộc Trường Đại Học Cambridge tại Vương Quốc Anh, và là một nhánh của Cambridge Assessment, một tổ chức chuyên đánh giá chất lượng giáo dục uy tín hàng đầu thế giới.
Các chứng chỉ Cambridge ESOL được xem là yêu cầu đầu vào bắt buộc của hàng ngàn trường đại học và cao đẳng trên thế giới. Chứng chỉ Cambridge ESOL cũng được sử dụng cho mục đích học tập, làm việc và định cư nước ngoài.
Chứng chỉ Cambridge ESOL là hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh phù hợp với mọi đối tượng.
Esol được chia thành 6 cấp độ tương ứng với Starters, Movers, Fyers, Ket, Pet. Lệ phí thi 800.000 đồng dành cho 2 bài thi Yle-starters và Yle – movers/ flyers. Còn riêng đối với Ket và Pet lệ phí thi bằng nhau là 1.100.000. Tuy nhiên, lệ phí sẽ được thay đổi theo năm theo quy định.
Ngoài ra, lệ phí ở phía trên chỉ trong trường hợp nộp trước hạn đăng ký, còn nộp sau hạn đăng ký thì lệ phí có sự thay đổi. Yle: 1.000.000 VNĐ, Ket/Pet: 1.860.000 VNĐ/ bài thi.
Còn lệ phí đối với thí sinh không có học bổng hoặc đăng ký ngoài bạn tham khảo dưới đây:
Cấp độ
Lệ phí
Starters
860.000 đồng
Movers
920.000 đồng
Flyers
980.000 đồng
KET
1.170.000 đồng
PET
1.190.000 đồng
PCE
1.780.000 đồng
Ưu điểm:
Đa dạng về các bài thi, dành cho nhiều đối tượng
Được công nhận rộng rãi.
Đều có mục đích học tập, làm việc hay định cư nước ngoài. Nhưng các chứng chỉ này có giá trị vĩnh viễn và bạn chỉ cần thi một lần duy nhất.
Nhược điểm:
Một số bài thi được công nhận tại 130 quốc gia khác nhưng chưa phổ biến tại Việt Nam
Cần thời gian ôn luyện lâu và bài bản
g. SAT
chứng chỉ SAT
SAT – Scholastic Aptitude Test là một trong những kỳ thi chuẩn hóa bắt buộc đối với tất cả các học sinh. sinh viên có mong muốn đăng ký học ở hầu hết các trường đại học tại Mỹ. Kỳ thi được quản lý và kiểm soát bởi tổ chức phi lợi nhuận College Board của Mỹ và được phát triển hơn bởi tổ chức ETS – Educational Testing Service.các chứng chỉ tiếng anh quốc tế – The Edge Learning Center
SAT là chứng chỉ được đánh giá rất cao ở các nước châu Âu
Đây được xem là kỳ thi rất quan trọng, giúp đánh giá một cách toàn diện và chính xác các kiến thức về tự nhiên, xã hội của học sinh. Có 2 loại kỳ thi SAT:
SAT I (SAT Reasoning): đề thi sẽ gồm có 10 phần. Trong đó có 9 phần, điểm được tính chia đều cho 3 phần chính: Toán, Đọc hiểu và Viết. Phần còn lại sẽ không tính điểm mà chỉ dùng để chuẩn hóa bài thi SAT. Nó sẽ không được báo trước cho người thi và có thể rơi vào 1 trong 3 phần chính. Thang điểm là từ 200 – 800/ phần thi. Tổng điểm SAT I là 1600 điểm.
SAT II (SAT Subject Test): là phần thi riêng biệt dành cho từng môn. Tùy vào từng trường và ngành học lựa chọn, bạn sẽ được yêu cầu phải thi 3 môn bất kỳ trong số các môn quy định. Thang điểm là từ 200 – 800/ phần thi. Tổng điểm cho SAT II là 1600 điểm.
Ưu điểm:
Là chứng chỉ được đánh giá rất cao ở các nước châu Âu. Hơn 60% trường đại học Mỹ yêu cầu điểm SAT.
Với điểm SAT cao (từ 1400 điểm trở lên) trong tay, bạn sẽ có rất nhiều cơ hội giành được các suất học bổng các trường đại học hàng đầu ở Mỹ.
Nhược điểm: Giống như IELTS, SAT có thời gian ôn luyện khá lâu. Thường thì nếu đã xác định mục tiêu, SAT thường sẽ được bắt đầu ôn luyện ngay từ các năm học cấp 3.
Lệ phí thi cho một bài thi SAT là $57 (viết luận) và $45 (không viết luận), cộng với phí thi ngoài nước Mỹ (Non U.S. Regional Fee).
2. Bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ
Hiện nay có rất nhiều loại chứng chỉ ngoại ngữ khác nha. Bạn cần nắm rõ mình đã đạt được cấp độ nào để sử dụng hợp lý nhất. Bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin nhất.
bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ
3. Thời hạn của các loại chứng chỉ tiếng anh
Chứng chỉ TOEFL (Test of English as a Foreign Language): TOEFL là một trong các chứng chỉ quốc tế có giá trị hiện nay, không những thế mức độ đề thi khá khó và thay đổi qua các năm. Vì vậy, những ai đang có ý định du học ở Mỹ thì cần phải nỗ lực nhiều để chinh phục chứng chỉ có giá trị này. Chứng chỉ TOEFL có thời hạn trong vòng 2 năm.
Chứng chỉ TOEIC (Test of English for International Communication) và chứng chỉ IELTS sẽ có thời hạn 2 năm, được công nhận và sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. TOEIC được xem là một trong các chứng chỉ thông dụng nhất hiện nay.
Chứng chỉ B1 Khung tham chiếu châu Âu: Áp dụng cho đầu ra cao học và đầu vào nghiên cứu sinh, cho giáo viên dạy tiếng Anh ở bậc tiểu học, cán bộ công nhân viên chức, sinh viên chuẩn bị ra trường,… có giá trị sử dụng trong 2 năm.
B2: Áp dụng cho đầu ra nghiên cứu sinh, giáo viên dạy tiếng Anh bậc THCS,… Thời hạn sử dụng trong vòng 1,5 năm.
C1: Áp dụng cho giáo viên dạy tiếng Anh bậc THPT, Trung học chuyên nghiệp,… có thời hạn sử dụng trong vòng 1 năm.
A2: Trên bằng không ghi thời hạn, mà tùy thuộc vào đơn vị của bạn yêu cầu. Một số đơn vị chấp nhận chứng chỉ A2 có thời hạn vĩnh viễn, tuy nhiên cũng có đơn vị chỉ chấp nhận bằng tiếng anh A2 có thời hạn 2 năm.
4. Chứng chỉ anh văn A, B, C còn giá trị hay không?
Theo Quyết định 30/2008/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chứng chỉ năng lực ngoại ngữ A, B, C đã được bãi bỏ kể từ ngày 15/01/2020. Như vậy, những chứng chỉ năng lực tiếng anh A, B, C được cấp sau ngày 15/0/ 2020 sẽ không còn giá trị sử dụng.
Nếu đang có ý định thi chứng chỉ ngoại ngữ, bạn cần phải hết sức lưu ý và tìm hiểu rõ ràng trước khi quyết định thi.
Văn bằng tiếng Anh A, B, C
>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.
Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero
Địa chỉ: 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
Thán từ là một từ hoặc cụm từ được sử dụng để bày tỏ cảm xúc trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Mục đích của từ loại này chính là bộc lộ cảm xúc của người nói. Mặc dù là một phần của lời nói, nhưng chúng không liên quan về mặt ngữ pháp với các phần khác của câu.
Mặc dù một số thán từ như “well” và “indeed” được chấp nhận trong cuộc trò chuyện trang trọng, nhưng tốt nhất bạn nên tránh những từ này trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ:
Wow! That bird is huge.
Uh-oh. I forgot to get gas.
We’re not lost. We just need to go, um, this way.
Psst, what’s the answer to number four?
Thán từ
1. Thán từ trong câu
Thán từ bổ sung ý nghĩa cho câu hoặc ngữ cảnh bằng cách bày tỏ cảm xúc, đưa ra yêu cầu hoặc nhấn mạnh ý nghĩ. Nó có thể là một từ đơn hoặc một cụm từ và chúng có thể được sử dụng riêng hoặc là một phần của câu.
Ví dụ:
Phew!
Shoot, I’ve broken a nail.
Oh really? I didn’t know that.
Vì thán từ là một phần độc lập về mặt ngữ pháp của lời nói nên chúng thường có thể được loại khỏi câu mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó.
2. Các loại thán từ
a. Thán từ sơ cấp
Thán từ sơ cấp là một từ hoặc âm thanh chỉ có thể được sử dụng như một thán từ. Chúng không có nghĩa thay thế và không thể hoạt động như một phần khác của câu (tức là danh từ, động từ hoặc tính từ).
Thán từ sơ cấp thường chỉ là âm thanh mà không có từ nguyên rõ ràng. Như vậy, mặc dù đôi khi chúng có cách viết tiêu chuẩn, nhưng một thán từ đơn lẻ có thể được viết theo nhiều cách khác nhau (ví dụ: “um-hum” hoặc “mm-hmm”).
Ví dụ:
Ugh! That’s disgusting.
Um-hum. I think that could work.
We won the game. Yippee
b. Thán từ thứ cấp
Thán từ thứ cấp là một từ thường được sử dụng như một phần khác của lời nói (chẳng hạn như danh từ, động từ hoặc tính từ) cũng có thể được sử dụng như một thán từ.
Ví dụ:
Goodness! That was a close one.
Shoot! My flight has been canceled.
Awesome! Do that trick again.
c. Kêu gọi chú ý
Thán từ chủ động được sử dụng để ra lệnh hoặc đưa ra yêu cầu. Ví dụ, “shh” hoặc “shush” được sử dụng để ra lệnh cho ai đó im lặng.
Ví dụ:
Shh! I can’t focus when you’re singing.
Psst. Pass me an eraser.
Ahem. Please pay attention.
d. Biểu đạt cảm xúc
Thán từ cảm xúc được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc để biểu thị phản ứng với điều gì đó. Ví dụ, “ew” được sử dụng để bày tỏ sự ghê tởm.
Những từ tục tĩu, thường được sử dụng (trong ngữ cảnh không trang trọng) dưới dạng thán từ để bày tỏ sự thất vọng hoặc tức giận.
Ví dụ:
Ew. I’m not eating that.
Yay! I’m so excited to see you.
Yum! This apple pie is delicious.
e. Biểu đạt sự nhận thức
Thán từ nhận thức được sử dụng để diễn đạt một suy nghĩ hoặc chỉ ra một quá trình suy nghĩ. Ví dụ, “um” có thể diễn tả sự bối rối hoặc cho biết người nói đang suy nghĩ.
Ví dụ:
Um, can you explain it once more?
Wow! I wasn’t expecting that.
Eureka! I’ve solved the puzzle.
f. Lời chào và lời chia tay
Lời chào và từ/ cụm từ chia tay được sử dụng để gọi đáp hoặc chào đón ai đó hoặc để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp khi kết thúc cuộc trò chuyện.
Hey!
Hello! It’s good to see you.
Bye!
See you soon! Drive safe.
3. Thán từ và chấm câu
Cách ngắt câu phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ cảm xúc hoặc suy nghĩ được thể hiện.
Dấu chấm than được sử dụng phổ biến nhất cùng với các thán từ để nhấn mạnh mức độ cảm xúc, suy nghĩ hoặc yêu cầu.
Khi cảm xúc hoặc suy nghĩ được thể hiện ít nghiêm trọng hơn, một thán từ cũng có thể được theo sau bởi một dấu chấm. Nếu một thán từ được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc để đặt một câu hỏi, thì nó phải được theo sau bởi một dấu chấm hỏi.
4. Thán từ trong giao tiếp hàng ngày
Thán từ
Mục đích
Ví dụ
Alas
Biểu đạt sự đau buồn
Alas! That was so unfortunate.
Ah
Biểu đạt sự nhận thức, ngạc nhiên, hài lòng hoặc biểu đạt sự khước từ
Ex1: Ah, now I understand.
Ex2: Ah, the magic show at the end was a total surprise!
Ex3: Ah, that feels good.
Ex4: Ah well, it can’t be helped.
Eh
Thu hút sự chú ý.
Eh! I didn’t quite get it. Can you please repeat it?
Dear
Biểu đạt sự quan tâm
Oh dear! I feel really bad for what happened to you.
Hey
Thu hút sự chú ý.
Hey! Look out for the car.
Hurray
Biểu đạt niềm vui
Hurray! We finally cleared the test.
Oh
Biểu đạt sự đau đớn hoặc ngạc nhiên
Ex1:Oh! I have a really bad headache.
Ex2: Oh! You’re here!
Ouch
Biểu đạt sự đau đớn
Ouch! You stepped on my toes.
Phew
Thể hiện sự nhẹ nhõm, mệt mỏi
Phew! That was an extremely long presentation.
Uh
Biểu đạt sự do dự
Uh! I don’t think I want to be a part of this.
Well
Giới thiệu một lời nhận xét
Well, what you just did was wonderful.
Wow
Biểu đạt sự ngưỡng mộ với điều gì đó
Wow! Your new bike is amazing.
Yippee
Biểu đạt niềm vui
Yippee! Tomorrow is a holiday.
>> Vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.
Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero
Địa chỉ: 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
CẨM NANG TOEIC LISTENINGPART 2 LÀ MỘT NHỮNG TÀI LIỆU GIÚP BẠN HIỂU RÕ HƠN VỀ BÀI THI TOEIC LISTENING VÀ ĐƯA RA PHƯƠNG ÁN MỘT CÁCH HIỆU QUẢ VÀ CHUẨN XÁC NHẤT. TRONG BÀI VIẾT NÀY CHÚNG TA CÙNG NHAU TÌM HIỂU VỀ “CÁC CHIẾN THUẬT VÀ MẸO LÀM BÀI THI”
1.Tổng quan về TOEIC LISTENING PART 2
Part 2 là phần hỏi đáp (QUESTIONS AND RESPONSES)
Chiếm 25 câu
Sẽ diễn ra theo thứ tự như sau:
Nghe câu hỏi hoặc một câu nói
Nghe 3 câu nói tương ứng với 3 lựa chọn A, B, C
Lựa chọn câu phù hợp
2. Chiến thuật làm bài TOEIC LISTENING PART 2
Bước 1. Xác định loại câu hỏi
WH questions (where- when – who – how – why)
Ví dụ: Where is the new branch located ? → I’ve been told it willl be in Australia
⇒ Cần xác định được thông tin người hỏi cần biết (cái gì, nơi nào, khi nào, như nào và tại sao)
LUYỆN TẬP NHÌN CÂU ĐOÁN ĐÁP ÁN
Who wants to organize the patient files?
(A) Min-Su would like to.
(B) Our phone number has changed.
(C) A well-run organization.
Chọn câu A vì câu hỏi hỏi người
Who managed the flower store last year?
(A) No, a monthly order.
(B) Some yellow roses, please.
(C) Marta did it.
Chọn câu (D) vì câu hỏi hỏi người
Yes/ No Questions (Be/ Do)
(Be)
(Do)
Is the shipment ready to go out ?
-> Yes, I still need to write up the invoice
Do you have time to look over my proposal ?
-> I might have time after lunch
Auxiliary Verbs
Can/ May
Nghe về những yêu cầu ,hoặc xin phép . Câu trả lời rơi vào YES (sure, of course).
Example:
Can I open a window?
-> Of course. I’m sweating.
TIPS : Đôi khi câu trả lời thường một người nào tình nguyện cho một hành động “LET ME DO THAT FOR YOU”
Will… ?
Nghe về một dự định, kế hoạch
Example:
Will you be attending the conference this year?
-> Unfortunately, no
Have… ?
Nghe có hoặc không về một trạng thái của hoạt động hoặc trải nghiệm
Example:
Have they found a new marketing manager yet?
-> There is another interview this afternoon.
LUYỆN TẬP CÂU HỎI CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Did you get a chance to read that document I sent you?
No, but I’ll read it soon.(A)
An additional shipping charge.(B)
I prefer the library.(C)
→ Chọn (A), trả lời yes no và trùng thông tin
Will you be paying with cash?
It is recyclable.(A)
They paid attention.(B)
No, with a credit card (C)
→ Chọn (C), phủ định thông tin
Tag questions (câu hỏi đuôi)
Dùng để xác nhận một thông tin
Ví dụ:
A: Bernard is head of research and development, isn’t he?
B: Yes , he was promoted last year
Luyện tập TAG QUESTIONS
The new assembly plant’s hiring soon, isn’t it?
In the garden.(A)
Can you assemble it?(B)
I already filled out an application.(C)
Helen’s training the new interns, isn’t she?
No, she works at the branch office now.(A)
To Grandville University.(B)
We can take the later train.(C)
Negative questions (câu hỏi phủ định)
A: Isn’t it too late to call the European office?
B: No, they’re still open.
Tip: Câu trả lời cho dạng câu hỏi dạng này trong TOEIC LISTENING PART 2 có thể không bắt đầu với YES hoặc NO. Câu trả lời đôi lúc thể hiện được thông tin đang kiểm tra hoặc là không chắc chắn
Let me check the schedule
No one told me
Ví dụ
Didn’t Insook leave the store at five yesterday?
In the storage room
I need to go shopping today
No – She stayed late to help a customer.
Alternative questions (câu hỏi lựa chọn)
A: Will you be paying by cash or credit card?
B: By credit card, please.
Nghe câu hỏi thường xuất hiện những từ “ OR/ RATHER/ EITHER/ NEITHER/ BOTH”
Ví dụ
Is the health-care lecture today or tomorrow?
On the corner of Fifth án State Streets.
I’ll finish it by the end of the day
It’s today, in fifteen minutes.
Suggestions (đề nghị, đề xuất)
Thường xuất hiện những từ sau đây mang tính chất đề nghị
Why don’t
How/ What about … ?
Should / Shouldn’t ?
Let’s
Câu trả lời
That’s a great idea
Từ chối (Actually, Sorry, Busy …)
Ví dụ:
Why don’t we invite Ms.Li to the business dinner?
I do have her email address
A bowl of vegetable soup
I’m sorry, I thought I returned it.
TIPS: Các câu trả lời :
Thường thể hiện những ý không chắc chắn
Let me check the schedule
It’s been here all day
I’m not sure
Không cần thiết phải là câu hoàn chỉnh
In room 102
On the 5th floor
Nên chú ý vào thì cho câu hỏi WHEN
Quá khứ ( when did…) → ago
Tương lai ( when will… ) → soon, later, in (time)
Why không lúc nào cũng là Because . Câu trả lời thậm chí cũng là câu hỏi .
A: Why did we get this notice? →B: What notice ?
WHERE đáp án đúng là đa phần là những từ chỉ vị trí.
Where are the pens? → On the desk
Các đáp án thường đúng
Không biết
Không chắc
don’t know
have no idea
haven’t a clue
Not that I am aware of
How should I know
Who knows
Don’t ask me
am not sure
am not quite certain
Not to my knowledge
I can’t tell you for sure
No one can know for certain
Các đáp án thường sai
Từ đồng âm nhưng khác nghĩa
Don’t you work upstairs?
She prefers to take the stairs
I don’t use it very well
No, my office is on this floor
Các từ phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa khác nhau
Hasn’t the company hired more workers yet?
Yes, I’m leaving for work now
Yes, it will get higher
hey’re still interviewing people
Câu hỏi và đáp án cùng một chủ đề nhưng lại không liên quan
CẨM NANG TOEIC LISTENINGPART 1 LÀ MỘT NHỮNG TÀI LIỆU GIÚP BẠN HIỂU RÕ HƠN VỀ BÀI THI TOEIC LISTENING VÀ ĐƯA RA PHƯƠNG ÁN MỘT CÁCH HIỆU QUẢ VÀ CHUẨN XÁC NHẤT. TRONG BÀI VIẾT NÀY CHÚNG TA CÙNG NHAU TÌM HIỂU VỀ “CÁC CHIẾN THUẬT VÀ MẸO LÀM BÀI THI”
1.Tổng quan về bài thi LISTENING
Phần thi Listening được dùng để đánh giá kỹ năng nghe. Thí sinh sẽ được nghe các câu miêu tả, câu hỏi, hội thoại và đoạn thông tin bằng tiếng Anh được đọc trực tiếp trên đài cassette hoặc loa. Thí sinh chỉ có 45 phút để vừa nghe vừa trả lời 100 câu bằng cách khoanh vào các đáp án A-B-C-D.
TOEIC LISTENING PART 1 gồm có 6 câu và có 4 đáp án miêu tả về bức ảnh. Thí sinh sẽ tìm đáp án phù hợp nhất với bức ảnh.
2. Các câu hỏi và mẹo ở TOEIC LISTENING part 1
PART 1: Mô Tả Hình Ảnh (PHOTOGRAPHS)
– Hình có người (chiếm 70-80% trong part 1)
– Đối với hình có người , nên xác định
+ Hành động người thực hiện
+ Vị trí người so với vật xung quanh
a)HÀNH ĐỘNG NGƯỜI THỰC HIỆN
Hành động đang thực hiện trong ảnh nên lúc nào cũng ở dạng tiếp diễn và theo công thức sau :
S + is/ am/ are + Ving
Ví dụ
The man is turning on a light
The man is giving the woman a book
The woman is posting signs on a wall
The woman is typing on a keyboard.
b)VỊ TRÍ NGƯỜI SO VỚI VẬT XUNG QUANH
Các cấu trúc miêu tả sẽ theo dạng cấu trúc sau :
S + is/are/ Giới từ + Noun….
S + is/are/ + Ving + Giới từ + Noun
Ví dụ:
(A) A woman is typing on a keyboard
(B) A woman is plugging a cord into a machine
(C) A man is standing in front of a desk
(D) A man is reaching for a coffee mug
– Ảnh chỉ có vật (chiếm khoảng 20-30%)
Khi nghe nên xác định
Có những vật gì đáng chú ý
Trạng thái của vật
Vị trí các vật với nhau
Ví dụ:
– Ta thấy được 1 toà nhà (building)
Đang không bị tác động gì cả, nếu nghe được toà nhà đang được làm gì thì loại đáp án ngay.
-Những chiếc xe hơi (cars)
đang được đỗ xe ở trong sân
đang đỗ xe liền kề nhau
đang đổ xe trước ngôi nhà
-Con đường (pave – street, road,…)
Không có người
Không có vật gì ở con đường
Không hoạt động
→ Vì vậy, khi nghe đến con đường, chúng ta nên tập trung nghe động từ hoặc có thể đề nói phủ định để đánh lừa chúng ta.
Các cấu trúc miêu tả cho vật
is /are + ADJ (tính từ)
Ví dụ: The car is near the bus
look(s)/ appears + ADJ (tính từ)
Ví dụ: The dog appears beautiful with having glasses on their eyes
have/ has been + V3/ed (bị động)
Ví dụ: The flowers have been watered,
Ví dụ:
(A).A gate number is being displayed on a screen.
(B) Some baggage has been set on a conveyor belt.
(C) Monitors are placed on top of some machines
(D) A marble floor is being mopped
3. NHỮNG MẸO NHỎ LÀM BÀI CHO TOEIC LISTENING PART 1
Hình ảnh về vật loại ngay đáp án có người
Các câu miêu tả về ảnh thường ở câu bị động
Những câu hình ảnh vật thì nên loại thẳng khi nghe cụm “ being V3/ed” vì đây là đang làm bởi 1 người
Nắm bắt được các hành động của từng người trong các bức ảnh
Những vật đang được nhìn đến sẽ dùng những từ vựng về “mắt” để mô tả: Look, inspect, examine, watch, find,…
Những hành động đi lên hoặc xuống thì lưu ý từ “DESCENDING” “WALKING DOWN”
Những hành động xếp hàng thường xuất hiện những từ như: line up, in a row
Hình ảnh về nhạc cụ sẽ có từ “musical instrument” “musical piece”
Những câu phủ định sẽ dễ nghe nhầm lẫn
Đáp án rõ ràng là sai nhưng lại chứa từ khóa liên quan đến hình
Tranh có người nhưng đáp án nói về vật
Không nên suy diễn quá nhiều khi nhìn 1 hình sẽ gây mất tập trung
TOEIC là chứng chỉ quan trọng nhằm phục vụ cho mục đích học tập, công việc. Tuy nhiên, quá trình học TOEIC không hề đơn giản, đặc biệt là đối với những bạn tự học tại nhà. Vậy luyện đề TOEIC Online tại nhà, tăng điểm nhanh nhất thì sao? Cùng Hero khám phá nhé!
Luyện thi TOEIC Online như thế nào?
Thay vì phải tốn chi phí, thời gian đi lại để ôn luyện tại các trung tâm, bạn hoàn toàn có thể luyện thi TOEIC qua lớp luyện đề Online tại nhà. Một trong những ưu điểm của hình thức này có thể kể đến như:
Học Online trải nghiệm như Offline, tài liệu được trao đổi liên tục và lưu trữ dễ dàng.
Chương trình học tinh gọn và điều chỉnh theo trình độ học viên.
Tăng cường tính tương tác bằng các hoạt động đặc sắc, giúp bài học không bị nhàm chán.
Linh hoạt thời gian và địa điểm học tập, tạo sự thoải mái khi học
Cam kết tăng điểm thần tốc.
Luyện thi Online có nhiều ưu điểm nhưng cũng tồn tại một vài e ngại nhất định. Tiêu biểu nhất là trường hợp bị lừa đảo hoặc khóa học không đạt chất lượng như mong đợi. Để không gặp phải những tình huống trên, bạn nên tìm hiểu những Trung Tâm Anh Ngữ uy tín để đăng ký học nhé!
Luyện thi TOEIC Online ở đâu?
Việc lựa chọn một trung tâm để theo học hiện nay thật sự khó khăn vì chúng ta có quá nhiều sự lựa chọn. Nếu bạn đặt mục tiêu thi TOEIC điểm cao trong thời gian ngắn nhất thì nên tìm hiểu khóa học của Hero Education. Đây là trung tâm luyện thi TOEIC hàng đầu Việt Nam, đặc biệt hỗ trợ học viên với hình thức Online. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, chương trình học tinh giản, dễ hiểu, bạn hoàn toàn có thể chọn mặt gửi vàng để hoàn thành mục tiêu thi TOEIC của mình. Đến nay, Hero Education được nhiều giảng viên, sinh viên Ngôn Ngữ đánh giá là nơi uy tín và chất lượng trong việc giảng dạy và luyện thi chứng chỉ TOEIC cho sinh viên và người đi làm.
Lớp luyện đề TOEIC Online tại Hero Education có gì?
Lịch học
3 buổi/tuần: 2-4-6 hoặc 3-5-7
Sáng: 9:30 – 11:00
Tối: 19:30 – 21:00
Ưu đãi dành riêng cho khóa học tháng 3/2023
Giảm 100.000 VNĐ cho nhóm học viên
Ưu đãi học phí TOEIC 50%: Từ 1.000.000 VNĐ chỉ còn 499.000 VNĐ
Tặng Voucher 100.000 VNĐ cho các khóa học khác
Test trình độ miễn phí cho học viên
Hỗ trợ học phí cho học viên có hoàn cảnh khó khăn
Tư vấn lộ trình không giới hạn
Cam kết từ trung tâm
Đảm bảo học viên sẽ lấy lại căn bản, vững kiến thức sau 1 khoá học và tạo cảm hứng mỗi khi đến lớp;
Phương pháp hiệu quả, rút ngắn thời gian học;
Cung cấp toàn bộ các mẹo và kỹ năng tránh bẫy;
Được cập nhật kiến thức đề thi mới nhất, bài test giống đề thi thật 99%;
Học Online chất lượng và trải nghiệm như Offline
Lớp luyện đề TOEIC Online
Hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại
☎️028. 3846777 – 0937.123.777 để được tư vấn và hưởng các ưu đãi.
Phát âm chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh dễ dàng hơn. Tuy nhiên, Người Việt có xu hướng dùng cách phát âm của tiếng Việt để phát âm ngôn ngữ mới dẫn đến nói sai, nói không rõ. Nắm vững IPA (International Phonetic Alphabet) – bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế giúp người học hiểu rõ cách phát âm và có thể tự phát âm từ mới.
1. Giới thiệu về bảng phiên âm IPA (International Phonetic Alphabet)
a. Phiên âm tiếng Anh
Phiên âm tiếng Anh là những ký tự Latin được ghép vào với nhau để tạo thành từ. Cách đọc phiên âm tiếng Anh khá giống tiếng Việt, ngoại trừ một vài âm không có trong bản phiên âm tiếng Việt.
b. Bảng phiên âm
Bảng phiên âm quốc tế IPA được tạo ra vào năm 1886 và được cập nhật lần cuối cùng vào năm 2005. Được phát triển bởi Hội Ngữ âm Quốc tế nhằm mục đích trở thành tiêu chuẩn phiên âm cho mọi thứ tiếng trên toàn thế giới.
Bảng phiên âm quốc tế có 44 âm trong đó 20 nguyên âm và 24 phụ âm
Bảng phiên âm IPA
Ký hiệu
– Vowels – Nguyên âm
– Consonants – Phụ âm
– Monophthongs – Nguyên âm ngắn
– Diphthongs – Nguyên âm dài
2. Hướng dẫn đọc các âm trong bảng IPA
a. Cách đọc 12 nguyên âm đơn
Cách đọc nguyên âm đơn
/ɪ/: phát âm giống với chữ i trong tiếng Việt, răng trên và răng dưới khi phát âm không chạm nhau.
Ví dụ: ship, chip, fit, grin,…
/i:/: phát âm tương tự như âm /i/, nhưng được kéo dài hơi hơn, răng trên chạm với răng dưới.
Ví dụ: seat, cheap, feet, green…
/ʊ/: đây là âm “u” ngắn, vì thế khi phát âm nhanh, dứt khoát, răng trên và răng dưới không chạm vào nhau.
/e/: phát âm tương tự với âm “e” trong tiết Việt, nhưng phát âm phải dứt khoát, miệng mở rộng hơn.
Ví dụ: intent, send, letter, pen,…
/ə/: phát âm tương tự âm “ơ” trong tiếng Việt nhưng phát âm ngắn và nhẹ nhàng hơn, môi hơi mở rộng.
Ví dụ: alive, again, mother, agree,…
/ɜ:/: phẫn phát âm là “ơ” nhưng cong lưỡi và kéo dài hơi hơn, lưỡi cong lên hướng chạm vào vòm miệng trên.
Ví dụ: third, turn, nurse, heard,…
/ɔ:/: phát âm như âm “o” trong tiếng Việt nhưng cong lưỡi và khuôn miệng tròn.
Ví dụ: law, door, yawn, jaw,…
/æ/: phát âm hơi nghiêm về âm “a” một chút, vẫn có âm “e” nhưng âm a “chiếm 80%, miệng mở rộng, lưỡi hạ xuống thấp.
Ví dụ: map, bad, nap, hand,…
/ʌ/: có phần giống với âm “ă” trong tiếng Việt, miệng thu hẹp, lưỡi hơi nâng lên, bật hơi ra.
Ví dụ: love, money, one, fun
/ɑ:/: phát âm như “a” trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi hơn một chút, hạ thấp lưỡi, miệng mở rộng.
Ví dụ: car, hard, bath, fast,…
/ɒ/: âm “o” ngắn, tròn môi, lưỡi hạ xuống, khi phát âm có một chút âm “a” trong đó.
Ví dụ: top, watch, sausage, ball,…
b. Cách phát âm 8 nguyên âm đôi
Cách đọc nguyên âm đôi
/ɪə/: phát âm /ɪ/ trước rồi chuyển dần sang âm /ə/ sau, cần đẩy lưỡi về phía trước, phát âm có phần nghe giống âm với âm “ia” trong tiếng Việt.
Ví dụ: ear, tear, beer, fear,…
/eɪ/: Phát âm bằng cách đọc âm /e/ rồi chuyển dần sang âm /ɪ/, lưỡi hướng dần lên trên, môi dẹt dần sang hai bên.
Ví dụ: face, space , case, eight,…
/eə/: Phát âm bằng cách đọc âm /e/ rồi chuyển dần sang âm /ə/, lưỡi thụt dần về phía sau, môi hơi thu hẹp.
Ví dụ: there, care, stairs, hair,…
/ɔɪ/: Phát âm bằng cách đọc âm /ɔ:/ rồi chuyển dần sang đọc âm /ɪ/, lưỡi nâng lên và đẩy dần về phía trước, môi dẹt sang hai bên.
Ví dụ: employ, toy, joy, oyster,…
/aɪ/: Phát âm bằng cách đọc âm /ɑ:/ rồi chuyển dần sang đọc âm /ɪ/, lưỡi nâng lên và hơi đẩy dần về trước, môi dẹt dần sang hai bên.
Ví dụ: my, kind, sight, flight,…
/əʊ/: Phát âm bằng cách đọc âm /ə/ rồi chuyển dần sang đọc âm / ʊ /, lưỡi lùi dần về phía sau, môi từ hơi mở đến hơi tròn.
Ví dụ: no, alone, hole, stones,…
/aʊ/: Phát âm bằng cách đọc âm /ɑ:/ trước rồi sau đó mới chuyển dần sang âm /ʊ/, lưỡi hơi thụt về phía sau, môi tròn dần.
Ví dụ: house, cow, brown, mouth,…
/ʊə/: Đọc như uo, bắt đầu từ từ âm /ʊ/ rồi chuyển sang dần âm /ə/. Khi bắt đầu, môi mở rộng dần, hơi tròn, đưa lưỡi lùi về giữa khoang miệng.
Ví dụ: sure, tour, poor, cure,…
c. Cách phát âm 24 phụ âm
Cách đọc phụ âm
/p/: cách phát âm âm này gần giống âm “p” của tiếng Việt. Khi đọc hai môi khép lại, sau đó bật ra. Lấy hơi từ cổ họng nên cảm giác dây thanh quản rung nhẹ.
Ví dụ: pen, poor, purpose, popular,…
/b/: cách phát âm gần giống với âm “b” của tiếng Việt. Hai môi khép lại, sau đó bật ra (hơi nhẹ hơn so với âm “p”).
Ví dụ: baby, book, back, bag,…
/t/: phát âm giống âm “t” trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn. Đặt đầu lưỡi dưới nướu, khi bật luồng hơi ra thì đầu lưỡi chạm vào răng cửa, lưu ý là dây thanh quản không được rung.
Ví dụ: time, teacher, tiny, tie,…
/d/: phát âm giống với âm “d” trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn. Đặt đầu lưỡi dưới nướu, khi bật luồng khí ra thì đầu lưỡi của bạn chạm vào răng cửa dưới, lưu ý là tạo độ rung cho dây thanh quản.
Ví dụ: day, diary, dad, dear,…
/t∫/: phát âm giống với âm “ch” tiếng Việt nhưng khi nói môi của bạn phải chu ra. Khi phát âm, lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới, môi tròn nửa.
Ví dụ: church, watch, choose, cheese,…
/dʒ/: phát âm tương tự với âm /t∫/ nhưng lấy hơi từ dây thanh quản.
Ví dụ: stage, joy, jungle, juice,…
/k/: phát âm tương tự với âm “k” của tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh, nâng phần sau của lưỡi lên, chạm đến ngạc mềm, hạ xuống khi luồng khí mạnh bật ra và không tác động đến dây thanh quản.
Ví dụ: cricket, sock, quick, cash,…
/g/: phát âm tương tự với âm “g” của tiếng Việt, tiến hành nâng phần sau của lưỡi, chạm ngạc mềm, khi bật hơi ra dây thanh quản run nhẹ.
Ví dụ: get, girl, grass, flag,…
/f/: phát âm tương tự với âm “ph” trong tiếng Việt, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm.
Ví dụ: fat, full, fish, friday,…
/v/: phát âm tương tự âm “v” trong tiếng Việt, hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm.
Ví dụ: view, vest, village, cave,…
>> Chi tiết vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.
Trung tâm Anh ngữ Hero Education – From Zero to Hero
Địa chỉ: 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
CẨM NANG LÀ MỘT NHỮNG TÀI LIỆU GIÚP BẠN HIỂU RÕ HƠN VỀ BÀI THI TOEIC READING VÀ ĐƯA RA PHƯƠNG ÁN MỘT CÁCH HIỆU QUẢ VÀ CHUẨN XÁC NHẤT.
CẨM NANG READING PART 5 TOEIC
1. Tổng quan về bài thi TOEIC reading
Phần thi TOEIC Reading bao gồm part 5 – 6 – 7 tổng cộng có 100 câu hỏi, thời gian làm bài 75 phút.
2. Tổng quan các câu hỏi part 5
a. Cấu trúc bài thi
Phần 5 – điền vào câu (30 câu hỏi): Gồm các câu chưa hoàn thành + 4 từ hoặc cụm từ được đánh dấu tương ứng A, B, C, hoặc D ⇒ chọn từ đúng nhất để hoàn thành câu.
b. Quản lý thời gian làm part 5
Đối với các câu hỏi trong part 5 bài thi TOEIC so với các câu hỏi trong part 6 và 7 thì dễ hơn rất nhiều vì ngoài biết từ vựng, chúng ta có thể vận dụng ngữ pháp để giải quyết câu hỏi. Vì thế, việc phân bổ thời gian hợp lý cho part 5 cũng là một chiến lược để lấy điểm cao.
Chúng ta chia part 5 thành 2 loại câu:
Câu dễ: dành khoảng 10s – 15s cho 1 câu
Ví dụ :
1. To keep ___ park beautiful, please place your non recyclables in the available trash cans.
our
we
us
ours
→ Chúng ta thấy được câu ví dụ này là dạng đại từ, trước ô cần điền là một danh từ vậy chúng ta có công thức tính từ sở hữu + danh từ.
Câu khó: dành khoảng 30s cho các câu theo bạn nghĩ là khó hơn
Ví dụ:
Many fans were shocked when the team captain, John Turner, signed a two-year contract with a…. team for an undisclosed amount.
rival
partial
renewed
contrasting
→ Chúng ta thấy được đây là câu từ vựng cần phải dịch nghĩa, vì thế mình nên dành nhiều thời gian nếu lựa chọn có những từ vựng khó.
Sẽ có những loại câu rất khó nên chúng ta không thể đưa ra kết quả chính xác được, vì thế chúng ta chỉ dành khoảng 30s cho câu hỏi đó, nếu không tìm ra kết quả thì bỏ qua và “lụi” đáp án một cách logic nhất bằng cách loại ra đáp án nào thật sự sai để phần trăm đúng cao hơn.
→ Như vậy phần 5 chúng ta chỉ nên dành 12 đến 15 phút cho 30 câu hỏi.
c. Phân loại các câu hỏi bài thi part 5
Câu ngữ pháp
Câu từ loại (9-10 câu)
Các chủ điểm ngữ pháp (thì, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu bị động, sự hoà hợp chủ ngữ, động từ, đại từ, liên từ và giới từ, V-ing/V-ed, giới từ) (10-13 câu)
Câu từ vựng (8 -10 câu)
LUYỆN TẬP PHÂN BIỆT CÂU HỎI
101. Ms. Miriam is getting ready to go on …….. business trip to Japan.
(A) her
(B) hers
(C) herself
(D) she
→ Đây là loại câu ngữ pháp vì 4 đáp án là đại từ
102. The leadership seminar will ……..ways to promote active employee participation in company affairs.
(A) addressing
(B) be addressed
(C) addressed
(D) address
→ Mặc dù 4 đáp án có từ “address”, nhưng chúng ta thấy được từ “be” nên không phải là một từ loại mà là câu ngữ pháp.
103. The annual Most Valued Employee award for this year will be presented ……… business hours in the main conference room.
(A) during
(B) for
(C) while
(D) along
→ 4 đáp án đều 4 giới từ hoàn toàn khác nhau, vì vậy đây là câu về mặt từ vựng.
104. Manning Marketing is seeking …… with its new customer relations promotion initiatives.
(A) assist
(B) assisted
(C) assistant
(D) assistance
→ 4 đáp án bắt đầu bằng từ “assist”, nên đây là câu về mặt từ loại
105. Beijing’s public bike rental program provides a less ……. alternative to
driving a car.
(A) assumed
(B) expensive
(C) more
(D) wide
→ 4 đáp án là 4 từ vựng hoàn toàn khác nhau, vì vậy đây là câu về mặt từ vựng.
106. Customers often turn to magazine articles or reviews for …… product test results when purchasing an item.
(A) relying
(B) relied
(C) reliable
(D) reliant
→ 4 đáp án đều là chung gốc bằng “rely” vì vậy đây là câu từ vựng về mặt từ loại
107. …… this Friday, a new menu will be introduced at the cafeteria to meet the dietary requirements of vegetarian students.
(A) having
(B) eating
(C) starting
(D) making
→ 4 đáp án đều 4 từ vựng hoàn toàn khác nhau, vì vậy đây là câu về mặt từ vựng.
108. Drexel’s Paints imports most of its watercolor-related products …. from
England.
(A) directs
(B) directed
(C) direction
(D) directly
→ 4 đáp án đều chung gốc bằng “direct” vì vậy đây là câu từ vựng về mặt từ loại
109. …… explaining how to apply for travel expense reimbursement have been uploaded to the company website.
(A) attention
(B) documents
(C) position
(D) repetitions
→ 4 đáp án đều 4 từ vựng hoàn toàn khác nhau, vì vậy đây là câu về mặt từ vựng.
110. Ms. Gibson is reviewing a thesis that deals with the ….. of this year’s
marketing strategy.
(A) effecting
(B) effectiveness
(C) most effectively
(D) least effectively
→ 4 đáp án đều chung gốc bằng “effect” vì vậy đây là câu từ vựng về mặt từ loại
→ MỤC ĐÍCH CHÚNG TA NÊN LUYỆN TẬP NHẬN DẠNG CÂU HỎI ĐỂ TẬP PHẢN XẠ NHẬN DẠNG CÁC LOẠI CÂU KHÁC NHAU VÀ ĐƯA RA ĐÁP ÁN NHANH NHẤT**