Tin mới Archives – Trang 11 trên 14 – HERO EDUCATION

Category Archives: Tin mới

IELTS SPEAKING – TIPS KHÔNG BỊ BÍ Ý TƯỞNG

ielts speaking

Có nhiều thí sinh sợ khi đi thi IELTS SPEAKING đó là bí ý tưởng. Hôm nay, Hero Education sẽ chia sẻ một số bí quyết giúp các bạn giải quyết vấn đề này nhé.

ielts speaking

  1. Nên chuẩn bị kỹ lưỡng, kiểm soát cảm xúc của bản thân khi đi thi IELTS SPEAKING

Nhiều bạn luôn cảm thấy bất an khi tham dự bất kỳ bài thi nào. Để chuẩn bị tốt về mặt tâm lý, ngoài việc ôn luyện bài đầy đủ, các em cũng nên

– Chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất của mình:

  •  Đảm bảo trước ngày đi thi các em đi ngủ sớm,
  • Tránh dùng quá nhiều các chất kích thích như caffeine để hôm sau có thể tỉnh táo hết mức.

—> Cơ thể mệt mỏi sẽ gây nên cảm xúc tiêu cực khi đi thi.

– Ngoài ra, trước khi đi thi các em cũng nên:

  • Tham khảo chủ đề mà các bạn thi IELTS SPEAKING trước đã gặp phải
  • Các em có thể tự rút ra phương pháp và hướng giải quyết câu hỏi cho riêng mình dựa vào những sai lầm của các bạn thi trước mắc phải.

Khi đi vào phòng thi IELTS SPEAKING,

– Hãy tỏ ra thân thiện và cởi mở.

– Hãy chào giám khảo và tươi cười một chút.

--> Điều này giúp bản thân thấy thoải mái và ban giám khảo cũng sẽ có ấn tượng tốt.

  1. Hãy mạnh dạn hỏi lại giám khảo nếu không thực sự rõ câu hỏi là gì

– Trong lúc thi, nếu các em không nghe rõ câu hỏi ở Phần 1, hãy lịch sự yêu cầu giám khảo đọc lại câu hỏi.

– Phần 3, các em có thể nhờ giám khảo giải thích câu hỏi nếu như chưa thực sự hiểu giám khảo muốn hỏi gì.

– Một vài câu các em có thể dùng như:

  • “I’m sorry, I don’t understand the question”
  • “Can you explain the question, please?”
  1. Nếu bản thân không biết hoặc biết ít về chủ đề – thừa nhận và đưa ra các giả định.

– Đúng vậy, không phải lúc nào chúng ta cũng biết rõ về mọi chủ đề. Nhưng như đã nói ở trên, các câu hỏi của IELTS SPEAKING thường nhắm đến những vấn đề thường nhật và không yêu cầu các kiến thức chuyên môn cụ thể về bất kỳ lĩnh vực nào. Mục đích của kỳ thi là kiểm tra khả năng ngôn ngữ của thí sinh dưới dạng trình bày quan điểm. Giám khảo không thực sự quan tâm rằng quan điểm của thí sinh có giống với quan điểm của giám khảo hay không, thậm chí họ cũng không hề quan tâm xem quan điểm đấy có được dựa trên các thông số hay sự thật đã được xác minh hay không. Các em chỉ cần quan tâm đến việc trình bày quan điểm rõ ràng, ngôn từ phù hợp, cách phát âm hợp lý thì đồng nghĩa với việc điểm số sẽ khả quan.

– Khi được hỏi về một chủ đề mà thực sự biết rất ít hoặc không biết: 

Đầu tiên, nên bình tĩnh và thừa nhận rằng không có nhiều kiến thức về mảng đó.

Có thể nói:

  • “Well, it’s an interesting question. Unfortunately, I do not have much experience/knowledge about …”
  • “I have to admit that I have little knowledge about … but I assume …”

Sau đó, các em có thể xử lý bằng nhiều cách:

– Một trong những cách đó là đưa ra giả định (assumption).

  • Khi đưa ra giả định, cần đánh giá nhanh các mối quan hệ trong luận điểm – để đảm bảo tính logic.
  • Giả sử nếu giám khảo đưa ra câu hỏi như sau “What is a happy country, in your opinion?”.
  • Câu hỏi này nghe chừng khá đơn giản nhưng cũng tương đối khó tư duy vì:

--> Để giải quyết câu hỏi này, bạn có thể dùng cách đưa ra giả định.

--> Giả định của các em phải phù hợp với khái niệm “happy”. Câu trả lời có thể như sau:

  • “It’s an interesting question. Though I do not have expertise in demography and sociology, and to determine whether a country is happy involves many aspects, I assume that a happy country is where an egalitarian society exists. Such society ensures that everybody, regardless of their ethnicity and background, can have the same opportunities to thrive and become useful members of society.”

– Ngoài cách dùng giả định, các em có thể “mượn” trải nghiệm của người khác để nói.

– Giả sử câu hỏi của giám khảo yêu cầu thí sinh mô tả lại một lần đi thăm bảo tàng

  • nhưng lại chưa đi bao giờ -> em có thể mượn trải nghiệm của ai đó dưới hình thức được nghe kể lại.
  • “Honestly, I have never been to a museum, but I think my grandparents enjoy going to the museum in my city to see things about my country’s history and I have heard their story at the museum.”

– Giám khảo sẽ không quan tâm đến việc nó có thật hay không.

Và còn nhiều bí quyết khác để cải thiện kỹ năng Speaking trong IELTS.

Tham khảo khoá học IELTS tại HERO EDUCATION

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Sơ lược về bài thi IELTS

IELTS là bài thi đánh giá 4 kỹ năng nghe, đọc, viết và nói của thí sinh – trong vòng chưa đầy ba tiếng đồng hồ.

  • Bài thi IELTS: IELTS Academic test và IELTS General Training.

– Nghe và Nói đều giống nhau cho cả hai bài kiểm tra.

– Nhưng chủ đề của các phần Đọc và Viết sẽ khác nhau tùy thuộc vào bài kiểm tra mà bạn thực hiện.

  • Các phần Nghe, Đọc và Viết của tất cả các bài kiểm tra IELTS được hoàn thành trong cùng một ngày, không có thời gian nghỉ giữa các phần.
  • Tuy nhiên, phần Nói có thể được hoàn thành tối đa một tuần trước hoặc sau các bài kiểm tra khác. Trung tâm kiểm tra của bạn sẽ tư vấn cho bạn.
  • Tổng thời gian thi là 2 giờ 45 phút.
THI IELTS
THI IELTS

1. IELTS Listening

  • Thời gian: 30 phút
  • Thí sinh sẽ nghe bốn đoạn ghi tiếng Anh và sau đó viết câu trả lời cho một loạt câu hỏi.

1 – một cuộc trò chuyện giữa hai người trong bối cảnh xã hội hàng ngày

2 – một đoạn độc thoại đặt trong bối cảnh xã hội hàng ngày, ví dụ: một bài phát biểu về các cơ sở địa phương.

3 – cuộc trò chuyện giữa tối đa bốn người trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, ví dụ: một gia sư đại học và một sinh viên thảo luận về một bài tập.

4 – một đoạn độc thoại về một chủ đề học thuật, ví dụ: một bài giảng đại học

Bài thi sẽ thể hiện về khả năng hiểu ý chính và thông tin chi tiết về sự việc của bạn về quan điểm và thái độ của người nói, mục đích của bài phát biểu. Bài thi còn là bằng chứng về khả năng theo dõi sự phát triển ý của bạn.

  • Các dạng câu hỏi

– Form/ Note/ Table/ Sentence/ Flow Chart/ Summary Completion
– Map/ Plan/ Diagram labeling
– Multiple Choices
– Matching Information
– Short Answer Questions

2. IELTS Reading

  • Thời gian: 60 phút
  • Phần Đọc bao gồm 40 câu hỏi, được thiết kế để kiểm tra nhiều kỹ năng đọc. Chúng bao gồm đọc lấy ý chính, đọc tìm ý chính, đọc chi tiết, đọc lướt, hiểu lập luận logic và nhận biết quan điểm, thái độ và mục đích của người viết.
– IELTS Academic test – gồm ba bài văn dài trải dài từ mô tả và thực tế đến diễn ngôn và phân tích. Chúng được lấy từ sách, tạp chí, tạp chí và báo. Chúng đã được chọn cho đối tượng không phải là chuyên gia nhưng phù hợp với những người tham gia các khóa học đại học hoặc muốn đăng ký chuyên nghiệp.
– IELTS General Training – gồm các đoạn trích từ sách, tạp chí, báo, thông báo, quảng cáo, sổ tay và hướng dẫn của công ty. Đây là những tài liệu bạn có thể gặp hàng ngày trong môi trường nói tiếng Anh.
  • Các dạng câu hỏi:

– Note/ Sentence/ Table Completion

– Multiple choices

– Short Answer Questions

– Yes/ No/ Not Given – True/ False/ Not Given

– Matching The Headings

3. IELTS Writing

Thời gian: 60 phút

a. IELTS Academic test

Các chủ đề được nhiều người quan tâm và phù hợp với những thí sinh dự thi đại học và sau đại học hoặc đăng ký học chuyên nghiệp. Có hai nhiệm vụ:
  • Task 1 – Thí được cung cấp một biểu đồ, bảng, hoặc sơ đồ và được yêu cầu mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin bằng từ ngữ của mình. Bạn có thể được yêu cầu mô tả và giải thích dữ liệu, mô tả các giai đoạn của một quy trình, hoặc mô tả một đối tượng hoặc sự kiện.
  • Task 2 – Thí sinh được yêu cầu viết một bài luận để phản hồi lại một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề. Câu trả lời cho cả hai nhiệm vụ phải theo phong cách trang trọng.

b. IELTS General Training test

Chủ đề là mối quan tâm chung. Gồm 2 phần:
  • Task 1 – bạn sẽ được đưa ra một tình huống và được yêu cầu viết một lá thư yêu cầu cung cấp thông tin hoặc giải thích tình huống đó. Bức thư có thể mang phong cách cá nhân, bán trang trọng hoặc trang trọng.
  • Task 2 – bạn sẽ được yêu cầu viết một bài luận để phản hồi lại một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề. Các bài luận có thể khá cá nhân trong phong cách.

4. IELTS Speaking

Thời gian: 11–14 phút
Phần nói đánh giá việc sử dụng tiếng Anh nói của bạn. Mọi thử nghiệm đều được ghi lại.
  • Phần 1 – thí sinh được hỏi những câu hỏi về bản thân và một loạt các chủ đề quen thuộc (nhà cửa, gia đình, công việc, học tập và sở thích). Phần này kéo dài từ bốn đến năm phút).
  • Phần 2 – thí sinh sẽ nhận một thẻ yêu cầu nói về một chủ đề cụ thể. Bạn sẽ có một phút để chuẩn bị trước khi nói trong tối đa hai phút. Sau đó, giám khảo sẽ hỏi một hoặc hai câu hỏi về cùng một chủ đề.
  • Phần 3 – giám khảo hỏi thêm các câu hỏi về chủ đề trong Phần 2. Những câu hỏi này sẽ cho bạn cơ hội thảo luận về các ý tưởng và vấn đề trừu tượng hơn. Phần này của bài kiểm tra kéo dài từ bốn đến năm phút.

Tham khảo một số khóa học tại Hero Education

Vui lòng liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ.

Tiêu chí 12T khi học TOEIC tại HERO EDUCATION

Tiêu chí 12T chinh phục TOEIC tại Hero

Bạn đang cần có bằng TOEIC để phục vụ cho công việc cũng như việc học tập? Mất gốc và hoang mang không biết nên bắt đầu từ đâu? Bạn sợ tiếng Anh nhưng cần nó để phát triển sự nghiệp. Hãy chọn đăng ký học tại HERO EDUCATION. Nhưng tại sao bạn phải chọn chúng tôi? Sau đây là tiêu chí 12T đặc biệt quan trọng mà bạn nhất định phải bị thuyết phục để tham gia chinh phục TOEIC tại HERO EDUCATION.

Teachers – Đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm luyện thi TOEIC.

Giáo viên là tiêu chí đầu tiên cần nhìn vào với tư cách là một học viên. Thầy giỏi thì trò sẽ hay, điều này không thể nghi ngờ. Đội ngũ giáo viên của HERO EDUCATION là những người có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực ôn luyện TOEIC. Chúng tôi sẽ luôn tìm ra những con đường ngắn nhất, nhanh nhất giúp học viên đạt được kết quả cao nhất. 

Tactics – Tổng hợp các mẹo làm bài thi hiệu quả, tìm nhanh đáp án

Khi tham gia khóa học, các học viên sẽ được cung cấp những phương pháp và mẹo làm bài hay nhất. Các phương pháp và mẹo trên đánh mạnh vào thực chiến. Do đó không bất ngờ khi học viên đạt kết quả cao trong kỳ thi.  

Trap avoidance – Phương pháp tránh bẫy thường gặp trong đề thi.

Trong bất kỳ đề thi nào cũng có những câu hỏi bẫy nhằm phân hóa chất lượng bài thi. Ở HERO EDUCATION, chúng tôi sẽ giúp các học viên nhận biết tất cả các bẫy thường gặp trong đề thi. Thông qua quá trình luyện đề, học viên sẽ hình thành bản lĩnh để xử lý những câu hỏi bẫy một cách dễ dàng.

Test collection – Tuyển tập 99 đề thi cập nhật mới nhất sát với đề thi thật.

Những đề thi mới nhất sẽ luôn được cập nhật để học viên xác định được thói quen ra đề. Việc luyện đề giống với đề thi thật giúp học viên quen thuộc với bài thi cũng như nâng cao level nhanh chóng và hiệu quả. Thay vì tự học và phải tự tìm đề trên mạng (thường là những đề cũ và không trọn vẹn) thì học viên sẽ được cung cấp liên tục các đề thi thử hoàn thiện. 

Time flexibility – Thời gian linh hoạt phù hợp với nhu cầu từng học viên

Các lớp TOEIC tại HERO EDUCATIONsẽ được khai giảng liên tục nên có rất nhiều khung giờ cho học viên lựa chọn. Ngoài ra còn có lớp online, lớp kèm 1-1, linh hoạt thời gian và phù hợp với nhu cầu cá nhân. Nếu bạn là người đi làm, những lớp có khung giờ vào buổi tối sẽ rất lý tưởng. Còn nếu bạn là học sinh, sinh viên, chúng tôi có các lớp khung giờ buổi sáng và chiều. Tóm lại, việc giờ giấc không là vấn đề nếu bạn chọn học tại Hero Education.

Tuition affordability – Học phí cạnh tranh phù hợp với khả năng của sinh viên. 

Sinh viên là nhóm đối tượng cần bằng TOEIC nhất. Nhận thấy được điều này nên Hero Education đưa ra mức học phí ưu đãi khủng dành cho đối tượng sinh viên. Với mức giá hợp lý nhưng chất lượng cao và những quà tặng siêu hấp dẫn. Chúng tôi cho rằng các bạn sinh viên sẽ cảm thấy hài lòng khi đăng ký học tại trung tâm.

Tutor – Kèm riêng lấy lại căn bản cho người mất gốc tiếng Anh.

Đây là tiêu chí mà chúng tôi đã đề cập từ đầu. Những đối tượng mất gốc tiếng Anh sẽ không còn cảm thấy nặng nề khi đến với trung tâm. Các lớp kèm riêng cho người mất gốc rất hoan nghênh các bạn. Đừng ngại ngần bày tỏ nếu nền tảng của bạn chưa vững chắc. Học viên lớp 1-1 sẽ lấy lại căn bản và đặt chân vào level cao hơn một cách nhanh nhất. 

Target warranty – Cam kết đầu ra, đảm bảo đạt điểm theo mục tiêu kỳ vọng.

Sự an tâm của học viên cũng là tiêu chí mà chúng tôi đặt nặng. Bạn có đủ nỗ lực và sự hỗ trợ nhiệt tình từ Hero Education, bạn sẽ đạt mục tiêu kỳ vọng. Học viên sẽ được trao đổi về bản cam kết đầu ra sau khi đăng ký học tại trung tâm.

Teaching Methodology – Phương pháp dạy khoa học “học nhanh – hiểu sâu – nhớ lâu”

Không thể bỏ qua tiêu chí quan trọng này. Phương pháp dạy ở Hero Education nhắm vào mục tiêu cuối cùng là sự thành công của học viên. Nhanh nhưng hiệu quả, hiểu tường tận bài giảng khiến cho học viên khắc sâu kiến thức trong đầu. Đảm bảo sau khi thi, kiến thức học được vẫn sẽ được áp dụng trong đời sống sau này.

Typical syllabus – Giáo trình đặc thù được biên soạn riêng cho người Việt trưởng thành.  

Các bạn không cần phải ngại khi bắt đầu học TOEIC tại HERO EDUCATION giống như chương trình trẻ em. Các giáo trình của trung tâm được biên soạn để phục vụ tư duy người trưởng thành. Điều này giúp đốt cháy giai đoạn ôn luyện, đưa năng lực của học viên nâng cao nhanh chóng.

Tailor-made lesson plan – Lộ trình học cá nhân hoá giúp tăng điểm nhanh chóng.

Tùy vào năng lực mà chúng tôi đánh giá học viên qua các bài test, trung tâm sẽ xây dựng lộ trình học cá nhân. Phát triển điểm mạnh, cải thiện điểm yếu giúp cho học viên tăng điểm trong thời gian ngắn. 

Trusted support – Hỗ trợ nhiệt tình 24/7 bởi đội ngũ cố vấn học tập qua điện thoại, Zalo, email.

Học viên học TOEIC tại HERO EDUCATION sẽ được hỗ trợ tư vấn nhiệt tình tất cả các vấn đề trong học tập. Đội ngũ tư vấn là những người có kiến thức chuyên môn cao, sẵn sàng đưa ra những lời khuyên hiệu quả. Hình thức liên lạc cũng quen thuộc và dễ dàng (thông qua mạng xã hội, số điện thoại). Nếu có những thắc mắc về khóa học, đừng ngại liên lạc để được tư vấn hỗ trợ.

Với  tiêu chí 12T, các bạn còn chờ gì nữa mà không liên lạc ngay với trung tâm để đăng ký cho mình khóa học?

Tiêu chí 12T chinh phục TOEIC tại Hero
Tiêu chí 12T chinh phục TOEIC tại Hero

Thông tin vui lòng liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua SĐT 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education

From Zero to Hero

Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh

Website: www.hero.edu.vn

Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)

Email: info@hero.edu.vn

Zalo OA: https://zalo.me/4183994923430463556

 

Liên từ và những điều cần biết

Liên từ là những từ liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác với nhau. Chúng cho phép bạn tạo thành các câu phức tạp, tao nhã.

  1. Định nghĩa

  • Liên từ là một từ được sử dụng để kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề. Nếu không có chúng, bạn sẽ buộc phải diễn đạt mọi ý tưởng phức tạp trong một loạt câu ngắn, đơn giản:

Ví dụ: I like cooking. I like eating. I don’t like washing dishes afterward.

  1. Hình thức của liên từ

Liên từ có ba định dạng cơ bản:

  • Từ đơn: and, but, because, although, …

  • Từ ghép (thường kết thúc bằng as hoặc that): provided that, as long as, in order that, …

  • Tương quan (bao quanh một trạng từ hoặc tính từ): so…that, …

  1. Chức năng và phân loại

a. Liên từ phối hợp (luôn xuất hiện giữa các từ hoặc mệnh đề)

Còn biết đến là coordination conjunctions, dùng để nối các phần của câu (ví dụ: từ hoặc mệnh đề độc lập) bằng hoặc tương tự nhau về mặt ngữ pháp.

Ví dụ:

I like [tea] and [coffee].

[Ram likes tea], but [Anthony likes coffee].

  • Khi một liên từ kết hợp tham gia vào các mệnh đề độc lập, việc đặt dấu phẩy trước liên từ là luôn đúng.

↪ I want to work as an interpreter in the future, so I am studying Russian at university.

  • Tuy nhiên, nếu các mệnh đề độc lập ngắn và cân đối, thì dấu phẩy không thực sự cần thiết.

↪ [She is kind] so [she helps people].

  • Khi bạn liệt kê và “and” được sử dụng với từ cuối cùng của danh sách thì dấu phẩy là tùy chọn.

 ↳He drinks beer, whisky, wine, and rum.

Hoặc: He drinks beer, whisky, wine and rum.

  • Có bảy liên từ phối hợp, và chúng đều là những từ ngắn chỉ có hai hoặc ba chữ cái:

F

A N B O Y S
For And Nor But Or Yet

So

 

b. Liên từ phụ thuộc (thường đứng đầu mệnh đề phụ).

Hay còn gọi là subordinating conjunctions, được dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính.

Ngược lại với mệnh đề độc lập, mệnh đề phụ thuộc (còn được gọi là mệnh đề phụ) là một nhóm từ có chứa chủ ngữ và động từ nhưng không thể tự đứng thành một câu hoàn chỉnh. Một mệnh đề phụ thuộc không thể hiện một ý hoàn chỉnh, vì vậy nó luôn phải được gắn với một mệnh đề độc lập.

Ví dụ:

Mệnh đề chính

Mệnh đề phụ

Ram went swimming

although

it was raining.

subordinating
conjunction

  • Liên từ phụ thuộc luôn đứng đầu mệnh đề phụ. Nó “giới thiệu” một mệnh đề phụ. Tuy nhiên, mệnh đề phụ có thể đứng sau hoặc trước mệnh đề chính.

Ví dụ: Ram went swimming although it was raining.
Hoặc: Although it was raining, Ram went swimming.

>> Khi liên từ phụ thuộc xuất hiện ở đầu câu, hãy sử dụng dấu phẩy ở cuối mệnh đề phụ.

  • Một số liên từ phụ thuộc thường gặp:
after although as

as if

as long as as much as as soon as

because

before

but that by the time even if
even though how if

in case

in order that

lest only if provided that
rather than since so that

supposing

than

that though till (’til)
unless until when

whenever

where whereas wherever

whether

while why

c. Liên từ tương quan (luôn đi theo một cặp và được dùng để nối các thành phần bình đẳng về mặt ngữ pháp trong câu.)

Còn biết đến là correlative conjunctions, là các cặp liên từ kết nối các từ hoặc cụm từ là cùng một phần của lời nói hoặc phục vụ cùng một chức năng trong một câu.

Ví dụ: I am finished with both my English essay and my history essay.

  • Các liên từ tương quan phải sử dụng cấu trúc song song, có nghĩa là hai yếu tố phải có cùng hình thức ngữ pháp.

Ví dụ:

Sai: She planned to collect data by either using an online survey or phone interviews.

Đúng: She planned to collect data by either using an online survey or conducting phone interviews.

Mặc dù các liên từ tương quan có thể hữu ích trong việc hình thành cấu trúc câu nhưng chúng cũng có thể làm cho câu trở nên dài dòng hơn mức cần thiết. Vì vậy hãy sử dụng chúng một cách hạn chế.

  • Một số liên từ tương quan thường gặp
either/ or neither/ nor

such/ that

whether/ or not only/ but also

both/ and

as many/ as

no sooner/ than

rather/ than

Xem thêm:

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn

HỌC TIẾNG ANH NHIỀU NĂM NHƯNG KHÔNG THỂ GIAO TIẾP?

nTrong xã hội hiện đại ngày nay, tiếng Anh đóng một vai trò rất quan trọng. Có rất nhiều bạn muốn tìm kiếm cho mình cơ hội việc làm hay thăng tiến trong công việc nhưng đều gặp trở ngại khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Chính điều đó làm chúng ta luôn bị dậm chân tại chỗ và không thể phát triển. Tuy nhiên, có rất nhiều bạn vẫn gặp tình trạng không thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo dù đã học trong nhiều năm. Vậy nguyên nhân do đâu? Và làm sao để đạt được hiệu quả tốt? Tất cả sẽ được trung tâm anh ngữ Athena chia sẻ đến các bạn qua bài viết dưới đây.

gặp khó khăn trong giao tiếp bằng tiếng Anh
gặp khó khăn trong giao tiếp bằng tiếng Anh

1. Nguyên nhân 

a. Cho rằng “tiếng Anh khó” dẫn đến sợ tiếng Anh

Trong suy nghĩ của nhiều người sẽ luôn có những định kiến như:

  • Tiếng Anh học khó nhớ và hay quên
  • Nghe tiếng Anh là một cơn ác mộng khi mà người ta nói quá nhanh hoặc dùng nhiều từ phức tạp và thành ngữ rối rắm…

Những nỗi sợ này đôi khi làm người học mất đi động lực và dễ chán nản.

b. Vốn từ vựng hạn hẹp

Vốn từ vựng nghèo nàn là nguyên nhân đầu tiên khiến cho mọi người không thể nghe nói tiếng Anh. Bởi nắm chắc từ vựng sẽ giúp bạn có nền tảng để phát triển thêm các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

c. Học từ vựng không đúng mục đích

Có khá nhiều bạn học giao tiếp bằng tiếng Anh vẫn thường ghi chép lại tất cả các từ mình bắt gặp. Rồi sau đó ra sức tra từ điển tìm nghĩa từ đó. Việc này sẽ làm rất mất nhiều thời gian của các bạn.

Ghi chép là rất tốt, nhưng những từ mà bạn tìm hiểu liệu có gặp lại khi giao tiếp không? Và liệu ghi chép mà không sử dụng thì bạn có nhớ được từ đó không? Vì vậy, hãy học từ một cách có chọn lọc.

d. Học từ vựng sai phương pháp

Việc học từ vựng một cách riêng lẻ khiến bạn rất mau quên. Với cách này thường học theo kiểu tra từ mới và viết nó ra giấy, nhưng chỉ viết từ đó mà thôi. Cách học này có thể giúp bạn dễ dàng biết nghĩa của nó là gì nhưng lúc nói thì chả bao giờ nhớ đến nó. Chỉ học nghĩa của từng từ thì mãi mãi bạn sẽ không bao giờ giao tiếp được tiếng Anh.

Tại sao bạn không thử xem những câu ví dụ sử dụng từ đó, học xem từ đó được áp dụng trong những ngữ cảnh nào. Hãy dùng thử xem chắc chắn tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện.

e. Quá chú trọng ngữ pháp

Từ khi bắt đầu làm quen với tiếng Anh, người học đã được nhồi nhét rất nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh từ sách giáo khoa. Những kiến thức ngữ pháp vốn dĩ quan trọng, nhưng lại không thể giúp người học giao tiếp lưu loát tiếng Anh mà thiếu đi các nền tảng về phát âm hay từ vựng. Thực tế, tới hơn 90% người học tiếng Anh ở Việt Nam mắc phải “lỗi” này.

Nhiều người học quá chú trọng vào ngữ pháp mà quên đi các nền tảng cốt lõi khác để có thể học tiếng Anh một cách thuận tự nhiên. Họ có thể giỏi về số ít, số nhiều, về các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, nhưng lại phát âm sai và giao tiếp tiếng Anh ậm ờ nên không ai hiểu được.

f. Ngại giao tiếp bằng tiếng Anh (thiếu tự tin)

Nhiều người học tiếng Anh, tuy đã có được một vốn kiến thức căn bản về phát âm, từ vựng và ngữ pháp, nhưng lại sợ sai và rất ngại nói tiếng Anh. Họ cứ sợ rằng sẽ bị cười chê vì mình nói tiếng Anh không chuẩn. Dần dà, họ trở nên kém tự tin và không thể giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy.

Nếu một đứa trẻ học nói cũng sợ sai và không dám nói như bạn, chắc rằng khi lớn lên nó sẽ chẳng bao giờ nói chuyện như một người bình thường được. Cho nên, hãy tự tin nói tiếng Anh, hãy chấp nhận nói sai để bản thân và người khác sửa lỗi cho bạn, bạn sẽ cảm nhận được sự tiến bộ nhanh chóng.

2. Bí quyết học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

a. Xác định rõ ràng mục tiêu khi học tiếng Anh giao tiếp

Việc xác định rõ ràng mục tiêu học giao tiếp bằng tiếng Anh rất cần thiết. Bạn cần đặt cho mình một cột mốc cần đạt khi học tiếng Anh giao tiếp. Nó sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trên con đường chinh phục tiếng Anh giao tiếp.

b.Tập suy nghĩ bằng tiếng Anh

Thường mọi người có một thói quen là khi bị hỏi bằng tiếng Anh bạn sẽ dịch câu hỏi đó ra tiếng Việt, sau đó lại suy nghĩ bằng tiếng Việt câu trả lời xong lại trả dịch sang tiếng Anh. Đây là một thói quen không hề tốt. Với những bước suy nghĩ đó đã làm giảm khả năng giao tiếp lưu loát của bạn. Vì vậy để hạn chế vấn đề trên bạn nên tập suy nghĩ tất cả bằng tiếng Anh để tạo một thói quen phản xạ nhanh hơn.

c. Nghe nhạc tiếng Anh và hát theo lời mỗi ngày

Học tiếng Anh thông qua các bài hát là một phương pháp khá thú vị. Việc vừa học vừa chơi này giúp bạn có thể tiếp thu một cách dễ dàng nhất các cụm từ Anh ngữ, và vô tình khi cần sử dụng thì sử dụng cực kỳ lưu loát và chính xác. Nếu bạn mới bắt đầu học, hãy tìm những bài hát mà bản thân có thể nghe rõ câu từ.

d. Trò chuyện với bạn bè bằng tiếng Anh

Học nhóm sẽ giúp tiếng Anh của bạn lên cao mà còn không cảm thấy chán nản. Hãy tụ họp nhóm và tìm một chủ đề rồi sau đó trao đổi bằng tiếng Anh. Tại đây bạn có thể đưa ra ý kiến quan điểm của mình, diễn đạt bằng tiếng Anh để gia tăng kỹ năng nghe và nói.

e. Học từ mới và cụm từ

Mỗi ngày học 5 từ và cụm từ tiếng anh mỗi ngày, khoảng 200 ngày bạn có thể có vốn từ vựng là 1,000 từ. Với một ngàn từ bạn có thể giao tiếp tiếng anh lưu loát.

f. Xem phim và các chương trình truyền hình tiếng Anh

Một cách khác giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu là xem phim và chương trình truyền hình bằng tiếng Anh. Phương pháp này vừa giúp bạn giải trí, vừa giúp bạn học được cách người nước ngoài dùng tiếng Anh thông dụng trong đời sống. Điều này sẽ giúp bạn học các từ mới, tiếng lóng thường được sử dụng, thành ngữ và cụm từ tiếng Anh. Bên cạnh đó còn giúp bạn tăng cường kỹ năng nghe của bản thân.

g. Đọc tin tức và báo bằng tiếng Anh

Trong 4 kỹ năng tiếng Anh, đọc cũng không kém phần quan trọng nghe. Kết hợp 2 kỹ năng này sẽ giúp bạn rèn luyện việc suy nghĩ và nói tiếng Anh tốt hơn.

Khi đọc nhiều, bạn sẽ bắt gặp nhiều cấu trúc câu tiếng Anh, từ mới và các giọng văn khác nhau từ trang nghiêm đến giản dị. Từ đó bạn sẽ tích lũy nhiều mẫu câu để lựa chọn dùng trong giao tiếp đời thực. Bạn có thể tìm đọc nhiều nguồn sách báo ở Internet, đó là một nguồn tài nguyên vô tận.

h. Lựa chọn địa điểm học uy tín

Nếu như bạn cảm thấy việc tự học khó có thể đem lại kết quả như mong muốn vì thiếu sự tập trung, kỷ luật và quyết tâm. Hãy cân nhắc việc lựa chọn một nơi học tiếng Anh uy tín là việc cần thiết. Tại Hero Education, ngoài được kèm cặp, đốc thúc chặt chẽ, bạn còn được cung cấp 1 lộ trình học riêng biệt, hiệu quả. Thêm vào đó, Hero còn cung cấp cho học viên môi trường học tập thân thiện và thoải mái. Sau khoá học, học viên sẽ được chuẩn hoá phát âm, lên skill giao tiếp, củng cố vốn từ, thêm tự tin trong môi trường làm việc .

Xem thêm:

Phương pháp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Tiếng Anh cho nhà lãnh đạo

Sự quan trọng của việc giỏi tiếng Anh trong kinh doanh

Phương pháp nói tiếng Anh tự tin và trôi chảy

Vui lòng liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn

 

TỔNG QUAN TOEIC PART 2

toeic part 2

TOEIC PART 2 bao gồm 25 câu, và dạng câu hỏi được gọi là “hỏi – đáp” 

1.Tổng quan về Part 2

–   Part 2 là phần hỏi đáp (QUESTIONS AND RESPONSES)

–   Chiếm 25 câu

–   Sẽ diễn ra theo thứ tự như sau

+ Nghe câu hỏi hoặc một câu nói

+ Nghe 3 câu nói tương ứng với 3 lựa chọn A, B, C

+ Lựa chọn câu phù hợp

Hình ảnh về thi mẫu part 2 trong bài thi TOEIC

toeic part 2

2.Chiến thuật làm bài TOEIC Part 2

a. WH questions (where- when – who – how – why)

Ví dụ: Where is the new branch located ? → I’ve been told it will be in Australia

⇒ Cần xác định được thông tin người hỏi cần biết (cái gì, nơi nào, khi nào, như nào và tại sao)

b.Yes/ No Questions

  1. Be/ Do
Câu hỏi YES/NO (Be) Câu hỏi YES/ NO (Do)
A: Is the shipment ready to go out ?

B: Yes, I still need to write up the invoice

A: Do you have time to look over my proposal ?

B: I might have time after lunch

c.Auxiliary Verbs

Can/ May Nghe về những yêu cầu ,hoặc xin phép . Câu trả lời rơi vào YES (sure, of course).

  • Example: 

A: Can I open a window? 

B:  Of course. I’m sweating.

  • TIPS : Đôi khi câu trả lời thường một người nào tình nguyện cho một hành động “LET ME DO THAT FOR YOU”
Will… ? Nghe về một dự định, kế hoạch

  • Example: 

A: Will you be attending the conference this year?  

B: Unfortunately, no

Have… ? Nghe có hoặc không về một trạng thái của hoạt động hoặc trải nghiệm

  • Example:

A: Have they found a new marketing manager yet?

 B:  There is another interview this afternoon.

 d.Tag questions (câu hỏi đuôi)

–   Dùng để xác nhận một thông tin

Ví dụ:

A:  Bernard is head of research and development, isn’t he? 

B:  Yes , he was promoted last year

e. Negative questions (câu hỏi phủ định)

A: Isn’t it too late to call the European office?

B: No, they’re still open.

Tip: Câu trả lời cho dạng câu hỏi này có thể không bắt đầu với YES hoặc NO. Câu trả lời đôi lúc thể hiện được thông tin đang kiểm tra hoặc là không chắc chắn

  • Let me check the schedule
  • No one told me
Ví dụ

Didn’t Insook leave the store at five yesterday?

  1. In the storage room
  2. I need to go shopping today
  3. No – She stayed late to help a customer. 

f.Alternative questions (câu hỏi lựa chọn)

A: Will you be paying by cash or credit card? 

B: By credit card, please.

  • Nghe câu hỏi thường xuất hiện những từ “ OR/ RATHER/ EITHER/ NEITHER/ BOTH”
Ví dụ 

Is the health-care lecture today or tomorrow? 

  1. On the corner of Fifth and State Streets.
  2. I’ll finish it by the end of the day
  3. It’s today, in fifteen minutes. 

g.Suggestions (đề nghị, đề xuất)

-Thường xuất hiện những từ sau đây mang tính chất đề nghị 

  • Why don’t
  • How/ What about … ?
  • Should / Shouldn’t ?
  • Let’s

-Câu trả lời 

  • That’s a great idea
  • Từ chối (Actually, Sorry, Busy …)
Ví dụ:

Why don’t we invite Ms.Li to the business dinner?

  1. I do have her email address
  2. A bowl of vegetable soup
  3. I’m sorry, I thought I returned it. 

THAM KHẢO CHI TIẾT CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG ANH TOEIC TẠI HERO EDUCATION

khoá học TOEIC tại HERO

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn

Modal perfect- modal verbs + have + V3/ed (P.P)

Modal perfect

Modal perfect hay còn gọi là động từ khiếm khuyết nâng cao (could, may, might + have + P.P), diễn đạt một điều gì đó có thể đã xảy ra hoặc có thể đúng ở quá khứ song người nói không dám chắc.

Modal perfect (modal verbs + have + P.P)
Modal perfect (modal verbs + have + P.P)

1. Modal verbs + have + P.P

a. Must

Must + have + P.P: Chỉ sự suy đoán logic dựa trên những hiện tượng có thật ở quá khứ.

Ví dụ:The grass is wet. It must have rained last night. (Cỏ ướt. Chắc là tối qua có mưa.)

I’m sorry, she’s not here. She must have left already.

(Tôi rất lấy làm tiếc, cô ấy không còn ở đấy nữa. Chắc là cô ấy đã đi rồi.)

  • Lưu ý:

Ngoài dạng dùng Must trong những suy luận quá khứ, người ta còn dùng Must be trong suy đoán hiện tại.

Ví dụ:

She has been working all day long. She must be very tired now.

(Cô ấy đã làm việc suốt cả một ngày ròng. Chắc giờ cô ấy phải mệt lắm.)

b. Should

Should + have + P.P: Chỉ một việc lẽ ra đã phải xảy ra trong quá khứ nhưng vì lí do nào đó lại không xảy ra.

Ví dụ:

  • He should have told the truth about what he saw.

(Anh ấy lẽ ra đã phải nói thật những gì mà anh ấy đã trông thấy.)

  • I’m sorry that I’m late for work. I should have woken up earlier.

(Tôi xin lỗi vì đến muộn làm. Tôi lẽ ra đã phải thức dậy sớm hơn.)

c. May/ might 

May/ Might + have + P.P: Chỉ những việc có thể đã xảy ra nhưng không chắc chắn.

Ví dụ:

She didn’t go to school yesterday. She might have been ill. I’m not sure.

(Cô ấy không đến trường ngày hôm qua. Cô ấy có thể đã bị ốm. Tôi không chắc.)

d. Could

Could + have + P.P: 

  • Chỉ những việc có lẽ đã xảy ra nhưng trên thực tế là không.

Ví dụ:

He could have gotten the ticket for the concert last night.

(Lẽ ra anh ấy đã có thể có được tấm vé đi xem hoà nhạc tối qua.)

Trên thực tế là anh ấy không có được tấm vé đi xem hoà nhạc tối qua.

2. Can/ Need + not + P.P

a. Can’t + have + P.P: 

Chỉ những việc không thể đã xảy ra vì có căn cứ, cơ sở rõ ràng.

Ví dụ:

It can’t have been Mary’s sister who you saw on the bus yesterday because she doesn’t have a sister.

(Người bạn nhìn thấy trên xe buýt ngày hôm qua không thể là chị gái của Mary được, vì cô ấy làm gì có chị gái.)

b. Needn’t + have + P.P: 

Chỉ những việc lẽ ra đã không cần thiết phải làm nhưng đã làm.

Ví dụ:

It didn’t rain any more last night. We needn’t have put up the tent.

(Tối qua trời không mưa. Chúng ta lẽ ra không cần thiết phải dựng lều.)

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn

Phương pháp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Phương pháp mở rộng vốn từ tiếng Anh

Trong tiếng Anh, nếu ví ngữ pháp là khung xương thì từ vựng chắc chắn là da thịt. Một người học tiếng Anh giỏi sẽ được đánh giá dựa trên từ ngữ mà người đó sử dụng. Hiển nhiên, người học tiếng Anh có vốn từ vựng rộng có thể thoải mái biểu đạt ý văn một cách mượt mà. Tuy vậy, không ít người vẫn chưa biết cách phong phú hóa kiến thức từ vựng cho bản thân. Chính vì thế, hãy cùng tìm hiểu một số phương pháp mở rộng vốn từ hiệu quả với Hero Education nhé!

Tìm kiếm từ vựng qua mạng

Hiển nhiên không thể thiếu sót phương pháp này. Bởi vì internet chứng tỏ nó quá hiệu quả trong việc cung cấp thông tin. Thực tế trên mạng có rất nhiều công cụ từ điển Anh – Việt mà các bạn dễ dàng có thể sử dụng. Chỉ cần gõ vào thanh tìm kiếm của Google từ mà bạn muốn tra cứu, một loạt thông tin sẽ hiện ra trong một giây. Hơn nữa internet còn cung cấp các cách dùng từ của người bản xứ, giúp cho bạn có thể mau chóng tiếp thu.

Đọc sách và tạp chí

Một phương pháp cổ điển mà trước khi mạng trực tuyến ra đời, hầu hết người học tiếng Anh đều sử dụng. Không giống như cách tìm kiếm từ cụ thể, việc đọc sách báo giúp các bạn học từ thụ động hơn. Nhưng đây vẫn là một cách hiệu quả đối với người học tiếng Anh ở bất kỳ giai đoạn nào. Về cơ bản, các bạn sẽ mở rộng dần vốn từ nếu quen thuộc với văn phong sử dụng trên sách báo. Đáng chú ý là những từ được các nhà báo, nhà văn dùng thông thường sẽ được chọn lọc. Bạn sẽ không cần quá băn khoăn khi phỏng theo.

Xem các video giáo dục

Tổng thể, các video giáo dục có chứa số lượng lớn từ vựng học thuật. Tương tự như bạn lắng nghe trực tiếp một giáo viên đang thuyết trình về một chủ đề học thuật. Việc xem video giáo dục giúp bạn dễ dàng áp dụng từ ngữ của họ vào trong việc học của mình. Đặc biệt, nếu bạn đang ở giai đoạn bắt đầu, hầu hết các chủ đề học đều xoay quanh việc học. Chính vì thế, xem video giáo dục là một phương pháp rất hiệu quả.

Nói chuyện với người bản xứ

Hãy mạnh dạn bắt chuyện với người bản xứ. Trong thời buổi hội nhập, khách du lịch xuất hiện khắp mọi nơi, đặc biệt ở thành phố lớn. Hãy cố gắng bắt chuyện với họ, trình bày mình là người học tiếng Anh. Sau đó hãy chú ý đến thói quen dùng từ của những người mà bạn đang nói chuyện. Kể cả bạn có nói sai, đừng ngại ngùng, họ sẽ vui lòng chỉnh sửa giúp bạn. Một điểm khác, những du khách này sẽ giúp bạn học thêm những từ vựng, từ lóng mới. Hơn nữa điều này còn giúp bạn có động lực học tiếng Anh hơn.

Tìm cho mình một trung tâm dạy tiếng Anh uy tín

Cuối cùng nhưng không thể thiếu, tìm học ở một nơi uy tín.  Thay vì bỏ công sức để tìm từng từ vựng, tham gia lớp học tiếng Anh sẽ được cung cấp tài liệu chi tiết. Bởi lý do này, bạn hãy tìm cho mình một nơi dạy tiếng Anh tốt. Bạn sẽ học tiếng Anh hiệu quả hơn rất nhiều so với tự mò mẫm. Hiện tại Hero Education đang khai giảng các khóa học giao tiếp, văn bằng, luyện thi, … đa dạng. Những khóa học này đều giúp học viên cải thiện mở rộng vốn từ. Nếu bạn vẫn chưa biết đăng ký học ở đâu, hãy liên hệ với Hero. Bên cạnh những ưu đãi hấp dẫn, chúng tôi sẵn lòng giúp bạn phát triển tiếng Anh nhanh chóng.

Phương pháp mở rộng vốn từ tiếng Anh
Phương pháp mở rộng vốn từ tiếng Anh

Chi tiết vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

Trung tâm Anh ngữ Hero Education

From Zero to Hero

Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh

Website: www.hero.edu.vn

Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)

Email: info@hero.edu.vn

Zalo OA: https://zalo.me/4183994923430463556

 

TỪ VỰNG PART 1 TOEIC VỀ NGƯỜI

từ vựng part 1 toeic

Mặc dù part 1 là một trong những dạng bài “dễ thở” nhất trong phần thi TOEIC, nhưng chúng ta nên cố gắng trau dồi từ vựng part 1 TOEIC cũng như các mẹo làm bài để chúng ta có thể đạt 6/6 câu trong phần part 1 nhé. 

  1. TỪ VỰNG PART 1 TOEIC “CÓ NGƯỜI” (CHIẾN 70-80%)

a/ Hành động bằng tay

  • arrange: sắp xếp

  • applaud: vỗ tay

  • adjust: điều chỉnh

  • carrying: mang, vác

  • cutting a grass: cắt cỏ

  • clap for: vỗ tay

  • drive a car: lái ô tô

  • fixing a light: sửa đèn

  • folding some papers/clothes: gấp giấy, đồ đạc

  • giving sth to sb: đưa ai đó cái gì

  • handing something to sb: trao cái gì đó

  • hanging a poster/ clothes: treo

  • holding a tool/suitcase/documents: cầm

  • installing: thiết lập

  • lifting a box: nâng, cầm

  • loading in: xếp lên

  • measuring: đo lường

  • mopping: lau nhà

  • moving some furniture/cartons: di chuyển

  • mixing ingredients: trộn

  • packing things: đóng gói

  • picking up: nhặt lên

  • placing: đặt trên

  • planting flowers: trồng hoa

  • pointing at ..: chỉ vào

  • polishing a window: đánh bóng lau

  • pressing a button: nhấn nút

  • putting paper in a machine: bỏ giấy vào máy

  • reaching into a bag: đưa tay vào một túi

  • removing an item:loại bỏ một món gì,..

  • repairing: sửa chữa

  • ride a bicycle – motorbike: đạp xe , chạy xe

  • rolling up: cuộn tròn lại

  • shaking hands

  • stacking: chất chồng lên

  • stirring: khuấy lên

  • signing a contract: ký 1 hợp đồng

  • sweeping: quét

  • typing on a keyboard: đánh máy

  • taking notes: ghi chú

  • taking a message

  • touch: chạm , sờ

  • unpacking things: mở ra

  • using sth: sử dụng

  • watering a plant/some trees: tưới cây

  • wiping: lau

 b/ Hành động bằng miệng

  • address oneself to: nói chuyện riêng với

  • deliver to speech: phát biểu

  • give a lecture: giảng bài

  • have a conversation with: có cuộc hội thoại

  • laugh at sth: cười

  • make a call: gọi điện thoại

  • smile at: cười (mỉm)

  • speak to sb: nói

  • talk to sb: nói chuyện

c/Hành động bằng chân

  • boarding a train/bus/plane: lên tàu , lên xe

  • crossing: băng qua

  • entering a building: bước vào tòa nhà

  • getting onto/into a bus: bước lên xe

  • get off: xuống xe

  • going up/down the stairs: đi lên, xuống cầu thang

  • standing: đứng

  • strolling on the beach: đi dạo trên bãi biển

  • walking along the street: đi bộ dọc theo đường phố

  • running: chạy bộ

d/ Hành động bằng mắt

  • checking: kiểm tra

  • examining: kiểm tra

  • gazing at =staring at : nhìn chằm chằm

  • inspecting a machine: điều tra, khám xét, kiểm tra

  • looking through: nhìn xuyên qua

  • reading: đọc

  • reviewing sth: xem xét

  • viewing = watching a performance: xem 1 màn trình diễn

 e/ Miêu tả tư thế

  • bending over to: chồm người qua

  • leaning on a: dựa vào

  • leaning against the wall: dựa vào tường

 g/Miêu tả hành động liên quan đến quần áo

  • be dressed casually: mặc không trịnh trọng

  • be dressed formally: mặc trang trọng, lịch sự

  • puting on sth: mặc vào, đeo vào

  • taking off sth: cởi đồ

  • trying on sth: thử đồ

  • wearing: đeo mặc

2. LUYỆN TẬP TỪ VỰNG PART 1 TOEIC 

từ vựng toeic part 1

Tham khảo chi tiết các chương trình học tiếng anh TOEIC tại HERO EDUCATION

Xem thêm: Từ vựng theo chủ đề “HOUSE”

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn

ĐỘNG TỪ BÁN KHIẾM KHUYẾT

Chúng ta đã biết động từ khiếm khuyết (modal verbs)  là một loại động từ đặc biệt chỉ xuất hiện trong các trường hợp động từ chính cần bổ nghĩa. Vậy động từ bán khiếm khuyết là gì? Chức năng của nó là gì và nó có có gì khác biệt với động từ khiếm khuyết?

Cùng Hero Education đi tìm câu trả lời nhé!

động từ bán khiếm khuyết
động từ bán khiếm khuyết

1. Động từ bán khiếm khuyết

a. Định nghĩa

  • Động từ Bán Khiếm khuyết (Semi- modal Verb) vừa có thể đi ngay trước một động từ khác (nguyên mẫu và không phải động từ khiếm khuyết) để bổ sung ý nghĩa cho động từ đó lại vừa có thể làm một động từ thường đứng độc lập một mình, không có chức năng bổ nghĩa cho động từ khác.
  • Xét các ví dụ:

Ví dụ 1: 

My son daren’t go out alone at night. 

(Con trai tôi không dám ra ngoài một mình buổi đêm.)

⟶ daren’t (không dám) là dạng phủ định của dare (dám). Ở đây, daren’t là động từ khiếm khuyết, đứng trước động từ hành động ‘go’ ở dạng nguyên mẫu để bổ sung thêm ý nghĩa cho go. 

Ví dụ 2: 

My daughter doesn’t dare to go out alone at night. 

(Con gái của tôi không dám đi ra ngoài một mình vào ban đêm)

  ⟶ dare không phải trợ động từ mà là động từ chính, dùng độc lập chứ không bổ nghĩa cho động từ nào khác

2. Các động từ bán khiếm khuyết thường dùng, cấu trúc và chức năng

a. Need (cần, cần phải)

→ Diễn tả nhu cầu, sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó.

  • Dùng như một động từ thường (được sử dụng ra sao còn tùy vào chủ ngữ của nó)

S + need + to + verb (Ai đó cần làm gì)

Ví dụ: 

My friend needs to learn Spanish. (Bạn tôi cần học tiếng Tây Ban Nha)

 

  • Dùng trong câu bị động:

S + need + to be + Ve2/ ed / V-ing (Cái gì đó cần được làm gì)

Ví dụ: The grass needs cutting 

OR: The grass needs to be cut (Cỏ cần được cắt)

  • Need = to be in need of + noun

Ví dụ: Jill is in need of money = Jill needs money. (Jill cần tiền)

 

  • Need được sử dụng như một động từ khiếm khuyết

– Luôn ở dạng hiện tại.

– Ngôi thứ ba số ít không có “s” tận cùng

– Chỉ dùng ở thể nghi vấn và phủ định

– Không dùng với trợ động từ to do.

– Sau need phải là một động từ bỏ “to”

Ví dụ: We needn’t reserve seats. (Chúng tôi không cần đặt trước chỗ ngồi)

 

  • Dùng sau các từ như if/ whether/ only/ scarcely/ hardly/ no one

Ví dụ: I wonder if I need fill out the form. 

(Tôi tự hỏi không biết mình có cần điền vào biểu mẫu không)

 

  • Needn’t + have + V3/ed: Lẽ ra không cần phải

Ví dụ: You needn’t have come so early. (Bạn không cần phải đến sớm như vậy.)

Lưu ý: needn’t (không cần phải); mustn’t (không được phép)

b. Dare

  • Khi dùng với nghĩa là “dám”

Không dùng ở thể khẳng định, chỉ dùng ở thể nghi vấn và phủ định. Nó có thể dùng với trợ động từ “to do” hoặc với chính bản thân nó. Động từ sau nó về mặt lý thuyết là có “to” nhưng trên thực tế thường bỏ.

Ví dụ: Did they dare (to) do such a thing? = Dared they do such a thing? 

(Họ có dám (làm) một điều như vậy không)

  • Dare không được dùng ở thể khẳng định ngoại trừ thành ngữ I dare say với 2 nghĩa sau:

– “Tôi cho rằng” 

Ví dụ: I dare say there will be a restaurant car at the end of the train. 

            (Tôi cho rằng sẽ có một toa nhà hàng ở cuối tàu)

 

– “Tôi thừa nhận là” 

Ví dụ: I dare say you are right. (Tôi thừa nhận bạn đúng)

 

  • How dare/ dared + S + Verb in simple form: Sao … dám (tỏ sự giận giữ)

Ví du: How dared you open my letter? (Sao mày dám mở thư của tao?)

 

  • Dare somebody to do something: Thách ai làm gì

Ví dụ: They dare the boy to swim across the river in such a cold weather. 

             (Chúng thách cậu bé bơi qua sông trong thời tiết lạnh giá)

c. Used to 

→ Chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ và bây giờ không còn nữa.

  • Dùng như động từ thường: S + used to + V

Ví dụ: I used to smoke a lot. (Tôi từng hút thuốc rất nhiều)

 

  • Dùng trong câu hỏi và câu phủ định: 

– Câu phủ định: 

S + did not + use to + V

Ví dụ: I didn’t use to read to the book. (Ngày trước tôi thường không đọc sách)

– Câu hỏi: 

Did + S + use to + V…?

Ví dụ: Did you use to read to the book? (Ngày trước bạn có thường đọc sách không?)

  • Get/ Be + used to + V-ing/ Noun (Dần quen với/ Trở nên quen với)

Ví dụ:   

  • Hans has lived in England for over a year so he is used to driving on the left now. 

(Hans đã sống ở Anh hơn 1 năm rồi nên giờ anh ấy quen lái xe bên tay trái)

  • I got used to getting up early in the morning. 

(Tôi đã dần dần quen với việc thức dậy sớm vào buổi sáng)

Vui lòng liên hệ với Trung Tâm Anh Ngữ Hero Education qua số điện thoại 028.3846.7777 – 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp) để được tư vấn và hỗ trợ.

🎓Trung tâm Anh ngữ Hero Education
From Zero to Hero
Địa chỉ : 219A Nơ Trang Long, phường 12, quận Bình Thạnh
🌐Website: www.hero.edu.vn
☎️Hotline: 0937.123.777 (Zalo, Viber, Whatsapp)
✉️Email: info@hero.edu.vn